Lớp mầm non song ngữ thường sắp xếp hai ngôn ngữ theo một trong bốn cách: theo người (mỗi giáo viên chủ yếu dùng một ngôn ngữ), theo thời gian (buổi, ngày hoặc khung giờ), theo hoạt động hay khu vực, và dùng linh hoạt có chủ đích, nơi cả hai ngôn ngữ được phép xuất hiện trong cùng một hoạt động. Không cách nào đúng tuyệt đối.
Điều quyết định kết quả là ba thứ: sự nhất quán để trẻ đoán được ngôn ngữ nào đang được dùng, lượng tiếp xúc đủ cho mỗi ngôn ngữ, và việc trẻ được dùng toàn bộ vốn ngôn ngữ mình có để hiểu và tham gia. Bài này giới thiệu nguồn gốc từng cách, so sánh điểm mạnh và giới hạn, mô tả một ngày giả định, và gợi ý cách hỏi để biết một trường đang dùng mô hình nào.
Nguồn gốc nguyên tắc "một người một ngôn ngữ"
Năm 1913, nhà ngôn ngữ học Pháp Jules Ronjat xuất bản cuốn sách ghi chép quá trình con trai ông, Louis, lớn lên với tiếng Pháp từ cha và tiếng Đức từ mẹ. Ronjat làm theo lời khuyên của đồng nghiệp Maurice Grammont: mỗi người lớn chỉ dùng một ngôn ngữ với trẻ. Louis trở thành người song ngữ cân bằng, và nguyên tắc "một người một ngôn ngữ" (thường viết tắt OPOL) bắt đầu lan rộng.
Vài thập kỷ sau, Werner Leopold ghi nhật ký tỉ mỉ quá trình con gái Hildegard học tiếng Đức và tiếng Anh, xuất bản thành bộ bốn tập từ 1939 đến 1949. Những ghi chép kiểu này đặt nền cho nghiên cứu song ngữ trẻ em và củng cố hình ảnh OPOL như cách làm chuẩn mực.
Nhưng nghiên cứu về sau cho thấy bức tranh phức tạp hơn. Năm 2007, Annick De Houwer khảo sát gần hai nghìn gia đình song ngữ ở vùng Flanders của Bỉ. Điều dự báo trẻ có nói được ngôn ngữ thiểu số hay không không phải là OPOL, mà là việc ngôn ngữ ấy có đủ người dùng xung quanh trẻ. Gia đình có cả hai cha mẹ cùng nói ngôn ngữ thiểu số có tỉ lệ trẻ nói được ngôn ngữ ấy cao nhất. OPOL có ích, nhưng không phải điều kiện bắt buộc, và tự nó không bảo đảm kết quả.
Bốn mô hình sắp xếp hai ngôn ngữ trong lớp
Các trường thường kết hợp nhiều mô hình. Bảng dưới đây tách riêng từng cách để thấy rõ cơ chế.
| Mô hình | Cách làm | Điểm mạnh | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Theo người | Một giáo viên chủ yếu nói tiếng Anh, một giáo viên chủ yếu nói tiếng Việt | Tín hiệu rõ, trẻ nhanh biết người nào nói tiếng nào | Cần hai giáo viên; trẻ có thể chỉ gắn bó với cô nói tiếng mình hiểu |
| Theo thời gian | Buổi sáng tiếng Anh, buổi chiều tiếng Việt, hoặc xen ngày | Dễ lên kế hoạch, dễ đo tỉ lệ | Hoạt động hay bị cắt theo giờ thay vì theo nhu cầu của trẻ |
| Theo hoạt động | Vòng tròn buổi sáng tiếng Anh, kể chuyện tiếng Việt, góc khoa học tiếng Anh | Gắn ngôn ngữ với ngữ cảnh, từ vựng lặp lại tự nhiên | Dễ thành "tiếng Anh cho việc vui, tiếng Việt cho việc khó" hoặc ngược lại |
| Linh hoạt có chủ đích | Cả hai ngôn ngữ có thể có mặt trong một hoạt động, theo kế hoạch | Trẻ dùng được toàn bộ vốn để hiểu, ít bị bỏ rơi | Dễ trượt thành dịch song song nếu giáo viên không được đào tạo kỹ |
Nhìn cột giới hạn, có thể thấy mỗi mô hình đều có một kiểu thất bại riêng. Hỏi trường về mô hình nên đi kèm câu hỏi về cách họ tránh đúng kiểu thất bại ấy.
