Trẻ mầm non lễ phép bền vững khi hiểu vì sao mình chào hỏi, cảm ơn, xin phép, và được tập những hành vi đó trong tình huống thật với người lớn làm mẫu, chứ không khi bị ép nói theo trước mặt khách. Lịch sự là một hành vi xã hội học được, giống như học cầm thìa. Nó cần được chỉ cách, tập chậm và lặp lại; nó không cần doạ nạt hay bắt trẻ biểu diễn.
Bài này nhìn phép lịch sự từ góc phương pháp: lễ trong văn hoá Việt và chỗ dễ trượt sang vâng lời, cách trẻ phân biệt quy ước với chuẩn mực đạo đức, bài học "ân cần và nhã nhặn" của Montessori, ranh giới giữa mời chào và ép chào, và đường đi từ câu cảm ơn đến lòng biết ơn thật. Cuối bài là những dấu hiệu giúp ba mẹ phân biệt một đứa trẻ lịch sự từ bên trong với một đứa trẻ chỉ thuộc bài để làm vui lòng người lớn.
Chữ "lễ" trong văn hoá Việt và chỗ dễ trượt
Câu "Tiên học lễ, hậu học văn" quen thuộc ở nhiều trường học Việt Nam, gốc từ truyền thống Nho học: học cách làm người trước, học chữ sau. Tinh thần ấy gần với điều các chương trình mầm non hiện đại gọi là giáo dục nhân cách. Gia đình Việt coi trọng lễ phép, và đó là một chất liệu quý cho việc giáo dục trẻ.
Chỗ dễ trượt là khi lễ bị hiểu hẹp thành vâng lời và nghi thức. Trẻ khoanh tay "dạ" thật to, nhưng không hiểu vì sao; trẻ chào mọi người lớn vì sợ bị mắng, không vì muốn bày tỏ sự quan tâm. Lễ theo cách đó tồn tại khi có người lớn nhìn và biến mất khi không ai nhìn, và đôi khi còn dạy trẻ rằng người lớn luôn đúng, kể cả khi người lớn làm điều không đúng với trẻ.
Một chương trình xây nhân cách giữ tinh thần lễ nhưng đặt lại trọng tâm: phép lịch sự là cách thể hiện sự tôn trọng và quan tâm với người khác, cả người lớn lẫn bạn bè, cả người quen lẫn người lạ. Khi trẻ hiểu như vậy, trẻ chào cô lao công cũng như chào cô hiệu trưởng, nói cảm ơn bạn cũng như nói cảm ơn ông bà.
Trẻ phân biệt quy ước và chuẩn mực đạo đức từ rất sớm
Nhà tâm lý học Elliot Turiel và các cộng sự, trong lý thuyết về các lĩnh vực xã hội, chỉ ra rằng ngay từ tuổi mầm non, trẻ đã phân biệt hai loại quy tắc. Loại thứ nhất là chuẩn mực đạo đức: không đánh người, không lấy đồ của bạn. Trẻ cho rằng những điều này sai ở mọi nơi, kể cả khi người lớn cho phép. Loại thứ hai là quy ước xã hội: giơ tay trước khi nói, gọi cô bằng "cô", chào bằng cách khoanh tay. Trẻ hiểu những điều này có thể khác đi ở nơi khác, nếu mọi người đồng ý.
Các nghiên cứu của Judith Smetana với trẻ mẫu giáo từ đầu thập niên 1980 ủng hộ cách phân biệt này. Hệ quả cho việc dạy lễ phép khá rõ: phần lớn phép lịch sự là quy ước, nên cách giải thích phù hợp là nói về lý do và cảm xúc của người khác, "mình chào để cô biết mình vui khi gặp cô", thay vì nói như thể không chào là tội lỗi.
Với lớp song ngữ hay gia đình đa văn hoá, điều này còn quan trọng hơn. Trẻ sẽ gặp những quy ước khác nhau: khoanh tay chào và dạ vâng trong tiếng Việt, bắt tay hay vẫy tay trong một văn hoá khác. Hiểu rằng đây là quy ước giúp trẻ linh hoạt chuyển đổi, trong khi phần cốt lõi, sự tôn trọng, giữ nguyên ở mọi ngôn ngữ.
Bài học "ân cần và nhã nhặn" của Montessori
Trong phương pháp Montessori, phép lịch sự được dạy như một bài học có cấu trúc, gọi là bài ân cần và nhã nhặn, giống cách dạy rót nước hay gấp khăn. Một bài mẫu về cách chào khách vào lớp có thể như sau:
- Cô chọn lúc cả lớp bình tĩnh, mời vài trẻ ngồi quan sát, nói ngắn: "Hôm nay cô chỉ cách chào một người khách đến lớp mình."
- Cô làm mẫu chậm, không nói nhiều: đứng dậy, bước tới, nhìn người khách, chào, mời vào.
