Không hiếm trẻ nói tiếng Anh trôi chảy trong giờ chơi sau một hai năm, nhưng chưa dùng được tiếng Anh để giải thích vì sao cái tháp đổ, so sánh hai con vật hay kể lại một chuyến đi theo đúng trình tự. Nhà nghiên cứu Jim Cummins gọi hai loại năng lực này là BICS (kỹ năng giao tiếp cơ bản) và CALP (năng lực ngôn ngữ học thuật). Loại thứ hai cần nhiều năm hơn hẳn.
Phân biệt này quan trọng với phụ huynh vì hai lẽ. Nó giải thích vì sao độ trôi chảy khi nói chuyện không phải thước đo đầy đủ cho tiếng Anh của con. Và nó cho thấy phần ngôn ngữ dùng để tư duy, thứ mà song ngữ khai phóng nhắm tới, phát triển trước hết trong ngôn ngữ mạnh của trẻ, tức tiếng Việt, rồi mới dần có ở tiếng Anh. Bài này giải thích hai khái niệm, đưa ví dụ ở tuổi mầm non, và mô tả cách lớp học nuôi ngôn ngữ tư duy ở cả hai thứ tiếng.
BICS và CALP là gì
Cuối thập niên 1970, Jim Cummins nghiên cứu trẻ nhập cư học bằng tiếng Anh ở Canada và nhận thấy một hiện tượng: nhiều em nói chuyện tiếng Anh tự nhiên với bạn bè sau khoảng hai năm, nên được giáo viên coi là đã "biết tiếng Anh", nhưng kết quả học tập vẫn kém hơn bạn bản ngữ trong nhiều năm. Ông đặt ra hai thuật ngữ. BICS (Basic Interpersonal Communicative Skills) là ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày, có ngữ cảnh hỗ trợ: nét mặt, cử chỉ, đồ vật trước mắt. CALP (Cognitive Academic Language Proficiency) là ngôn ngữ dùng cho học tập và tư duy: ít ngữ cảnh hỗ trợ, nhiều từ trừu tượng, cấu trúc câu phức.
Phân tích dữ liệu học sinh nhập cư ở Toronto, công bố năm 1981, Cummins ước tính trẻ cần khoảng một đến hai năm để đạt BICS ở mức bạn bè, nhưng cần khoảng năm đến bảy năm để đạt CALP ngang bạn bản ngữ. Các nghiên cứu dài hạn của Wayne Thomas và Virginia Collier về sau ở Mỹ cho ra những con số tương tự.
Phân biệt BICS và CALP từng bị phê bình là quá đơn giản: ngôn ngữ không chia gọn thành hai ngăn, và nhãn "học thuật" có thể bị dùng để coi nhẹ khả năng của trẻ thuộc nhóm thiểu số. Cummins về sau cũng điều chỉnh, mô tả năng lực ngôn ngữ theo hai trục: mức độ ngữ cảnh hỗ trợ và mức độ đòi hỏi tư duy. Nhưng ý chính vẫn được dùng rộng rãi vì nó giải thích một hiện tượng có thật.
Vì sao hai tầng chênh nhau nhiều như vậy? Giao tiếp hằng ngày dùng một tập từ khá nhỏ, lặp lại rất nhiều, và luôn có ngữ cảnh hỗ trợ. Ngôn ngữ học tập dùng nhiều từ ít gặp, ít khi xuất hiện trong lời nói đời thường, và người nói phải tự gánh hết phần nghĩa. Trẻ bản ngữ cũng mất nhiều năm đi học để xây tầng này; trẻ học ngôn ngữ thứ hai phải đuổi theo một mục tiêu đang tiếp tục di chuyển.