Tỉ lệ 50/50 và 90/10: ý nghĩa của những con số
Ở Mỹ, các chương trình song ngữ hai chiều (two-way dual language) thường được mô tả bằng tỉ lệ thời gian dạy bằng mỗi ngôn ngữ. Mô hình 50/50 chia đều từ đầu. Mô hình 90/10 bắt đầu với chín phần mười thời gian bằng ngôn ngữ thiểu số ở mẫu giáo, rồi tăng dần phần tiếng Anh qua từng năm cho tới khi cân bằng. Ở Canada, chương trình nhập vai tiếng Pháp sớm cho trẻ nói tiếng Anh thường bắt đầu gần như hoàn toàn bằng tiếng Pháp.
Những con số này nói về thời gian dạy học, không nói về chất lượng. Năm mươi phần trăm thời gian tiếng Anh dưới dạng mệnh lệnh ngắn, bài hát lặp lại và câu hỏi đóng cho trẻ ít ngôn ngữ hơn hai mươi phần trăm thời gian tiếng Anh dưới dạng trò chuyện thật, đọc truyện, dự án.
Bối cảnh cũng khác. Các mô hình kể trên được thiết kế cho trẻ đi học nhiều năm, ở nước có ngôn ngữ đa số là tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Ở Việt Nam, trẻ nghe tiếng Việt ở mọi nơi ngoài lớp, nên một tỉ lệ tiếng Anh cao trong lớp không làm tiếng Việt biến mất, nhưng cũng không có nghĩa trẻ được nghe tiếng Anh nhiều như trẻ ở Toronto. Khi một trường nói tỉ lệ, câu hỏi tiếp theo nên là: tỉ lệ ấy được đo thế nào, và thời gian tiếng Anh gồm những hoạt động gì.
Linh hoạt có chủ đích: translanguaging khác dịch ở chỗ nào
Thuật ngữ translanguaging xuất phát từ xứ Wales những năm 1990, khi nhà giáo dục Cen Williams mô tả cách lớp học chủ động cho học sinh nhận thông tin bằng một ngôn ngữ và trình bày bằng ngôn ngữ kia, ví dụ đọc tài liệu tiếng Anh rồi thảo luận bằng tiếng Wales. Về sau Ofelia García và Li Wei phát triển khái niệm này rộng hơn: người song ngữ có một kho ngôn ngữ thống nhất, và việc học diễn ra tốt hơn khi kho ấy được dùng trọn.
Translanguaging khác dịch song song ở mục đích. Dịch song song là nói mỗi câu hai lần để chắc trẻ hiểu, khiến trẻ chỉ cần nghe phần tiếng Việt. Translanguaging có kế hoạch là dùng mỗi ngôn ngữ cho một việc khác nhau trong cùng hoạt động. Ví dụ giả định: trẻ nghe cô đọc một truyện tranh tiếng Anh về chú sâu ăn lá, rồi chia nhóm thảo luận bằng tiếng Việt xem con sâu sẽ thành gì, rồi cùng nhau dán tranh và nói một câu tiếng Anh ngắn về bức tranh nhóm mình.
Cách làm này giúp trẻ mới vào không bị bỏ ngoài lề, và để những trao đổi khó diễn ra bằng ngôn ngữ mạnh. Rủi ro là nếu giáo viên không được đào tạo kỹ, "linh hoạt" dễ trượt thành tiếng Việt chiếm phần lớn thời gian vì đó là ngôn ngữ dễ dùng hơn với cả cô lẫn trò.
