GlobalNexusEducation.comGlobal Nexus Education
Phương pháp Global Nexus

Cô giáo trong phương pháp Global Nexus làm gì: quan sát, hỏi, chờ và dẫn tiếp

Cô không đứng trên bục giảng. Bốn việc chính: quan sát con, đặt câu hỏi mở, chờ con nghĩ, rồi dẫn tiếp vừa đủ. Ba mẹ nhận ra cách làm ấy qua những chi tiết nào.

Eye-level view of a teacher kneeling on a rug, pointing gently at a snail on a leaf held by a toddler, both faces turned away from camera, green garden light

Trong phương pháp Global Nexus, cô giáo không chủ yếu đứng giảng mà làm bốn việc lặp đi lặp lại suốt ngày: quan sát xem con đang cố làm gì, đặt câu hỏi mở để con nghĩ thêm, chờ đủ lâu cho con tự tìm, rồi dẫn tiếp bằng một gợi ý hay một vật liệu vừa đủ để con đi xa hơn một bước. Nói gọn, cô là người dựng sân khấu và đi cùng, không phải người diễn chính.

Cách làm này nghe đơn giản nhưng khó hơn dạy theo giáo án đọc sẵn, vì cô phải quyết định liên tục: chen vào hay đứng ngoài, hỏi hay im, giúp hay để con tự xoay. Chương trình mô tả đội ngũ là những người hiểu vì sao mình làm điều mình đang làm. Bài này giải thích bốn việc ấy, cơ sở của chúng trong nghiên cứu về phát triển trẻ, và những chi tiết giúp ba mẹ nhận ra trong một buổi tham quan.

Việc thứ nhất: quan sát trước khi làm gì

Một cô giáo theo phương pháp này dành nhiều thời gian nhìn hơn ba mẹ tưởng. Khi một nhóm trẻ đang chơi xếp khối, cô không vội tới khen hay sửa. Cô đứng hoặc ngồi gần, nhìn xem con đang định xây gì, con vướng ở đâu, con nói gì với bạn. Có khi cô ghi nhanh vài dòng. Chỉ sau khi hiểu được con đang cố làm gì, cô mới quyết định có nên làm gì hay không.

Vì sao phải quan sát trước? Vì một can thiệp sai lúc có thể cắt đứt đúng thứ con đang học. Một bé đang loay hoay tìm cách cho tháp khỏi đổ, nếu cô tới xếp hộ, bé mất cơ hội tự nhận ra khối to phải ở dưới. Một bé đang lặng lẽ quan sát bạn trước khi tham gia, nếu cô kéo vào ngay, bé có thể rút lui hẳn.

Quan sát cũng là nguồn cho kế hoạch. Những gì cô thấy hôm nay quyết định hoạt động ngày mai: cả nhóm mê ốc sên thì góc khám phá thêm kính lúp và lá cây, một bé hay ngồi ngoài thì được rủ vào nhóm nhỏ với bạn hợp tính. Lớp học vì thế thay đổi theo chính các con, không theo một kịch bản cố định.

Việc thứ hai: hỏi để con nghĩ, không để kiểm tra

Có hai loại câu hỏi. Loại thứ nhất có một đáp án đúng: "Đây là màu gì?", "Con có mấy quả táo?". Loại này kiểm tra con đã biết chưa. Loại thứ hai không có sẵn đáp án: "Con nghĩ vì sao cái thuyền giấy bị chìm?", "Nếu mình muốn cây cầu dài hơn thì làm sao?", "Con thấy con cá này khác con cá kia ở đâu?". Loại này mời con nghĩ.

Phương pháp Global Nexus dựa nhiều vào loại thứ hai. Không phải vì câu hỏi đóng là sai, mà vì câu hỏi mở cho con cơ hội dùng ngôn ngữ dài hơn, nêu ý của mình, đoán rồi thử. Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard mô tả sự phát triển của não trẻ gắn với những vòng tương tác qua lại mà họ gọi là "serve and return": trẻ phát tín hiệu, người lớn đáp lại đúng tín hiệu ấy, rồi trẻ phát tiếp. Câu hỏi mở là một cách kéo dài vòng qua lại đó.

Ba mẹ có thể nghe thấy điều này khi tham quan. Đếm thử trong vài phút, cô hỏi bao nhiêu câu có đáp án sẵn và bao nhiêu câu mời con nghĩ. Một lớp mà gần như mọi câu đều là "đây là gì, con đọc theo cô" thì đang đi theo lối khác.