Ở tuổi mầm non, "ngôn ngữ học thuật" trông thế nào
Với trẻ ba đến sáu tuổi, chữ "học thuật" nghe xa lạ, nhưng phiên bản sơ khai của nó đã xuất hiện. Nhà nghiên cứu Catherine Snow ở Harvard gọi đó là ngôn ngữ phi ngữ cảnh (decontextualized language): lời nói về những thứ không có trước mắt, như chuyện đã qua, chuyện sắp tới, chuyện tưởng tượng, lời giải thích về nguyên nhân, định nghĩa một từ. Các nghiên cứu của Snow và cộng sự cho thấy khả năng dùng loại ngôn ngữ này ở tuổi mầm non liên quan tới khả năng đọc hiểu sau này.
Khác biệt dễ thấy nhất là ở chỗ dựa. Câu "Cho con cái đó" cần người nghe nhìn theo tay trẻ mới hiểu. Câu "Hôm qua con với ba đi siêu thị, con thấy một con cá to bằng cái ghế" phải tự mang đủ thông tin để người không có mặt cũng hiểu được. Trẻ phải chọn từ chính xác hơn, sắp xếp ý theo trình tự, dùng từ nối như "rồi", "sau đó", "vì".
Ngôn ngữ phi ngữ cảnh cũng là ngôn ngữ của suy luận. Khi trẻ nói "nếu mình đổ nhiều nước quá thì cây sẽ bị úng", trẻ đang dùng ngôn ngữ để nghĩ về một khả năng chưa xảy ra. Đây là thứ mà một chương trình khai phóng muốn nuôi, ở cả hai ngôn ngữ.
Hai tầng ngôn ngữ qua lời nói của trẻ năm tuổi
Ví dụ dưới đây là câu giả định thường gặp ở trẻ năm tuổi trong lớp song ngữ. Mỗi dòng đặt một câu giao tiếp cạnh một câu dùng ngôn ngữ để tư duy cùng chủ đề.
| Chủ đề | Ngôn ngữ giao tiếp | Ngôn ngữ để tư duy |
|---|---|---|
| Chơi xếp khối | "My turn!" / "Đưa con khối đỏ" | "Tháp đổ vì khối dưới nhỏ hơn khối trên" |
| Ăn trưa | "More rice, please" | "Con không thích rau này vì nó đắng, nhưng con thích canh" |
| Quan sát cây | "Look! Green!" | "Cây bên cửa sổ cao hơn vì nó có nhiều nắng hơn" |
| Kể chuyện | "Con đi công viên" | "Đầu tiên con chơi cầu trượt, sau đó trời mưa nên mình về sớm" |
| Giải quyết vấn đề | "Help me!" | "Nếu mình buộc dây chặt hơn thì xe sẽ không rơi" |
Ở cột thứ hai, tiếng Anh xuất hiện thường xuyên và tự nhiên. Ở cột thứ ba, phần lớn trẻ năm tuổi trong môi trường Việt Nam vẫn nói bằng tiếng Việt. Đó là bình thường: lập luận là việc khó, và trẻ làm việc khó bằng ngôn ngữ mạnh. Dần dần, những câu kiểu cột ba sẽ xuất hiện ở tiếng Anh với cấu trúc đơn giản như "because", "if", "first, then".
Vì sao phần tư duy cần ngôn ngữ mạnh trước
Khi giải một vấn đề khó, trẻ nhỏ hay tự nói thành tiếng. Lev Vygotsky gọi đó là lời nói riêng (private speech) và coi nó là cầu nối giữa lời nói với người khác và suy nghĩ thầm bên trong. Các nghiên cứu về sau quan sát thấy trẻ dùng lời nói riêng nhiều hơn khi gặp nhiệm vụ khó vừa sức. Ở trẻ song ngữ, lời nói riêng thường diễn ra bằng ngôn ngữ mạnh hơn.
Điều này khớp với giả thuyết phụ thuộc lẫn nhau của Cummins: kỹ năng tư duy được xây ở một ngôn ngữ có thể chuyển sang ngôn ngữ kia khi vốn ngôn ngữ đủ. Một đứa trẻ đã quen giải thích "vì sao" bằng tiếng Việt chỉ cần học thêm cách nói "because" và cấu trúc câu đi kèm. Trẻ chưa bao giờ được mời giải thích, ở bất kỳ ngôn ngữ nào, phải học cùng lúc cả cách nghĩ lẫn cách nói.
