Tools of the Mind là chương trình mầm non do hai nhà nghiên cứu Elena Bodrova và Deborah Leong phát triển ở Hoa Kỳ từ năm 1993, dựa trên lý thuyết của nhà tâm lý học Nga Lev Vygotsky. Mục tiêu trung tâm là giúp trẻ tự điều chỉnh: biết giữ mục tiêu trong đầu, kìm phản xạ, làm theo luật mình đã nhận. Công cụ chính là chơi đóng vai có kế hoạch: trước khi chơi, trẻ vẽ và "viết" kế hoạch của mình, rồi chơi những vai có luật, kéo dài nhiều ngày.
Chương trình được biết đến rộng sau một nghiên cứu đăng trên tạp chí Science năm 2007 cho thấy trẻ học Tools làm tốt hơn ở các bài đo khả năng kiểm soát nhận thức. Nhưng các thử nghiệm về sau cho kết quả không đồng đều. Phần dưới giải thích ý tưởng của Vygotsky, một lớp Tools vận hành thế nào, những "công cụ" cụ thể, bằng chứng và giới hạn, và những gì ba mẹ có thể mượn về nhà.
Vygotsky nói gì về chơi và tự điều chỉnh
Lev Vygotsky (1896–1934) sống ngắn nhưng để lại những ý tưởng vẫn được bàn đến hôm nay. Khác với Piaget, người nhấn vào việc trẻ tự khám phá thế giới đồ vật, Vygotsky nhấn vào vai trò của người khác và của ngôn ngữ. Ông cho rằng những kỹ năng tư duy cao, như chú ý có chủ đích hay ghi nhớ có chủ đích, ban đầu xuất hiện giữa người với người, rồi dần chuyển vào trong đầu đứa trẻ.
Một khái niệm nổi tiếng của ông là vùng phát triển gần: khoảng cách giữa điều trẻ làm được một mình và điều trẻ làm được khi có người giỏi hơn đỡ. Dạy tốt là dạy trong vùng ấy, không quá dễ, không quá khó. Khái niệm thứ hai là vai trò của các "công cụ" trung gian, như lời nói, ký hiệu, hình vẽ, giúp trẻ điều khiển chính hành vi của mình.
Về chơi, Vygotsky có một nhận xét được trích nhiều: trong trò chơi đóng vai, đứa trẻ cư xử như thể cao hơn chính mình một cái đầu. Một bé bốn tuổi bình thường không đứng yên nổi một phút, nhưng khi đóng vai lính gác thì đứng được lâu hơn hẳn, vì vai diễn có luật và bé tự nguyện theo luật đó. Daniil Elkonin, học trò của ông, phát triển tiếp ý này thành lý thuyết về chơi đóng vai trưởng thành, là nền trực tiếp của Tools of the Mind.
Chơi đóng vai trưởng thành khác chơi đóng vai thông thường ở đâu
Có kịch bản chung. Trẻ cùng thống nhất đang chơi gì, ví dụ một phòng khám thú y, ai làm bác sĩ, ai mang thú cưng đến, ai làm lễ tân. Không phải mỗi bé ôm một món đồ chơi chạy riêng.
Vai có luật. Bác sĩ thì khám, hỏi, kê; lễ tân thì ghi tên, gọi người vào. Khi một bé quên vai, các bạn nhắc. Chính việc theo luật vai diễn là bài tập kìm phản xạ.
Đồ vật tượng trưng. Một khối gỗ có thể là ống nghe, một sợi dây là ống truyền. Dùng vật này thay vật kia đòi hỏi trẻ giữ một ý nghĩa trong đầu tách khỏi thứ trong tay, bước đầu của tư duy bằng ký hiệu.
Kéo dài nhiều ngày. Cùng một chủ đề chơi được lặp lại và mở rộng qua nhiều ngày, có thêm vai mới, tình huống mới. Trò chơi ngắn mười phút rồi bỏ khó đạt được độ phức tạp này.
Người lớn dạy cách chơi. Điểm khác biệt với nhiều lớp lấy chơi làm chính: cô chủ động giúp trẻ học cách chơi, bằng cách giới thiệu chủ đề qua sách, chuyến tham quan, hỏi về các vai, rồi lùi dần khi trẻ chơi được. Bodrova và Leong cho rằng nhiều trẻ ngày nay không tự học được kiểu chơi này vì ít có anh chị lớn chơi cùng.
Một buổi sáng ở lớp Tools of the Mind
Ví dụ giả định dưới đây mô tả những "công cụ" đặc trưng của chương trình, trong một lớp trẻ năm tuổi đang chơi chủ đề phòng khám thú y:
- Kế hoạch chơi. Mỗi bé vẽ lên giấy mình sẽ làm gì: một con chó và người bác sĩ. Bé lớn "viết" thêm vài nét tượng trưng cho mỗi từ, cô đỡ bằng cách kẻ một gạch cho mỗi từ con định nói, gọi là viết có giàn đỡ.