Việc thứ ba: chờ, phần khó nhất

Sau khi hỏi, người lớn thường muốn có câu trả lời ngay. Nếu con im, ta hỏi lại, gợi ý, hoặc trả lời hộ. Từ những năm 1970, nhà nghiên cứu giáo dục Mary Budd Rowe đã quan sát các lớp học và thấy giáo viên thường chỉ chờ khoảng một giây trước khi nói tiếp; khi thời gian chờ được kéo dài thành vài giây, học sinh trả lời dài hơn, nhiều em tham gia hơn. Nghiên cứu ấy làm ở lớp lớn, nhưng ý tưởng càng đúng với trẻ nhỏ, vốn cần nhiều thời gian hơn để tìm từ, nhất là khi đang dùng ngôn ngữ thứ hai.

Chờ không chỉ là chờ câu trả lời. Đó còn là chờ con tự xoay xở với một việc khó: cài nút áo, mở hộp cơm, giải quyết chuyện tranh đồ chơi với bạn. Cô đứng gần, sẵn sàng giúp, nhưng không giúp ngay. Khoảng chờ ấy cho con một thông điệp: cô tin con làm được.

Chờ đúng cũng có giới hạn. Khi con bắt đầu bực bội đến mức bỏ cuộc, hoặc khi có nguy cơ an toàn, cô bước vào. Nghệ thuật là nhận ra ranh giới giữa vật lộn có ích và vật lộn làm con nản. Đây là thứ không nằm trong giáo án mà nằm trong kinh nghiệm và sự hiểu từng bé. Cùng một việc khó, bé này cần cô chờ lâu, bé kia chỉ cần một ánh mắt khích lệ là đi tiếp được, và cô chỉ biết điều đó khi đã quan sát con đủ lâu.

Việc thứ tư: dẫn tiếp vừa đủ

Khi đã quan sát, đã hỏi, đã chờ, cô mới đưa thêm một thứ để con đi xa hơn. Thứ đó có thể là một gợi ý nhỏ ("Con thử đặt khối to xuống dưới xem"), một vật liệu mới (thêm ống giấy để con làm đường hầm), một từ mới bằng tiếng Anh gắn đúng với việc con đang làm, hoặc một người bạn để cùng làm. Điều quan trọng là "vừa đủ": đủ để con vượt được bước tiếp, không nhiều đến mức con chỉ còn làm theo.

Năm 1976, David Wood, Jerome Bruner và Gail Ross gọi cách đỡ này là "giàn giáo": người lớn dựng tạm một cái khung để trẻ làm được việc vượt sức mình một chút, rồi tháo dần khi trẻ đã tự làm được. Ý tưởng này gắn với khái niệm vùng phát triển gần của Lev Vygotsky.

Dẫn tiếp cũng là lúc cô nối hoạt động của con với mục tiêu của chương trình. Bé đang chơi bán hàng có thể được gợi đếm tiền giả, bé đang vẽ con mèo có thể được hỏi con mèo đang làm gì để kể thành câu chuyện. Con không cảm thấy mình đang "học", nhưng cô biết rõ mình đang nuôi trụ nào.

Cùng một tình huống, hai cách phản ứng

Bảng dưới đặt vài tình huống quen ở lớp mầm non, so cách phản ứng nhanh dễ gặp với cách phản ứng theo bốn việc ở trên. Cả hai cách đều xuất phát từ ý tốt; khác nhau ở điều con học được sau đó.

Tình huốngPhản ứng nhanh dễ gặpPhản ứng theo phương phápCon học được gì
Tháp khối đổ, con khóc"Không sao, để cô xếp lại cho"Ngồi xuống, gọi tên cảm xúc, hỏi con nghĩ vì sao tháp đổCảm xúc được thừa nhận, tự tìm nguyên nhân
Con vẽ con mèo màu xanh lá"Mèo đâu có màu xanh, con tô lại đi""Kể cô nghe về con mèo này đi"Dám tưởng tượng, tập kể chuyện
Hai bé giành một xe đồ chơiLấy xe, đưa cho bé khóc to hơnĐứng gần, hỏi hai bạn có cách nào cùng chơiTập thương lượng, thay phiên
Con trả lời bằng tiếng Việt khi cô hỏi tiếng Anh"Nói tiếng Anh đi con"Đáp lại ý con, nhắc lại bằng tiếng Anh một cách tự nhiênHiểu nghĩa, không sợ nói
Con mãi không cài được cúc áoCài hộ cho nhanhChờ, rồi chỉ một bước nhỏ, để con làm bước còn lạiTự lập, kiên nhẫn

