GlobalNexusEducation.comGlobal Nexus Education
Các phương pháp giáo dục sớm

Lịch sử các phương pháp giáo dục sớm: từ Froebel, Montessori tới Reggio và IB

Ba thế kỷ giáo dục sớm theo dòng thời gian: Comenius, Froebel đặt tên kindergarten, Montessori, Dewey, Vygotsky, Reggio, Perry. Mỗi chặng để lại điều gì.

Top-down view of a worn wooden table holding a set of simple geometric wooden blocks, a ball of yarn and a small wooden sphere, soft side light, muted sepia palette

Các phương pháp giáo dục sớm ngày nay không mọc lên rời rạc mà nối nhau qua khoảng ba thế kỷ. Mạch chính đi thế này: các nhà tư tưởng thế kỷ mười bảy, mười tám như Comenius, Rousseau, Pestalozzi cho rằng trẻ học qua giác quan và đồ vật thật; năm 1840 Friedrich Froebel đặt ra chữ kindergarten, "khu vườn của trẻ", và lập lớp mẫu giáo đầu tiên; đầu thế kỷ hai mươi xuất hiện Montessori, Steiner và các trường thử nghiệm; giữa thế kỷ hai mươi các nhà tâm lý học như Piaget, Vygotsky đổi cách nhìn đứa trẻ; sau năm 1945 ra đời Reggio Emilia, Pikler, mẫu giáo rừng Bắc Âu, HighScope; cuối thế kỷ là các khung lớn như IB PYP và các chương trình quốc gia.

Đọc lịch sử giúp ba mẹ hai việc. Một là nhận ra nhiều ý tưởng nghe như mới, ví dụ "học qua chơi" hay "trẻ là trung tâm", thật ra đã có hơn hai trăm năm. Hai là hiểu vì sao các phương pháp khác nhau: mỗi phương pháp là câu trả lời cho một vấn đề cụ thể ở một nơi, một thời. Dòng thời gian dưới đây chỉ giữ những mốc đã được ghi chép rõ.

Trước khi có trường mầm non: những ý tưởng đặt nền

Trong phần lớn lịch sử, trẻ dưới sáu tuổi được nuôi dạy ở nhà, và ý nghĩ rằng chúng cần một nơi học riêng là khá mới. Những người đặt nền cho ý nghĩ ấy:

  • Jan Amos Comenius (1592–1670). Nhà giáo dục người Séc viết một cuốn hướng dẫn về giáo dục trẻ nhỏ trong gia đình, và năm 1658 xuất bản Orbis Pictus, thường được coi là một trong những sách tranh đầu tiên dành cho trẻ em. Ông cho rằng trẻ học qua giác quan trước, chữ sau.
  • Jean-Jacques Rousseau (1712–1778). Cuốn Émile, năm 1762, lập luận rằng trẻ em không phải người lớn thu nhỏ, có giai đoạn phát triển riêng, và nên học từ trải nghiệm tự nhiên hơn là từ sách. Nhiều ý trong đó ngày nay bị phê bình, nhưng ảnh hưởng thì rất lớn.
  • Johann Heinrich Pestalozzi (1746–1827). Nhà giáo dục người Thuỵ Sĩ biến ý tưởng thành trường học thật, nhấn mạnh việc học bằng "đầu, tim và tay", tức trí tuệ, tình cảm và hành động, bắt đầu từ quan sát đồ vật.
  • Robert Owen (1771–1858). Chủ một nhà máy dệt ở New Lanark, Scotland, mở năm 1816 một trường cho con công nhân, trong đó có lớp cho trẻ rất nhỏ. Lớp này dạy qua trò chơi, ca hát, đi dạo ngoài trời, không phạt roi, điều hiếm thấy thời đó.

Điểm chung của bốn người là lòng tin rằng trẻ nhỏ học qua trải nghiệm cụ thể. Ý này sẽ chạy suốt mọi phương pháp về sau.

