Biết chờ không phải một nét tính cách trẻ có hay không có từ lúc sinh ra, mà là một kỹ năng đang được bộ não xây dần trong những năm mầm non, và có thể luyện được. Trẻ hai tuổi chờ được vài giây, trẻ năm tuổi chờ được lâu hơn nhiều, và khoảng cách ấy lớn lên nhờ hai thứ: bộ não trưởng thành và những chiến lược mà trẻ học được để chờ, như quay đi chỗ khác, hát nhỏ, hay nhìn vào một dấu hiệu cho biết sắp tới lượt mình.
Bài này giải thích vì sao chờ lại khó với trẻ nhỏ, thí nghiệm kẹo dẻo nổi tiếng thật ra nói gì và bị hiểu sai ở đâu, rồi đi vào cách một lớp mầm non dùng nhịp sinh hoạt, đồ vật và trò chơi để luyện việc chờ mỗi ngày. Cuối bài là những dấu hiệu tiến bộ ba mẹ có thể để ý.
Vì sao chờ lại khó đến vậy với trẻ nhỏ
Để chờ, trẻ phải làm cùng lúc mấy việc: giữ trong đầu điều mình đang chờ, kìm lại cái muốn làm ngay, và tìm cách chịu được cảm giác khó chịu trong lúc chờ. Đó là phần việc của nhóm chức năng điều hành, gắn chặt với vùng vỏ não trước trán. Vùng này phát triển chậm nhất trong não, bắt đầu từ năm đầu đời và còn hoàn thiện đến tận tuổi hai mươi.
Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard chia chức năng điều hành thành ba phần: trí nhớ làm việc, kiểm soát ức chế và linh hoạt nhận thức. Biết chờ dựa chủ yếu vào kiểm soát ức chế, nhưng cần cả trí nhớ làm việc để nhớ "mình đang chờ cái gì" và linh hoạt để chuyển chú ý sang việc khác. Ở tuổi ba đến năm, ba phần này tăng nhanh rõ rệt; vì vậy giai đoạn mầm non là lúc việc luyện chờ đáng công nhất.
Hiểu như vậy giúp người lớn bớt giận. Một em ba tuổi chen lên đầu hàng không phải vì hư mà vì hệ thống phanh trong đầu còn non. Việc của người lớn là giúp phanh mạnh dần lên, chứ không phải trách trẻ không biết phanh.
Thí nghiệm kẹo dẻo: điều nó nói và điều thường bị hiểu sai
Cuối thập niên 1960 và đầu 1970, nhà tâm lý học Walter Mischel cùng cộng sự ở Đại học Stanford đặt trẻ mẫu giáo ngồi trước một món ăn ngọt, thường được kể lại là viên kẹo dẻo. Trẻ được chọn: ăn ngay một viên, hoặc chờ người lớn quay lại để được hai viên. Các nghiên cứu theo dõi sau đó, như công bố của Shoda, Mischel và Peake năm 1990, ghi nhận trẻ chờ được lâu hơn có kết quả học tập tốt hơn khi lớn. Từ đó câu chuyện lan ra thành "trẻ biết chờ sẽ thành công".
Năm 2018, Tyler Watts, Greg Duncan và Haonan Quan lặp lại nghiên cứu với mẫu lớn và đa dạng hơn nhiều. Mối liên hệ vẫn có nhưng yếu hơn hẳn, và phần lớn biến mất khi tính tới hoàn cảnh gia đình cùng khả năng nhận thức sớm của trẻ. Trước đó, năm 2013, nhóm của Celeste Kidd ở Đại học Rochester cho thấy trẻ chờ lâu hơn rõ rệt khi người lớn trước đó đã giữ lời, và chờ ngắn hơn khi người lớn từng thất hứa. Nghĩa là trẻ không chờ chỉ vì ý chí, mà còn vì trẻ tính xem có đáng tin để chờ hay không.
Bài học cho lớp học từ cả chuỗi nghiên cứu khá rõ. Đừng coi khả năng chờ là thước đo tương lai của trẻ. Và môi trường đáng tin, nơi người lớn nói "lát nữa đến lượt con" thì đúng là lát nữa đến lượt, chính là điều kiện để trẻ chịu chờ.
Trẻ chờ bằng chiến lược, và chiến lược thì học được
Quay chú ý đi chỗ khác. Trong chính các thí nghiệm của Mischel, trẻ chờ được lâu thường là trẻ tìm cách không nhìn vào món ăn: che mắt, quay lưng, hát, tự chơi với tay chân. Chúng không mạnh mẽ hơn, chúng khéo hơn trong việc đánh lạc hướng chính mình.
Đổi cách nghĩ về thứ đang chờ. Mischel mô tả hai lối nghĩ "nóng" và "lạnh". Nghĩ về vị ngọt, mùi thơm là lối nóng, làm cơn thèm mạnh lên. Tưởng tượng viên kẹo là một đám mây bông là lối lạnh, làm cơn thèm dịu đi. Trẻ năm tuổi đã có thể được gợi ý dùng lối lạnh.