- Một trẻ đóng vai khách, một trẻ thử làm người chào, các bạn khác xem.
- Đổi vai, để mỗi trẻ được làm cả người chào lẫn người được chào.
- Hỏi nhẹ: "Khi được chào như vậy, con thấy thế nào?" để nối hành vi với cảm xúc.
- Những ngày sau, khi có khách thật đến, cô nhắc khẽ hoặc chỉ ra hiệu, để trẻ dùng điều đã tập.
Cách dạy này dùng được cho rất nhiều tình huống: xin vào chơi cùng bạn, đi qua chỗ hai người đang nói chuyện, xin lỗi khi va vào ai, mời bạn ăn. Điểm mạnh của nó là tách việc học phép lịch sự ra khỏi lúc trẻ đang bị nhắc nhở, để trẻ học trong tâm thế thoải mái chứ không phải trong tâm thế bị sửa.
Mời chào hay ép chào: ranh giới cần giữ
Cảnh quen thuộc: khách đến nhà hoặc đến lớp, trẻ nép sau lưng người lớn, người lớn đẩy ra "chào cô đi con", "ôm bác một cái nào". Với trẻ nhút nhát hay đang ngại người lạ, việc này có thể rất khó chịu. Bảng dưới so sánh hai cách:
| Khía cạnh | Ép chào, ép ôm hôn | Mời chào, tôn trọng lựa chọn |
|---|---|---|
| Người lớn nói | "Chào ngay, không thì mẹ giận" | "Con muốn vẫy tay hay chào bằng lời?" |
| Khi trẻ chưa sẵn sàng | Bị trách trước mặt khách | Người lớn chào thay, trẻ được chào sau khi đã quen |
| Tiếp xúc cơ thể | Bị bảo ôm, hôn người lớn dù không muốn | Trẻ chọn ôm, đập tay, vẫy tay hay chỉ mỉm cười |
| Điều trẻ học được | Mình phải làm theo người lớn với cơ thể mình | Mình tôn trọng người khác và người khác tôn trọng mình |
| Lâu dài | Lễ phép gắn với sợ hãi, dễ biến mất khi lớn | Lễ phép gắn với hiểu biết, bền hơn |
Điểm cuối cùng liên quan tới an toàn của trẻ. Nhiều tài liệu về phòng chống xâm hại trẻ em khuyên người lớn không ép trẻ ôm, hôn bất kỳ ai, kể cả người thân, vì điều đó dạy trẻ rằng người lớn có quyền với cơ thể mình. Trẻ cần biết mình được nói "không" với tiếp xúc cơ thể, và vẫn lễ phép bằng những cách khác. Hai điều này không mâu thuẫn.
Người lớn lịch sự với trẻ: bài mẫu trẻ xem mỗi ngày
Trẻ học phép lịch sự nhiều nhất không phải từ bài học mà từ cách người lớn đối xử với chính trẻ. Một lớp mà cô nói "con lấy giúp cô cái khăn nhé" rồi "cảm ơn con", hỏi "cô ngồi đây được không" trước khi chen vào trò chơi của trẻ, gọi trẻ bằng tên thay vì "ê, bạn kia", là một lớp mà phép lịch sự hiện ra như cách sống bình thường. Lớp mà người lớn ra lệnh cộc lốc rồi đòi trẻ phải "dạ, vâng" thì đang dạy hai bộ quy tắc: một cho người có quyền, một cho người phải nghe.
Những chi tiết nhỏ cũng mang thông điệp. Cô hỏi trẻ trước khi lau mũi hay chỉnh áo cho trẻ, nói "cô giúp con cài khuy nhé". Cô xin lỗi khi lỡ giẫm vào tranh của trẻ. Cô chờ trẻ nói hết câu rồi mới trả lời, kể cả khi đang bận. Mỗi lần như vậy là một lần trẻ thấy cách tôn trọng được thể hiện thế nào, từ phía người lớn hơn mình.
Chương trình nào đặt nặng nhân cách thường đào tạo giáo viên cả những điều này, vì chúng không tự có. Khi tham quan một lớp, ba mẹ có thể lắng nghe cách cô nói chuyện với trẻ trong vài phút. Giọng điệu ấy cho biết về phép lịch sự của lớp nhiều hơn mọi khẩu hiệu treo tường.
Từ câu cảm ơn đến lòng biết ơn
Nói "cảm ơn" là một quy ước. Biết ơn là một trải nghiệm bên trong: nhận ra người khác đã làm điều tốt cho mình, hiểu rằng họ đã chọn làm vậy, và thấy ấm lòng vì điều đó. Trẻ ba tuổi nói cảm ơn khi được nhắc chưa chắc đã cảm thấy biết ơn, và điều đó bình thường. Câu chữ có thể đến trước, cảm nhận đến sau, nếu người lớn giúp nối hai thứ lại.
