Một chương trình song ngữ tốt giữ tiếng Việt làm gốc vì những gì trẻ xây được bằng tiếng mẹ đẻ, như khái niệm về thế giới, cách kể một câu chuyện có đầu có cuối, cách nêu lý do, không cần học lại từ đầu ở tiếng Anh. Chúng chuyển sang được. Nhà nghiên cứu Jim Cummins gọi đây là sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai ngôn ngữ.
Ngược lại, bỏ bớt tiếng Việt để dồn thời gian cho tiếng Anh thường không làm tiếng Anh giỏi nhanh hơn, mà dễ dẫn tới tình trạng các nhà nghiên cứu gọi là song ngữ trừ: tiếng mẹ đẻ mỏng đi trước khi ngôn ngữ mới đủ sâu để thay chỗ. Bài này giải thích cơ chế ấy, phân biệt những gì chuyển được và không chuyển được giữa hai ngôn ngữ, và mô tả tiếng Việt cần được nuôi thế nào trong một ngày ở lớp song ngữ.
Giả thuyết phụ thuộc lẫn nhau: hình ảnh tảng băng hai đỉnh
Năm 1979, Jim Cummins, khi đó làm việc ở Canada, công bố bài viết về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các ngôn ngữ trong phát triển giáo dục của trẻ song ngữ. Ông đề xuất rằng hai ngôn ngữ của một người không nằm ở hai ngăn tách rời. Bên dưới bề mặt khác nhau là một năng lực chung: hiểu biết về khái niệm, kỹ năng suy luận, chiến lược đọc hiểu, khả năng tổ chức ý.
Cummins dùng hình ảnh tảng băng có hai đỉnh nhô lên khỏi mặt nước. Hai đỉnh là hai ngôn ngữ, khác nhau về âm, từ, ngữ pháp. Phần chìm bên dưới là chung. Một đứa trẻ hiểu thế nào là "nổi" và "chìm", biết rằng vật nặng chưa chắc đã chìm, chỉ cần học thêm từ "float" và "sink". Một đứa trẻ chưa có khái niệm ấy phải học cả khái niệm lẫn từ cùng lúc, bằng ngôn ngữ mình còn yếu.
Giả thuyết này có bằng chứng từ nhiều nghiên cứu về trẻ nhập cư và chương trình song ngữ ở Bắc Mỹ: trẻ có nền học vấn vững ở tiếng mẹ đẻ thường tiến bộ nhanh hơn ở ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Nó cũng bị phê bình là khó đo chính xác "phần chung" gồm những gì. Dù vậy, ý cốt lõi rằng đầu tư vào tiếng mẹ đẻ không lấy mất của ngôn ngữ thứ hai đã được chấp nhận rộng rãi trong giáo dục song ngữ.
Song ngữ cộng và song ngữ trừ
Nhà tâm lý học Wallace Lambert ở Đại học McGill, những năm 1970, phân biệt hai kiểu kết quả. Song ngữ cộng là khi ngôn ngữ thứ hai được thêm vào trong lúc ngôn ngữ thứ nhất vẫn tiếp tục phát triển, thường xảy ra khi ngôn ngữ thứ nhất có vị thế trong xã hội. Song ngữ trừ là khi ngôn ngữ thứ hai dần thay chỗ ngôn ngữ thứ nhất, thường xảy ra với trẻ thuộc nhóm thiểu số ngôn ngữ, đi học hoàn toàn bằng ngôn ngữ đa số.
Năm 1991, Lily Wong Fillmore công bố bài viết có tựa "Khi học ngôn ngữ thứ hai nghĩa là mất ngôn ngữ thứ nhất", dựa trên một khảo sát lớn các gia đình nhập cư ở Mỹ. Bà mô tả việc trẻ đi học mầm non bằng tiếng Anh từ rất sớm thường chuyển sang dùng tiếng Anh cả ở nhà, tiếng mẹ đẻ teo dần, và nhiều gia đình rơi vào cảnh ông bà và cháu không còn trò chuyện sâu được với nhau.