- Chơi theo kế hoạch. Trẻ vào góc chơi khoảng bốn mươi lăm phút. Cô đi quanh, hỏi "con đang là ai, giờ con làm gì tiếp", nhắc trẻ nhìn lại tờ kế hoạch khi trò chơi tản mạn.
- Trò chơi ra hiệu. Giữa giờ, cả lớp chơi một trò dừng và đi theo nhạc hoặc theo tín hiệu, kiểu đổi động tác khi nhạc đổi. Trò đơn giản nhưng luyện chú ý và kìm phản xạ.
- Đọc theo cặp. Hai bé ngồi đối diện với một cuốn sách tranh. Một bé cầm tấm thẻ hình cái miệng, là người kể; bé kia cầm thẻ hình cái tai, là người nghe và hỏi lại. Sau đó đổi thẻ. Tấm thẻ là "công cụ" giúp trẻ nhớ vai mình mà không cần cô nhắc.
- Nhóm nhỏ cùng cô. Cô làm một hoạt động toán hay âm chữ có mức thách thức khác nhau cho từng nhóm, theo đúng tinh thần vùng phát triển gần.
Nét chung của các bước trên là những vật hỗ trợ bên ngoài: tờ kế hoạch, tấm thẻ, gạch kẻ trên giấy. Theo Vygotsky, trẻ dùng chúng lúc đầu, rồi dần không cần nữa khi điều khiển được hành vi từ bên trong.
Nghiên cứu: từ bài báo Science năm 2007 tới những kết quả không đồng đều
Bài báo khiến Tools of the Mind được chú ý là của Adele Diamond, Steven Barnett, Jessica Thomas và Sarah Munro, đăng trên Science năm 2007. Nhóm so sánh trẻ mầm non ở các trường thuộc khu nghèo của Hoa Kỳ học theo Tools với trẻ học một chương trình khác do cùng khu học chính thực hiện. Trẻ học Tools làm tốt hơn rõ ở những bài đo đòi hỏi nhiều chức năng điều hành nhất, như bài phải đổi luật liên tục. Bài báo cũng góp phần đưa khái niệm chức năng điều hành ra khỏi giới chuyên môn.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên khác do Clancy Blair và Cybele Raver thực hiện ở lớp mẫu giáo trước tiểu học tại bang Massachusetts, công bố năm 2014, cũng thấy cải thiện ở chức năng điều hành, sự chú ý và một số kết quả học tập, rõ hơn ở các trường vùng nghèo. Nhưng một số thử nghiệm quy mô lớn hơn ở nơi khác không tìm thấy lợi ích rõ so với nhóm đối chứng. Lý do được bàn đến gồm mức độ giáo viên làm đúng chương trình, sự khác nhau của nhóm đối chứng, và việc chương trình đòi hỏi nhiều kỹ năng ở giáo viên.
Cách đọc hợp lý cho ba mẹ: ý tưởng rằng chơi đóng vai có cấu trúc giúp rèn tự điều chỉnh có cơ sở lý thuyết vững và một số bằng chứng tốt, nhưng không có chương trình nào bảo đảm kết quả. Một lớp chỉ có tờ kế hoạch chơi mà cô không biết đỡ trẻ chơi sâu hơn thì khó tạo khác biệt.
Chức năng điều hành là gì và vì sao chương trình này đặt nó lên đầu
Chức năng điều hành là tên chung cho ba năng lực gắn với vùng não phía trước: trí nhớ làm việc, tức giữ và xử lý thông tin trong đầu; kìm hãm, tức dừng được một phản xạ để làm điều phù hợp hơn; và linh hoạt nhận thức, tức đổi cách nghĩ khi luật thay đổi. Ba năng lực này phát triển mạnh trong những năm mầm non nhưng còn tiếp tục hoàn thiện đến tuổi thanh niên. Adele Diamond, một trong những người nghiên cứu nhiều nhất về mảng này, nhiều lần viết rằng chúng dự báo khả năng sẵn sàng đi học không kém, có khi hơn, so với việc trẻ biết bao nhiêu chữ, bao nhiêu số.
Lý do thực tế rất dễ thấy ở lớp một: con phải nhớ cô vừa dặn ba việc, phải ngồi yên khi muốn đứng lên, phải chuyển từ làm toán sang tập viết khi chuông reo. Một đứa trẻ thuộc bảng chữ cái nhưng chưa giữ nổi lời dặn sẽ gặp khó hơn một đứa trẻ chưa thuộc hết chữ mà biết chờ và nhớ việc. Tools of the Mind đặt cược vào giả định rằng rèn những năng lực này sớm, qua chơi, sẽ giúp mọi việc học sau dễ hơn.