Friedrich Froebel và chữ kindergarten

Friedrich Froebel (1782–1852), người Đức, từng làm việc với Pestalozzi ở Yverdon trước khi tự mở trường. Năm 1837, ông lập ở Bad Blankenburg một cơ sở chơi và hoạt động cho trẻ nhỏ, và năm 1840 đặt cho nó cái tên Kindergarten, khu vườn của trẻ. Hình ảnh khu vườn không phải ngẫu nhiên: trẻ như cây non cần được chăm cho lớn theo bản tính của nó, người lớn là người làm vườn.

Froebel thiết kế một loạt đồ chơi gọi là "quà tặng": quả bóng len mềm, rồi khối cầu, khối lập phương, khối trụ bằng gỗ, rồi các bộ khối chia nhỏ. Kèm theo là các "hoạt động" như gấp giấy, đan, xâu hạt, nặn. Lớp của ông có ca hát, trò chơi vòng tròn, chăm vườn. Đây là lần đầu tiên chơi được coi là phương tiện giáo dục chính thức cho trẻ nhỏ, chứ không chỉ là thứ để trẻ giải trí.

Kindergarten bị chính quyền Phổ cấm năm 1851 vì bị coi là có tư tưởng cấp tiến, nhưng những người theo Froebel mang nó đi khắp châu Âu và sang Mỹ. Lớp mẫu giáo nói tiếng Đức đầu tiên ở Mỹ được mở năm 1856, lớp nói tiếng Anh đầu tiên năm 1860. Khối gỗ trong lớp mầm non ngày nay, vòng tròn buổi sáng, góc chăm cây, phần lớn đều có tổ tiên trong lớp học của Froebel.

Đầu thế kỷ hai mươi: những trường thử nghiệm

Ba mươi năm đầu thế kỷ hai mươi là giai đoạn nhiều người cùng lúc thử những ngôi trường khác hẳn kiểu truyền thống:

  • 1896, Chicago. Nhà triết học John Dewey mở trường thực nghiệm của Đại học Chicago, nơi trẻ học qua làm việc thật như nấu ăn, dệt vải, làm vườn. Ý "học qua làm" của ông ảnh hưởng sâu đến Reggio Emilia và học theo dự án sau này.
  • 1907, Rome. Maria Montessori mở Casa dei Bambini ở khu San Lorenzo, khởi đầu phương pháp mang tên bà.
  • 1914, London. Hai chị em Rachel và Margaret McMillan mở một nhà trẻ ngoài trời ở Deptford cho trẻ khu nghèo, đặt sức khoẻ, không khí trong lành, vườn và bữa ăn lên hàng đầu. Đây là một trong những gốc của mô hình nhà trẻ công ở Anh.
  • 1919, Stuttgart. Rudolf Steiner mở trường Waldorf đầu tiên cho con công nhân nhà máy thuốc lá Waldorf-Astoria.
  • 1924–1927, Cambridge. Nhà tâm lý học Susan Isaacs điều hành trường Malting House, nơi trẻ được khuyến khích tò mò, đặt câu hỏi, thử nghiệm. Ghi chép quan sát chi tiết của bà về trẻ trở thành tài liệu quý cho ngành.

Mỗi trường trả lời một vấn đề khác: Dewey phản đối học thuộc lòng, Montessori tìm cách giáo dục trẻ nghèo, chị em McMillan lo sức khoẻ trẻ khu ổ chuột, Steiner tìm một nền giáo dục mới sau chiến tranh. Vì thế các phương pháp ấy khác nhau ngay từ gốc.

Các nhà tâm lý học thay đổi cách nhìn đứa trẻ

Jean Piaget (1896–1980). Nhà tâm lý học Thuỵ Sĩ quan sát trẻ, kể cả chính con mình, và cho rằng trẻ tự xây dựng hiểu biết qua hành động với thế giới, đi qua các giai đoạn tư duy khác nhau về chất. Ông cho thấy trẻ không phải biết ít hơn người lớn mà nghĩ khác người lớn. HighScope xây trực tiếp trên lý thuyết này. Về sau nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ có năng lực sớm hơn ông ước tính, và các giai đoạn không cứng như ông mô tả.