Nhóm nghiên cứu của nhà tâm lý học Andrea Hussong ở Đại học North Carolina mô tả lòng biết ơn ở trẻ gồm bốn phần: nhận thấy điều tốt mình nhận được, nghĩ về lý do người kia làm vậy, cảm thấy điều đó, và làm một việc để đáp lại. Người lớn có thể giúp từng phần bằng những câu hỏi đơn giản trong ngày: "Ai đã giúp con hôm nay?", "Con nghĩ vì sao bạn chia bút cho con?", "Lúc đó con thấy thế nào?", "Mình làm gì để bạn biết mình vui nhỉ?".
Trong lớp, những dịp này có sẵn mỗi ngày: cô bếp nấu bữa trưa, bác bảo vệ mở cổng, bạn nhường lượt. Một số lớp có thói quen cuối ngày kể tên một người đã giúp mình. Việc nhỏ ấy, lặp lại đủ lâu, giúp trẻ quen để ý tới lòng tốt quanh mình, nền của lòng biết ơn thật.
Dấu hiệu trẻ lịch sự thật chứ không chỉ thuộc bài
Khi nhìn con ở nhà hoặc nghe giáo viên kể, ba mẹ có thể để ý những dấu hiệu cho thấy phép lịch sự đang trở thành của con chứ không chỉ là bài diễn:
- Con chào, cảm ơn cả khi không có người lớn nhắc, dù không phải lúc nào cũng nhớ.
- Con lịch sự với cả bạn nhỏ hơn, với người làm công việc phục vụ, không chỉ với người lớn quan trọng.
- Con tự chọn cách chào phù hợp với mình, như vẫy tay hay nói nhỏ, thay vì làm đúng một kiểu duy nhất.
- Con nói được vì sao cần cảm ơn hoặc xin lỗi, dù bằng lời rất đơn giản.
- Con biết nói "không" một cách lễ phép, như "con không muốn, cảm ơn bác".
- Con chuyển được giữa quy ước khác nhau, như dạ vâng với ông bà và cách chào khác với cô giáo nước ngoài.
Nếu con còn ngại chào người lạ, không cần lo ngay. Nhiều trẻ cần thời gian làm quen trước khi thoải mái. Người lớn làm mẫu đều đặn và không biến việc chào thành phép thử trước mặt khách thường là cách giúp nhanh nhất. Khi tìm hiểu một trường, ba mẹ có thể hỏi lớp dạy phép lịch sự bằng cách nào, có ép trẻ biểu diễn không; câu trả lời cho thấy trường hiểu lễ như vâng lời hay như sự tôn trọng.
Câu hỏi thường gặp
Con nhút nhát, không chịu chào người lớn, có phải con hư không?
Không. Ngại người lạ là một phần bình thường của phát triển ở nhiều trẻ, đặc biệt trẻ có tính thận trọng. Người lớn có thể chào thay, cho con chọn vẫy tay hoặc chào sau khi đã quen. Ép chào trước mặt khách thường làm trẻ ngại hơn chứ không giúp trẻ lễ phép hơn.
Có nên bắt trẻ khoanh tay "dạ" khi trả lời người lớn không?
Khoanh tay và dạ là quy ước lễ phép đẹp trong văn hoá Việt, có thể dạy cho trẻ. Điều cần là dạy kèm lý do và làm mẫu, thay vì bắt làm như một mệnh lệnh. Trẻ hiểu vì sao mình làm thì giữ thói quen bền hơn và không thấy nó như hình phạt.
Dạy trẻ được nói không với người lớn có làm trẻ hỗn không?
Không, nếu trẻ được dạy cách nói không lễ phép. Trẻ biết nói "con không muốn ôm, con chào bác nhé" vừa giữ được ranh giới cơ thể vừa tôn trọng người lớn. Đây là kỹ năng quan trọng cho an toàn của trẻ, không đối lập với lễ phép.
Trẻ học song ngữ có bị lẫn lộn cách chào hỏi giữa hai văn hoá không?
Trẻ nhỏ khá giỏi trong việc học rằng mỗi người, mỗi nơi có cách chào khác nhau, giống như trẻ biết nói tiếng nào với ai. Người lớn giải thích đơn giản rằng đây là cách người ta chào nhau ở nơi đó, phần tôn trọng thì ở đâu cũng giống nhau, là đủ.
Con chỉ cảm ơn khi được nhắc, làm sao để con tự nói?
Ở tuổi mầm non, nói cảm ơn khi được nhắc là bước bình thường. Người lớn làm mẫu bằng cách cảm ơn con và người khác thường xuyên, nhắc khẽ thay vì nhắc trước đám đông, và giúp con để ý người khác đã làm gì cho mình. Câu tự nói thường đến sau vài tháng.