Hệ quả cho một chương trình song ngữ: nếu mọi cuộc thảo luận, mọi câu hỏi "vì sao" đều chỉ diễn ra bằng tiếng Anh khi trẻ chưa đủ vốn, trẻ sẽ chỉ trả lời bằng từ đơn, và phần tư duy không được luyện. Giữ tiếng Việt cho những trao đổi khó, đồng thời mời trẻ thử dần những cấu trúc đơn giản bằng tiếng Anh, giúp cả hai tầng cùng lớn.
Lớp học nuôi ngôn ngữ để tư duy bằng cách nào
Câu hỏi mở thay cho câu hỏi đúng sai. Thay vì "Đây là màu gì?", cô hỏi "Con nghĩ điều gì sẽ xảy ra nếu mình trộn hai màu này?". Câu hỏi đóng kiểm tra từ vựng; câu hỏi mở mời trẻ suy luận và dùng câu dài hơn.
Mở rộng câu của trẻ. Khi trẻ nói "tháp đổ", cô đáp "Ừ, tháp đổ rồi. Con nghĩ vì sao nó đổ?". Ở tiếng Anh, khi trẻ nói "fall down", cô đáp "Yes, it fell down because the bottom block was small". Trẻ nghe được câu phức gắn đúng vào điều mình vừa nói.
Kể lại sau mỗi hoạt động. Cuối buổi dự án, mời trẻ kể lại nhóm mình đã làm gì, theo thứ tự. Việc kể lại một điều không còn trước mắt chính là luyện ngôn ngữ phi ngữ cảnh.
Thời gian chờ. Sau khi hỏi, cô đợi vài giây trước khi gợi ý. Câu trả lời có lập luận cần thời gian để hình thành, nhất là ở ngôn ngữ thứ hai.
Dự đoán và kiểm chứng. Thí nghiệm nhỏ như thả đồ vật vào nước, trồng cây ở chỗ sáng và chỗ tối, cho trẻ lý do tự nhiên để nói "con đoán", "vì", "khác nhau ở chỗ".
Kỳ vọng hợp lý cho hai tầng ngôn ngữ qua các năm
Bảng dưới đây là hình ảnh khái quát cho trẻ ở Việt Nam, nói tiếng Việt ở nhà và học trong chương trình song ngữ từ mầm non. Đây là tham khảo để đặt kỳ vọng, không phải chuẩn đánh giá.
| Giai đoạn | Tầng giao tiếp tiếng Anh | Tầng tư duy |
|---|---|---|
| Năm đầu vào lớp | Hiểu nếp sinh hoạt, từ đơn, cụm quen | Diễn ra gần như hoàn toàn bằng tiếng Việt |
| Năm thứ hai, thứ ba | Câu ngắn trong chơi, đáp câu hỏi quen | Tiếng Việt vững dần; tiếng Anh có vài từ nối đơn giản |
| Cuối mầm non | Giao tiếp tự nhiên trong tình huống quen | Kể, giải thích tốt bằng tiếng Việt; tiếng Anh ở mức câu ngắn có "because" |
| Những năm tiểu học | Trôi chảy hơn, ít phụ thuộc ngữ cảnh | Tầng tư duy tiếng Anh tiếp tục được xây, cần nhiều năm học có nội dung |
Điểm cần nhớ là hai cột không tiến cùng tốc độ. Phụ huynh thấy cột giữa tiến nhanh dễ nghĩ con đã "xong" tiếng Anh, trong khi cột cuối mới bắt đầu. Ngược lại, con chưa trôi chảy ở cột giữa nhưng kể chuyện, lập luận tốt bằng tiếng Việt vẫn đang có nền móng vững cho cả hai ngôn ngữ.