Một ngày giả định trong lớp bốn tuổi kết hợp nhiều mô hình
Ví dụ dưới đây không mô tả một trường cụ thể nào. Nó cho thấy các mô hình có thể đan vào nhau trong một ngày:
- Đón trẻ: cô chủ nhiệm chào bằng tiếng Việt, hỏi chuyện tối qua, trao đổi nhanh với phụ huynh.
- Vòng tròn buổi sáng: bằng tiếng Anh, với bài hát chào, điểm danh, nói về thời tiết, giới thiệu hoạt động trong ngày.
- Góc chơi: mỗi cô phụ trách một góc; cô nói tiếng Anh ở góc khoa học và góc xây dựng, cô nói tiếng Việt ở góc đóng vai và góc sách.
- Ăn trưa: chủ yếu tiếng Việt, những cụm quen như "more, please", "all done" vẫn được dùng.
- Dự án buổi chiều: linh hoạt có chủ đích, mở đầu bằng thảo luận tiếng Việt, làm việc có tiếng Anh, kết thúc bằng một câu tổng kết ở cả hai ngôn ngữ.
- Kể chuyện cuối ngày: tiếng Việt, với truyện cổ tích hoặc thơ.
Trong ngày này, tín hiệu ngôn ngữ đến từ cả người, hoạt động và thời điểm. Trẻ đoán được ngôn ngữ nào đang được dùng, nhưng không có lúc nào trẻ bị cấm dùng ngôn ngữ mình cần.
Nhất quán quan trọng hơn mô hình
Trẻ cần đoán trước được. Dù chọn mô hình nào, trẻ học tốt hơn khi biết chờ đợi ngôn ngữ nào ở đâu. Một lớp mà hôm nay cô nói tiếng Anh ở góc khoa học, mai lại chuyển sang tiếng Việt vì tiện, khiến trẻ không có lý do để cố hiểu tiếng Anh.
Nhất quán không có nghĩa là cấm đoán. Quy định "giờ tiếng Anh cấm nói tiếng Việt" nghe có vẻ chặt chẽ nhưng dễ phản tác dụng với trẻ nhỏ. Trẻ chưa đủ vốn sẽ im lặng, hoặc thấy mình làm sai. Cô có thể kiên trì nói tiếng Anh trong khi vẫn chấp nhận trẻ đáp bằng tiếng Việt.
Giáo viên ổn định quan trọng như chương trình. Trẻ gắn ngôn ngữ với người. Nếu giáo viên nói tiếng Anh thay đổi liên tục, trẻ mất thời gian làm quen lại và lượng tiếp xúc thực tế giảm.
Tiếng Anh phải đủ giàu để trẻ muốn nghe. Nhất quán mà nghèo nàn thì cũng không giúp gì. Lời nói tiếng Anh trong lớp cần có câu hỏi thật, câu chuyện, đùa giỡn, chứ không chỉ mệnh lệnh.
Trẻ vào lớp giữa chừng: mô hình nào đón trẻ tốt hơn
Lớp mầm non hiếm khi chỉ có trẻ bắt đầu cùng lúc. Có trẻ chuyển từ trường khác vào giữa năm, có trẻ vừa về từ nước ngoài, có trẻ lần đầu đi học. Với những trẻ này, mô hình sắp xếp ngôn ngữ ảnh hưởng trực tiếp tới việc trẻ có thấy an toàn trong những tuần đầu hay không.
Mô hình theo người và theo thời gian có ưu điểm là rõ ràng: trẻ mới chỉ cần vài ngày để biết cô nào nói tiếng Việt, giờ nào là giờ tiếng Anh. Nhưng nếu phần tiếng Anh chiếm nhiều thời gian, trẻ mới có thể ngồi ngoài lề khá lâu. Mô hình linh hoạt cho phép cô giải thích nhanh bằng tiếng Việt khi trẻ mới bối rối, nên trẻ hoà nhập nhanh hơn, với điều kiện cô không dịch mọi thứ.