Lev Vygotsky (1896–1934). Nhà tâm lý học Nga nhấn vào vai trò của người khác, của ngôn ngữ và văn hoá trong phát triển, với khái niệm vùng phát triển gần. Tác phẩm của ông chỉ được dịch rộng rãi sang tiếng Anh từ những năm 1960, 1970, rồi ảnh hưởng mạnh đến Tools of the Mind và cách nhìn vai trò của cô trong Reggio.

John Bowlby và lý thuyết gắn bó. Từ báo cáo cho Tổ chức Y tế Thế giới năm 1951 và các công trình sau đó, Bowlby cho rằng trẻ nhỏ cần một mối quan hệ ổn định với người chăm sóc chính. Ý này đổi hẳn cách tổ chức nhà trẻ: chú ý đến người chăm chính, giai đoạn làm quen, sự liên tục của người lớn quanh trẻ.

Sau năm 1945: những phương pháp ra đời từ các vấn đề rất cụ thể

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều phương pháp mới ra đời gần như cùng lúc ở những nơi rất khác nhau:

  • 1945, Reggio Emilia, Ý. Phụ huynh tự dựng trường từ đống đổ nát; từ 1963 thành phố vận hành hệ thống trường mầm non, Loris Malaguzzi dẫn dắt.
  • 1946, Budapest, Hungary. Bác sĩ nhi Emmi Pikler lập viện nuôi dưỡng trẻ mồ côi ở phố Lóczy, phát triển cách chăm sóc tôn trọng và vận động tự do cho trẻ dưới ba tuổi.
  • Thập niên 1950, Đan Mạch. Xuất hiện các lớp mẫu giáo trong rừng, nơi trẻ ở ngoài trời gần như cả ngày; về sau trở thành gốc của Forest School.
  • 1962, Michigan, Hoa Kỳ. David Weikart bắt đầu nghiên cứu Perry Preschool, khởi đầu chương trình HighScope.
  • 1965, Hoa Kỳ. Chính phủ liên bang khởi động chương trình Head Start cho trẻ nhà nghèo, một trong những chương trình mầm non công lớn nhất thế giới.
  • 1987, Hoa Kỳ. Hiệp hội Quốc gia về Giáo dục Trẻ nhỏ (NAEYC) công bố tuyên bố về thực hành phù hợp với sự phát triển, phản ứng lại việc đẩy nội dung tiểu học xuống mầm non.

Một mạch đáng để ý: càng về sau, các phương pháp càng chú ý đến bằng chứng. Perry Preschool chia nhóm ngẫu nhiên từ năm 1962; Montessori được nghiên cứu bằng bốc thăm từ những năm 2000. Ba mẹ ngày nay có nhiều cơ sở để hỏi "bằng chứng là gì" hơn bất kỳ thế hệ nào trước.

Từ phương pháp của một người tới các khung chương trình

Cuối thế kỷ hai mươi, đầu thế kỷ hai mươi mốt, xu hướng chuyển từ phương pháp gắn tên một người sang các khung chương trình do tổ chức hoặc nhà nước soạn. Tổ chức Tú tài Quốc tế ra mắt Chương trình Tiểu học PYP năm 1997, bao gồm cả trẻ từ ba tuổi. Nước Anh ban hành khung bắt buộc cho trẻ từ sơ sinh đến năm tuổi, gọi là EYFS, có hiệu lực từ năm 2008. Ở Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chương trình giáo dục mầm non năm 2009, sau đó được sửa đổi, bổ sung, và đến nay là khung chung bắt buộc cho các cơ sở giáo dục mầm non.

Các khung này khác các phương pháp cổ điển ở chỗ chúng nói mục tiêu và lĩnh vực phát triển nhiều hơn là nói cách dạy cụ thể. Vì thế, trường trong cùng một khung vẫn có thể chọn cách dạy gần Montessori, gần Reggio hay gần HighScope. Cũng vì thế mà đa số chương trình mầm non ngày nay là chương trình kết hợp: đứng trên một khung quốc gia, mượn cách làm từ nhiều phương pháp. Chuyện kết hợp không xấu; nó chỉ đòi trường phải giải thích được mình mượn gì và vì sao.