Ở Việt Nam, tiếng Việt là ngôn ngữ đa số, có mặt khắp nơi, nên nguy cơ trẻ mất hẳn tiếng Việt thấp hơn nhiều so với trẻ nhập cư ở Mỹ. Nhưng một dạng nhẹ hơn vẫn có thể xảy ra ở các gia đình đô thị: trẻ dùng tiếng Việt cho chuyện thường ngày, còn những lĩnh vực như khoa học, kể chuyện tưởng tượng, bày tỏ cảm xúc phức tạp lại chủ yếu bằng tiếng Anh. Khi vào tiểu học học bằng tiếng Việt, trẻ thiếu đúng phần vốn từ và câu phức cần cho việc học.
Những gì chuyển được và không chuyển được giữa hai ngôn ngữ
Không phải mọi thứ đều đi qua cầu nối giữa hai ngôn ngữ. Biết phần nào chuyển được giúp hiểu vì sao đầu tư cho tiếng Việt không phí thời gian của tiếng Anh, và phần nào vẫn phải học riêng.
| Năng lực | Chuyển sang ngôn ngữ kia? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khái niệm, hiểu biết về thế giới | Chuyển được nhiều | Hiểu "nổi, chìm", "nhiều hơn, ít hơn", "trước, sau" |
| Cách kể chuyện có trình tự | Chuyển được nhiều | Biết mở đầu, diễn biến, kết thúc |
| Nêu lý do, so sánh, dự đoán | Chuyển được | Thói quen hỏi "vì sao" và trả lời "vì" |
| Ý thức về âm và chữ | Chuyển được một phần | Biết tách tiếng, nhận ra vần |
| Thái độ với việc học, sự tự tin | Chuyển được | Dám đoán, dám thử, không sợ sai |
| Từ vựng cụ thể | Không chuyển, phải học riêng | Biết "con ếch" chưa có nghĩa biết "frog" |
| Phát âm, ngữ điệu | Không chuyển, đôi khi cản nhau | Thanh điệu tiếng Việt, trọng âm tiếng Anh |
| Quy tắc ngữ pháp riêng | Hầu như không | Số nhiều, thì của động từ tiếng Anh |
Ba dòng cuối là lý do trẻ vẫn cần nhiều thời gian tiếp xúc tiếng Anh thật. Năm dòng đầu là lý do thời gian dành cho tiếng Việt là khoản đầu tư cho cả hai ngôn ngữ.
Tiếng Việt làm gốc trong một ngày ở lớp nghĩa là gì
Trước hết là tiếng Việt cho những lúc trẻ cần an toàn. Khi trẻ ngã, khi trẻ nhớ mẹ, khi hai bạn giành nhau món đồ chơi, ngôn ngữ dùng để an ủi và giải quyết mâu thuẫn nên là ngôn ngữ trẻ hiểu sâu nhất. Một đứa trẻ đang khóc không cần học thêm từ mới; trẻ cần được hiểu.
Thứ hai là tiếng Việt cho những khái niệm mới và khó. Khi lớp bắt đầu một chủ đề như vòng đời của con bướm, cô có thể mở bằng một cuộc trò chuyện tiếng Việt để trẻ chia sẻ điều mình đã biết, rồi mới chuyển sang các hoạt động có tiếng Anh. Khái niệm đã nằm trong "phần chìm của tảng băng", từ tiếng Anh chỉ cần gắn thêm vào.
Thứ ba là tiếng Việt như một ngôn ngữ có văn chương. Đồng dao như "Dung dăng dung dẻ" hay "Rềnh rềnh ràng ràng", câu đố, ca dao, truyện cổ tích, thơ thiếu nhi mang theo nhịp điệu, từ láy và hình ảnh mà tiếng Anh không có. Chúng nuôi ý thức âm của trẻ và nối trẻ với ông bà, với ký ức chung của người Việt.