Giới hạn và những điều cần cân nhắc
Đòi hỏi giáo viên được đào tạo kỹ. Biết khi nào bước vào trò chơi, khi nào lùi ra, nhắc vai thế nào để trẻ không mất hứng là kỹ năng khó. Chương trình có khoá đào tạo và người hướng dẫn đi kèm, nhưng không phải trường nào áp dụng cũng có.
Có thể nặng tính kỹ thuật. Thẻ, tờ kế hoạch, trò ra hiệu nếu làm máy móc sẽ thành thủ tục. Người phê bình lo rằng chơi bị "bài tập hoá", mất phần tự phát vốn là cái quý của chơi.
Ít chỗ cho nghệ thuật tự do và thiên nhiên. Trọng tâm là tự điều chỉnh và nền đọc viết, toán. Các mảng như nghệ thuật, thiên nhiên không phải thế mạnh, trường cần bổ sung từ nơi khác.
Chủ đề chơi phải gần với đời sống của trẻ. Kịch bản như cửa hàng, bệnh viện, bưu điện cần chuyển sang bối cảnh Việt Nam mà trẻ thật sự thấy: chợ, tiệm tạp hoá, phòng khám, bến xe buýt. Chủ đề trẻ chưa từng thấy thì khó chơi sâu.
Mượn gì về lớp và về nhà, và câu nên hỏi
Global Nexus không nêu Tools of the Mind trong các phương pháp chương trình mượn. Nhưng vài công cụ của chương trình này nhẹ, dễ dùng, hợp với các trụ tư duy và cảm xúc, và nhiều lớp lấy trẻ làm trung tâm cũng dùng dạng tương tự. Ba mẹ có thể thử ở nhà, và hỏi trường những câu sau:
- Ở nhà: trước khi chơi, hỏi con "con định chơi gì, ai là ai", để con vẽ một tờ kế hoạch nhỏ nếu thích.
- Ở nhà: chơi các trò có luật đơn giản như đèn xanh đèn đỏ, tượng gỗ, làm theo nhạc; đổi luật khi con đã quen.
- Ở nhà: khi đọc sách cùng con, đổi vai người kể và người nghe hỏi lại.
- Hỏi trường: góc đóng vai của lớp có chủ đề kéo dài nhiều ngày không, cô giới thiệu chủ đề ra sao?
- Hỏi trường: cô có tham gia trò chơi của trẻ không, hay chỉ đứng trông?
- Hỏi trường: lớp có những trò chơi rèn chú ý, chờ lượt, làm theo tín hiệu nào?
Mục tiêu không phải biến giờ chơi thành giờ học mà là cho con những trò có luật mà con tự nguyện giữ. Đó là chỗ tự điều chỉnh lớn lên.
Câu hỏi thường gặp
Tools of the Mind có ở Việt Nam không?
Chưa có thông tin chắc chắn về trường nào ở Việt Nam áp dụng chương trình này một cách chính thức. Một số ý tưởng như kế hoạch chơi hay chơi đóng vai theo chủ đề xuất hiện ở nhiều lớp mầm non, nhưng dùng một công cụ không có nghĩa là theo cả chương trình.
Tự điều chỉnh khác ngoan ngoãn ở điểm nào?
Ngoan ngoãn thường là làm theo lệnh người lớn khi người lớn có mặt. Tự điều chỉnh là tự giữ được mục tiêu, tự kìm được phản xạ, kể cả khi không ai nhìn. Một trẻ rất ngoan ở nhà vẫn có thể gặp khó khi phải tự chờ lượt trong nhóm bạn.
Trẻ ba tuổi đã chơi đóng vai có kịch bản được chưa?
Ở mức đơn giản thì được: nấu ăn cho búp bê, cho em bé ngủ, đi chợ. Kịch bản nhiều vai, kéo dài nhiều ngày thường rõ ở bốn, năm tuổi. Cô và ba mẹ có thể đỡ bằng cách chơi cùng, gợi ý thêm vai, rồi lùi ra khi trẻ đã tự tiếp tục.
Vẽ kế hoạch chơi có làm trẻ chán không?
Nếu bắt vẽ đẹp hay viết đúng thì có. Trong Tools, kế hoạch chỉ cần là vài nét con hiểu, và nó có ích vì con dùng nó trong lúc chơi. Khi tờ kế hoạch thành thủ tục bắt buộc mà không ai nhắc lại, trẻ sẽ thấy nó vô nghĩa.
Chương trình này có hợp với trẻ hiếu động hay khó tập trung không?
Chương trình được thiết kế chính để rèn tự điều chỉnh, nên trẻ gặp khó ở mảng này thường là đối tượng được quan tâm. Tuy vậy, trẻ có dấu hiệu khác biệt rõ về phát triển cần được chuyên gia đánh giá riêng, không nên chỉ trông vào một phương pháp lớp học.