Những sợi chỉ chung xuyên qua ba thế kỷ

Trẻ học qua giác quan và đồ vật thật. Từ Comenius đến Forest School, hầu như không có phương pháp có tiếng nào nói trẻ nhỏ học tốt nhất qua nghe giảng. Khác nhau chỉ ở đồ vật: quà tặng của Froebel, giáo cụ Montessori, đất sét Reggio, cành cây trong rừng.

Chơi là phương tiện học, không phải phần thưởng. Ý này có từ Froebel và chưa bao giờ biến mất, dù mỗi phương pháp hiểu "chơi" khác nhau: Montessori gọi là làm việc, Vygotsky nhấn vào chơi đóng vai, Forest School nhấn vào chơi có rủi ro.

Môi trường là một phần của dạy. Kệ thấp của Montessori, quảng trường của Reggio, rừng của Bắc Âu, góc chơi có tên của HighScope đều là cách nói rằng người lớn dạy trẻ qua việc chuẩn bị nơi trẻ ở.

Cuộc giằng co lặp lại: học sớm hay chơi lâu. Gần như mỗi thế hệ đều có một đợt tranh luận về việc đẩy chữ, số xuống tuổi nhỏ hơn, và một đợt phản ứng lại. Biết điều này giúp ba mẹ bình tĩnh hơn trước những lời quảng cáo kiểu "con biết đọc từ ba tuổi".

Câu hỏi thường gặp

Ai là người lập ra trường mẫu giáo đầu tiên?

Friedrich Froebel thường được coi là người lập lớp mẫu giáo đầu tiên theo nghĩa hiện đại, ở Bad Blankenburg, Đức, và đặt tên kindergarten năm 1840. Trước đó đã có những lớp cho trẻ nhỏ, như lớp của Robert Owen ở Scotland năm 1816, nhưng Froebel là người xây dựng một lý thuyết giáo dục riêng cho lứa tuổi này.

Montessori có phải phương pháp giáo dục sớm lâu đời nhất không?

Không. Lớp mẫu giáo của Froebel có trước Montessori gần bảy mươi năm, và Montessori chịu ảnh hưởng từ các bác sĩ người Pháp Itard, Séguin. Montessori là một trong những phương pháp lâu đời nhất còn được dùng rộng rãi với tên gọi và bộ giáo cụ gần như nguyên gốc.

Vì sao Piaget và Vygotsky hay được nhắc cùng nhau?

Hai ông sinh cùng năm 1896 và đều nghiên cứu trẻ học như thế nào, nhưng nhấn vào hai mặt khác nhau. Piaget nhấn vào việc trẻ tự xây dựng hiểu biết qua hành động, Vygotsky nhấn vào vai trò của người khác và ngôn ngữ. Phần lớn chương trình mầm non ngày nay dùng ý của cả hai.

Chương trình mầm non của Việt Nam chịu ảnh hưởng từ phương pháp nào?

Chương trình giáo dục mầm non hiện hành lấy trẻ làm trung tâm, coi trọng học qua chơi và trải nghiệm, chia theo các lĩnh vực phát triển, gần với xu hướng chung của các khung quốc tế. Chi tiết khung chương trình và cách áp dụng ở từng lớp được giải thích ở trang của khối trường.

Có phương pháp nào mới ra đời gần đây không?

Phần lớn đổi mới gần đây không phải phương pháp mới hoàn toàn mà là các chương trình dựa trên nghiên cứu, như Tools of the Mind từ năm 1993, hoặc các khung quốc gia và quốc tế. Xu hướng chung là kết hợp nhiều phương pháp và đòi hỏi bằng chứng về tác động.

Đọc lịch sử phương pháp giúp gì khi đi chọn trường?

Nó giúp ba mẹ hiểu mỗi tên gọi mang theo những giả định nào về trẻ, và nhận ra khi một trường mượn tên mà không mượn ý. Nó cũng giúp ba mẹ bình tĩnh trước các khẩu hiệu "phương pháp mới", vì phần lớn ý tưởng tốt đã được thử và bàn luận từ lâu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858