Global Nexus mô tả hai ngôn ngữ cùng có mặt trong sinh hoạt thường ngày, không dịch máy móc. Phụ huynh có thể hỏi thêm khi tham quan về những hoạt động cụ thể dành cho tiếng Việt trong tuần của con.
Tiếng Việt cũng cần được dạy có chủ đích
Một sai lầm phổ biến là nghĩ tiếng Việt thì trẻ "tự biết", chỉ tiếng Anh mới cần dạy. Thực ra những phần khó của tiếng Việt cũng cần người lớn chủ động nuôi:
- Đại từ xưng hô. Tiếng Việt đổi cách xưng hô theo tuổi, quan hệ, hoàn cảnh: con, cháu, em, mình, bạn, cô, chú. Tiếng Anh chỉ có "I" và "you". Trẻ học song ngữ đôi khi xưng hô lúng túng nếu không được làm mẫu.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng. Bác, chú, cậu, dì, cô, mợ, thím phân biệt bên nội bên ngoại, lớn hay nhỏ tuổi hơn ba mẹ. Tiếng Anh gộp phần lớn vào "uncle" và "aunt".
- Từ láy và từ gợi tả. Lấp lánh, lom khom, rì rào, khúc khích là phần giàu có của tiếng Việt, ít khi xuất hiện trong lời nói hằng ngày với trẻ nếu không có sách và đồng dao.
- Câu phức. Câu có "vì", "nếu", "tuy", "mặc dù", "cho nên" là công cụ của lập luận. Trẻ học được khi người lớn hỏi và đáp bằng những câu như vậy.
- Kể chuyện dài. Kể lại một chuyến đi, một câu chuyện, theo đúng trình tự, có nhân vật, có nguyên nhân, là nền tảng cho đọc hiểu ở tiểu học.
Mỗi mục trên đều là thứ chuyển được một phần sang tiếng Anh, hoặc là thứ nối trẻ với gia đình. Chương trình nào chỉ có kế hoạch cho tiếng Anh mà để tiếng Việt "tự nhiên" là đang bỏ lỡ một nửa của song ngữ.
Khi con thích tiếng Anh hơn: chuyện vị thế của ngôn ngữ
Nhiều phụ huynh ngạc nhiên khi con bốn, năm tuổi bắt đầu thích nói tiếng Anh hơn, kể cả ở nhà. Hiện tượng này có lý do. Trẻ rất nhạy với việc ngôn ngữ nào được người lớn coi trọng: ngôn ngữ được khen nhiều hơn, gắn với phim hoạt hình, đồ chơi, bạn bè ở trường, hay gắn với hình ảnh "giỏi", sẽ hấp dẫn trẻ hơn. Các nhà nghiên cứu xã hội học ngôn ngữ gọi đó là vị thế của ngôn ngữ, và trẻ nhỏ cũng cảm nhận được nó.
Ở các đô thị Việt Nam, tiếng Anh có vị thế cao, thường gắn với thành công và cơ hội. Khi người lớn reo lên mỗi lần con nói một câu tiếng Anh nhưng không để ý khi con kể một câu chuyện tiếng Việt dài, trẻ học được thông điệp ngầm về ngôn ngữ nào đáng giá hơn. Không ai cố ý làm vậy, nhưng tác động có thật.
Ở lớp, cách đáp lại là giữ cho tiếng Việt cũng có những khoảnh khắc được khen ngợi, được mong chờ: giờ kể chuyện, trò đố vui, bài đồng dao cả lớp cùng thuộc. Ở nhà, ba mẹ có thể chú ý khen con vì nội dung câu chuyện, vì ý tưởng, chứ không vì con dùng ngôn ngữ nào. Khi cả hai ngôn ngữ đều gắn với niềm vui và sự ghi nhận, trẻ ít có lý do bỏ một bên.