Dấu hiệu ngôn ngữ để tư duy đang lớn ở con
Phụ huynh có thể để ý những dấu hiệu dưới đây, ở bất kỳ ngôn ngữ nào. Chúng thường đáng mừng hơn việc con biết thêm vài từ tiếng Anh:
- Con hỏi "tại sao" nhiều và đôi khi tự đưa ra câu trả lời của mình.
- Con kể lại một chuyện ở trường đủ để người không có mặt hiểu được, có trước, có sau.
- Con dùng "nếu… thì", "vì… nên", "nhưng" trong câu nói.
- Con so sánh hai thứ và nói được chúng giống, khác nhau ở đâu.
- Con tự nói thành tiếng khi xếp hình hay làm một việc khó.
- Con bắt đầu dùng "because" hay "if" trong những câu tiếng Anh ngắn, dù câu chưa hoàn chỉnh.
Với kỳ vọng về tiếng Anh, điều này có nghĩa là một bé năm tuổi giao tiếp tiếng Anh tự nhiên trong giờ chơi nhưng giải thích bằng tiếng Việt đang phát triển đúng hướng. Tầng ngôn ngữ học thuật bằng tiếng Anh sẽ tiếp tục được xây trong nhiều năm tiểu học. Khi tham quan Global Nexus, phụ huynh có thể hỏi cô giáo về những hoạt động trong tuần mời trẻ giải thích, dự đoán, kể lại, và ở ngôn ngữ nào.
Câu hỏi thường gặp
Con nói tiếng Anh rất trôi, có phải đã giỏi tiếng Anh không?
Trôi chảy trong giao tiếp là một thành tựu thật, nhưng chỉ là một tầng. Thử quan sát xem con có dùng tiếng Anh để kể lại, giải thích, so sánh được không. Tầng này phát triển chậm hơn nhiều và cần tiếp tục được nuôi qua những năm sau.
Có cần dạy con từ vựng học thuật tiếng Anh từ mầm non không?
Không cần dạy theo danh sách. Ở tuổi mầm non, ngôn ngữ để tư duy được nuôi bằng câu hỏi mở, kể chuyện, thí nghiệm nhỏ, ở cả hai ngôn ngữ. Từ ngữ như "because", "same", "different" xuất hiện tự nhiên khi hoạt động đòi hỏi.
Con giải thích bằng tiếng Việt rất tốt nhưng tiếng Anh chỉ nói được từ đơn, có đáng lo không?
Đây là kiểu phát triển thường gặp và hợp lý. Năng lực giải thích con đã có ở tiếng Việt sẽ chuyển dần sang tiếng Anh khi vốn từ và cấu trúc tăng lên. Điều đáng mừng là con đã có nền tư duy bằng ngôn ngữ.
Ở nhà ba mẹ nên nói chuyện thế nào để giúp con?
Hỏi con những câu mở về ngày học, như "hôm nay có chuyện gì làm con ngạc nhiên?", và kiên nhẫn đợi con kể. Trò chuyện về chuyện đã qua, chuyện sắp tới, chuyện trong sách là cách tốt để luyện ngôn ngữ phi ngữ cảnh, bằng tiếng Việt cũng rất có ích.
BICS và CALP có áp dụng cho trẻ học ngôn ngữ thứ hai ở nước mình không?
Khái niệm này ra đời từ nghiên cứu trẻ nhập cư học bằng ngôn ngữ đa số, nên con số năm đến bảy năm không áp nguyên được. Nhưng ý chính, rằng giao tiếp trôi chảy đến sớm còn ngôn ngữ tư duy đến muộn, vẫn đúng với trẻ Việt Nam học tiếng Anh.
Lời nói riêng của trẻ có phải là dấu hiệu bất thường không?
Không. Trẻ ba đến sáu tuổi tự nói thành tiếng khi chơi hay khi làm việc khó là hiện tượng phổ biến và có ích, giúp trẻ tổ chức suy nghĩ. Dần dần lời nói ấy chuyển vào trong thành suy nghĩ thầm.