Tự nói với mình. Vygotsky gọi đó là lời nói riêng: trẻ lẩm bẩm "chờ, chờ, sắp tới rồi". Lời nói ấy là cầu nối từ lời nhắc của người lớn sang việc tự điều khiển bằng suy nghĩ. Người lớn không nên bắt trẻ im khi trẻ đang tự nhắc mình như vậy.
Có một vật cầm tay hoặc một dấu hiệu nhìn thấy. Một đồng hồ cát, một chiếc vòng đeo tay cho người đang tới lượt, một hình vẽ trên sàn chỗ đứng chờ. Thời gian là thứ vô hình với trẻ nhỏ; biến nó thành vật nhìn thấy được giúp trẻ chịu đựng được khoảng chờ.
Nhịp lớp học dạy chờ mỗi ngày
Phần lớn việc luyện chờ ở lớp không nằm trong một hoạt động riêng mà nằm trong cách tổ chức sinh hoạt. Một số cách thường gặp ở các lớp làm tốt:
| Tình huống trong ngày | Cách tổ chức | Vì sao giúp trẻ chờ |
|---|---|---|
| Vòng tròn buổi sáng | Chuyền một vật nhỏ, ai cầm thì nói, người khác nghe | Lượt nói hiện thành đồ vật, trẻ thấy được lúc nào tới mình |
| Dùng đồ chơi được nhiều bạn thích | Đồng hồ cát hoặc bài hát ngắn làm mốc đổi lượt | Khoảng chờ có điểm kết thúc rõ, không tuỳ người lớn |
| Xếp hàng rửa tay | Chia nhóm nhỏ, mỗi nhóm vài bạn, có hình bàn chân trên sàn chỗ đứng | Không ai phải đứng không quá lâu, chỗ chờ cụ thể |
| Trước bữa ăn | Một bài hát hay câu mời quen thuộc trước khi bắt đầu ăn | Nghi thức lặp lại giúp trẻ đoán trước và tự kìm |
| Chuyển hoạt động | Báo trước vài phút bằng tín hiệu cố định như tiếng chuông nhỏ | Trẻ có thời gian chuẩn bị, ít khóc ăn vạ hơn khi phải dừng việc đang thích |
Điểm chung của mọi dòng: lớp không đòi trẻ chờ bằng ý chí suông mà cho trẻ công cụ để chờ. Khi lịch sinh hoạt ổn định, trẻ tin được rằng việc tiếp theo sẽ tới, và chính niềm tin ấy làm khoảng chờ ngắn lại trong cảm nhận của trẻ.
Trò chơi luyện kiềm chế mà trẻ mê
Có một nhóm trò chơi luyện đúng cái phanh trong đầu trẻ, và trẻ chơi vì vui chứ không vì bị dạy. Đây là những trò nhiều lớp mầm non dùng:
- Cô bảo: trẻ chỉ làm theo khi câu lệnh bắt đầu bằng "cô bảo"; làm theo câu không có chữ đó là thua vui. Trò này buộc trẻ dừng một phản ứng đã quen.
- Đèn xanh đèn đỏ: chạy khi nghe đèn xanh, đứng sững khi nghe đèn đỏ. Có thể đổi luật ngược lại khi trẻ đã quen để luyện cả tính linh hoạt.
- Nhảy rồi dừng theo nhạc: nhạc tắt là đứng im như tượng. Đơn giản, hợp cả trẻ hai tuổi.
- Đầu, ngón chân, đầu gối, vai làm ngược: cô nói "chạm đầu" thì trẻ chạm chân. Một dạng của trò này được nhóm Megan McClelland dùng làm phép đo khả năng tự điều chỉnh của trẻ mẫu giáo.
- Đọc truyện theo cặp: chương trình Tools of the Mind của Elena Bodrova và Deborah Leong, xây trên lý thuyết Vygotsky, cho một trẻ cầm hình cái miệng để kể và một trẻ cầm hình cái tai để nghe, rồi đổi vai. Đồ vật giúp trẻ nhớ vai mình mà không cần cô nhắc.
Trò chơi luyện kiềm chế hiệu quả nhất khi được chơi thường xuyên và khó dần lên, không phải chơi một lần cho biết. Chúng cũng nên vui thật: trẻ thua lượt vẫn cười, chứ không bị loại ra ngồi một góc.
Chờ không phải im lặng chịu đựng: khi nào là quá sức
Có một ranh giới mà người lớn dễ vượt qua: dạy trẻ chờ khác với bắt trẻ chờ vì người lớn tổ chức kém. Cả lớp ngồi im mười lăm phút chờ cô chuẩn bị đồ cho hoạt động tiếp theo không luyện được gì ngoài sự bồn chồn. Trẻ hai tuổi xếp một hàng dài chờ rửa tay sẽ đùn đẩy nhau, và đó là lỗi của cách tổ chức, không phải của trẻ.