Dấu hiệu tiếng Việt đang bị đẩy ra lề
Ở trường hay ở nhà, những dấu hiệu dưới đây gợi ý tiếng Việt của trẻ đang không được nuôi đủ, cần được để ý sớm:
- Trẻ kể chuyện ở trường bằng tiếng Việt rất ngắn, thiếu từ, nhưng có vẻ trôi chảy hơn khi dùng tiếng Anh cho cùng chủ đề.
- Trẻ không hiểu những câu hỏi tiếng Việt hơi dài hoặc có từ ít gặp, trong khi bạn cùng tuổi hiểu dễ dàng.
- Trẻ ngại hoặc từ chối nói tiếng Việt với ông bà, họ hàng.
- Trong lớp, những việc quan trọng như giải quyết mâu thuẫn, an ủi, giới thiệu khái niệm mới đều diễn ra bằng tiếng Anh.
- Thời khoá biểu có hoạt động cho tiếng Anh nhưng không có hoạt động nào được thiết kế cho tiếng Việt như đọc truyện, đồng dao, thảo luận.
Gặp những dấu hiệu này không cần hoảng hay rút con khỏi chương trình. Việc đầu tiên là trao đổi với cô giáo về những gì đang diễn ra trên lớp, và cùng tìm cách để tiếng Việt có thêm thời gian giàu nội dung ở cả trường lẫn nhà.
Câu hỏi thường gặp
Gia đình nói tiếng Việt cả ngày thì có cần lo tiếng Việt của con không?
Thường không cần lo về khả năng giao tiếp. Điều đáng chú ý là độ giàu của tiếng Việt: từ vựng ngoài sinh hoạt, câu phức, kể chuyện. Đọc sách và trò chuyện về những chủ đề con học ở trường bằng tiếng Việt giúp phần này phát triển.
Có nên nói tiếng Anh với con ở nhà để hỗ trợ trường không?
Nếu ba mẹ không thoải mái với tiếng Anh, nói tiếng Việt giàu nội dung thường có lợi hơn nói tiếng Anh nghèo nàn. Trẻ cần nghe ngôn ngữ phong phú, tự nhiên. Ba mẹ có thể hỏi con về những gì con học ở lớp bằng tiếng Việt.
Con thích nói tiếng Anh hơn tiếng Việt, có sao không?
Trẻ hay thích ngôn ngữ gắn với bạn bè, đồ chơi, phim ảnh, hoặc ngôn ngữ người lớn khen nhiều. Điều này không có hại nếu tiếng Việt vẫn được dùng thường xuyên. Tránh chê con hay ép buộc; hãy tạo những lúc tiếng Việt vui và có ý nghĩa.
Học tiếng Việt kỹ ở mầm non có làm con chậm tiếng Anh không?
Không. Theo giả thuyết phụ thuộc lẫn nhau và các nghiên cứu về chương trình song ngữ, nền khái niệm và kỹ năng lập luận trẻ có ở tiếng Việt giúp việc học tiếng Anh thuận lợi hơn. Thứ thật sự giới hạn tiếng Anh là lượng tiếp xúc tiếng Anh, không phải tiếng Việt.
Chương trình mầm non song ngữ có dạy chữ tiếng Việt không?
Ở tuổi mầm non, chương trình thường cho trẻ làm quen với chữ qua sách, tên mình, ký hiệu quen thuộc, chứ không dạy đọc viết theo kiểu lớp một. Phụ huynh nên hỏi trường cụ thể về hoạt động làm quen chữ và cách trường phối hợp với nhà.
Ông bà chỉ nói tiếng Việt thì có giúp được con trong chương trình song ngữ không?
Giúp được rất nhiều. Ông bà là nguồn tiếng Việt giàu: chuyện xưa, đồng dao, từ ngữ cũ, cách xưng hô. Những cuộc trò chuyện ấy nuôi đúng phần ngôn ngữ mà trường khó cung cấp đủ, và giữ cho con kết nối với gia đình.