Dù theo mô hình nào, một số cách làm giúp trẻ mới đều hữu ích: ghép trẻ với một bạn đã quen lớp, cho trẻ nhìn trước nếp sinh hoạt bằng tranh, để trẻ quan sát trước khi mời tham gia, và báo cho phụ huynh những gì trẻ làm được mỗi ngày. Phụ huynh có con chuyển vào giữa năm nên hỏi trường cụ thể tuần đầu được tổ chức thế nào.
Câu hỏi để biết một trường đang dùng mô hình nào
Mô hình sắp xếp ngôn ngữ ít khi được viết rõ trong tài liệu tuyển sinh. Những câu hỏi sau giúp phụ huynh hình dung được điều thật sự diễn ra:
- Trong lớp con có mấy giáo viên, ai nói ngôn ngữ nào với trẻ, và có ổn định suốt năm không?
- Những hoạt động nào trong ngày diễn ra chủ yếu bằng tiếng Anh, hoạt động nào bằng tiếng Việt?
- Khi trẻ trả lời bằng tiếng Việt trong giờ tiếng Anh, cô thường phản hồi thế nào?
- Khi lớp bắt đầu một chủ đề mới, khái niệm được giới thiệu bằng ngôn ngữ nào trước?
- Tỉ lệ thời gian giữa hai ngôn ngữ thay đổi ra sao từ nhóm tuổi nhỏ lên nhóm tuổi lớn?
Global Nexus Education mô tả giáo viên dùng cả tiếng Việt và tiếng Anh trong sinh hoạt thường ngày, gần với cách linh hoạt có chủ đích. Cách phân công cụ thể ở từng lớp, từng cơ sở là điều phụ huynh nên hỏi trực tiếp và quan sát khi đến tham quan.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình nào tốt nhất cho trẻ dưới ba tuổi?
Với trẻ dưới ba tuổi, sự gắn bó với người chăm sóc quan trọng hơn mô hình. Mô hình theo người thường dễ hiểu với trẻ nhỏ, miễn là trẻ vẫn có người nói tiếng Việt để tìm đến khi cần an ủi. Lời nói cần gắn với chăm sóc và chơi.
Giáo viên người Việt nói tiếng Anh với trẻ có ảnh hưởng phát âm không?
Trẻ học phát âm từ mọi nguồn nghe được. Giáo viên người Việt có tiếng Anh tốt, nói rõ ràng, là nguồn có giá trị. Nghe thêm nhiều giọng khác nhau qua bài hát, truyện, người nói khác cũng giúp trẻ có hình mẫu phong phú hơn.
Lớp chỉ có một giáo viên thì làm song ngữ được không?
Được, thường theo mô hình chia thời gian hoặc theo hoạt động. Một giáo viên song ngữ có thể giữ nhất quán bằng tín hiệu rõ ràng như bài hát mở đầu, vị trí ngồi, hay đồ vật đánh dấu giờ tiếng Anh. Điều kiện là giáo viên đủ vững cả hai ngôn ngữ.
Trẻ có bị bối rối khi một cô dùng cả hai ngôn ngữ không?
Trẻ không bị lẫn hệ ngôn ngữ, nhưng nếu cô chuyển ngôn ngữ ngẫu nhiên và hay dịch lại, trẻ có ít lý do để cố hiểu tiếng Anh. Dùng hai ngôn ngữ theo kế hoạch, mỗi ngôn ngữ cho một việc, giúp trẻ tận dụng được cả hai.
Tỉ lệ bao nhiêu phần trăm tiếng Anh là đủ?
Không có con số chung cho mọi trẻ. Nghiên cứu cho thấy lượng tiếp xúc càng nhiều thì ngôn ngữ phát triển càng tốt, nhưng chất lượng tương tác quan trọng không kém. Nên hỏi trường thời gian tiếng Anh gồm những hoạt động gì, chứ không chỉ hỏi tỉ lệ.