Một nguyên tắc hữu ích: thời gian chờ nên ngắn, có mốc kết thúc rõ, và trẻ có việc gì đó để làm trong lúc chờ, như hát, đếm, quan sát. Khi phải chờ lâu hơn, chia thành nhóm nhỏ. Khi trẻ chờ được, ghi nhận bằng lời mô tả cụ thể: "con đã đợi bạn dùng xong cái xẻng", hơn là khen chung chung.
Cũng có những trẻ thấy chờ khó hơn bạn cùng tuổi rất nhiều, kể cả khi lớp đã tổ chức tốt. Nếu khó khăn đó kéo dài, xuất hiện ở cả nhà lẫn trường và ảnh hưởng tới việc chơi với bạn, ba mẹ nên trao đổi với giáo viên, và khi cần thì gặp bác sĩ nhi khoa hay chuyên gia phát triển trẻ em để được đánh giá đúng.
Ba mẹ nhìn tiến bộ ở đâu
Khả năng chờ không tăng theo đường thẳng; trẻ mệt, đói hay buồn ngủ sẽ chờ kém đi rõ rệt. Nhìn theo vài tháng, ba mẹ có thể thấy những thay đổi như:
- Trẻ bắt đầu dùng lời thay vì giành: "cho con chơi sau bạn nhé".
- Trẻ tự dùng một mẹo để chờ, như đếm, hát nhỏ hoặc đi làm việc khác.
- Trẻ chịu dừng một trò đang thích khi được báo trước, dù vẫn càu nhàu.
- Trẻ kể chuyện ở lớp có chữ "đến lượt", "chờ bạn", nghĩa là khái niệm đã đi vào ngôn ngữ của trẻ.
- Thời gian từ lúc muốn đến lúc khóc đòi dài ra, kể cả chỉ thêm vài giây.
Khi thấy một trong những thay đổi này, ba mẹ nên gọi tên nó cho trẻ nghe, kiểu "mẹ thấy con đã đợi em chơi xong", thay vì im lặng hay khen chung chung. Lời mô tả cụ thể giúp trẻ nhận ra mình vừa làm được một điều khó.
Ngược lại, đừng thử thách trẻ bằng những khoảng chờ dài vô cớ để xem con đã tiến bộ đến đâu. Việc chờ ở nhà nên giống ở lớp: ngắn, có mốc kết thúc, có việc để làm, và người lớn giữ lời khi nói "lát nữa". Nếu ba mẹ muốn biết lớp đang dùng tín hiệu, bài hát hay đồ vật nào để báo lượt, cứ hỏi giáo viên; dùng cùng một tín hiệu ở hai nơi giúp trẻ đỡ phải học hai bộ quy tắc.
Câu hỏi thường gặp
Con hai tuổi chưa biết chờ chút nào, có đáng lo không?
Thường là không. Ở tuổi này khả năng kiềm chế còn rất non, chờ vài giây đã là cố gắng. Người lớn nên giữ khoảng chờ thật ngắn, có vật nhìn thấy và có việc để làm trong lúc chờ. Khả năng này thường tăng rõ trong khoảng ba đến năm tuổi.
Có nên dùng thí nghiệm kẹo dẻo để thử con ở nhà không?
Không cần. Nghiên cứu lặp lại năm 2018 cho thấy kết quả của phép thử này dự báo tương lai yếu hơn nhiều so với lời đồn, và nó phụ thuộc vào việc trẻ tin người lớn đến đâu. Thử ở nhà dễ biến thành áp lực hoặc nhãn dán không cần thiết.
Cho trẻ xem điện thoại trong lúc chờ có được không?
Màn hình làm trẻ quên mình đang chờ, nhưng không luyện được kỹ năng chờ. Trẻ quen được giải trí mỗi khi phải đợi sẽ thấy khoảng chờ không có màn hình càng khó chịu. Hát, đếm, quan sát xung quanh hay trò chuyện giúp trẻ tự xoay xở tốt hơn.
Trẻ biết chờ có phải là trẻ nhút nhát, thiệt thòi không?
Không. Biết chờ là điều khiển được lúc nào hành động, không phải nhường mọi thứ. Một trẻ biết chờ vẫn nói rõ được mình muốn gì và đòi lượt của mình khi tới. Lớp tốt dạy cả hai: chờ lượt và lên tiếng khi lượt của mình bị bỏ qua.
Song ngữ có giúp trẻ kiềm chế tốt hơn không?
Một số nghiên cứu từng gợi ý trẻ song ngữ có lợi thế về chức năng điều hành, nhưng các phân tích về sau cho kết quả không thống nhất và lợi thế nếu có thì nhỏ. Không nên chọn song ngữ vì lý do này; khả năng chờ của trẻ phụ thuộc nhiều hơn vào môi trường và việc luyện tập hằng ngày.
Lớp đông trẻ thì có dạy chờ được không?
Được, nhưng khó hơn, vì lớp đông dễ sinh ra những khoảng chờ dài vô ích. Lớp đông làm tốt thường chia nhóm nhỏ luân phiên, có nhiều trạm hoạt động cùng lúc và dùng tín hiệu chuyển tiếp cố định. Ba mẹ có thể hỏi lớp tổ chức giờ rửa tay, giờ ăn cho cả lớp thế nào.