Không cô giáo nào làm đúng cách thứ hai mọi lúc, nhất là giờ đón trả hay giờ ăn bận rộn. Điều ba mẹ cần nhìn là cách nào xuất hiện nhiều hơn khi cô có điều kiện lựa chọn.

Ba mẹ nhận ra cách làm của cô qua những chi tiết nào

Trong một buổi tham quan hay vài phút đón con sớm, những chi tiết dưới đây nói khá nhiều về cách cô làm việc với trẻ.

  • Cô thường ngồi hoặc quỳ ngang tầm mắt con khi nói chuyện, không đứng nói từ trên xuống.
  • Giọng cô bình tĩnh, ít quát, ít ra lệnh liên tục.
  • Cô gọi tên con và nhắc lại điều con vừa làm, thay vì chỉ khen "giỏi quá".
  • Khi con làm sai, cô hỏi hoặc gợi chứ không sửa ngay.
  • Trong giờ chơi, cô di chuyển giữa các nhóm, không ngồi một chỗ dùng điện thoại hay làm việc khác.
  • Cô biết kể về con nhà mình bằng ví dụ cụ thể khi ba mẹ hỏi.

Đừng đánh giá cả lớp chỉ qua một khoảnh khắc. Một cô giáo giỏi cũng có lúc mệt. Hãy nhìn những gì lặp lại, và nếu được, quay lại quan sát vào một giờ khác trong ngày.

Cũng nên nhìn cách các con phản ứng với cô. Trẻ ở với một người lớn làm việc theo bốn việc trên thường tự nhiên tìm đến cô để khoe, để hỏi, để nhờ, chứ không chỉ ngồi im khi cô có mặt. Một lớp yên lặng tuyệt đối chưa hẳn là lớp tốt; một lớp có tiếng nói chuyện, tiếng cười, tiếng hỏi han ở mức vừa phải, mà cô vẫn giữ được nhịp, thường cho thấy trẻ đang được lắng nghe.

Người chăm chính: vì sao mỗi bé cần một cô quen

Trong một lớp có nhiều người lớn, phương pháp coi trọng việc mỗi bé có một người chăm chính, tức là một cô hiểu con kỹ nhất, đón con buổi sáng khi có thể, theo dõi hồ sơ của con và là đầu mối trao đổi với gia đình. Khung giáo dục sớm EYFS của Anh đặt yêu cầu này thành quy định, gọi là key person, với lập luận rằng trẻ nhỏ cần một mối gắn bó ổn định ở lớp thì mới yên tâm học.

Với ba mẹ, người chăm chính giải quyết một nỗi lo rất thực tế: hỏi ai về con. Thay vì mỗi lần nghe một cô khác nhau nói vài câu chung chung, gia đình có một người biết con ăn món gì khó, ngủ cần ôm gì, sợ tiếng động nào, gần đây đang mê trò gì. Với con, đó là gương mặt quen để tìm đến khi ngã, khi nhớ nhà, khi cần khoe điều vừa làm được.

Người chăm chính không có nghĩa là các cô khác đứng ngoài. Cả lớp vẫn cùng chăm mọi bé, và con vẫn quen với tất cả các cô. Khi tham quan, ba mẹ có thể hỏi lớp có phân công người chăm chính không, khi cô đó nghỉ thì ai thay, và việc chuyển giao thông tin về con giữa các cô diễn ra thế nào. Câu trả lời cho biết lớp có thật sự làm việc theo từng bé hay không.

Câu hỏi thường gặp

Cô ít can thiệp như vậy thì có lo được an toàn cho con không?

Chờ và quan sát không có nghĩa là bỏ mặc. Cô luôn ở trong tầm có thể can thiệp, và bước vào ngay khi có nguy cơ thật như leo quá cao, chạy gần vật sắc, hay khi một bé làm đau bạn. An toàn là điều kiện đầu tiên, phương pháp chỉ áp dụng trong khuôn khổ đó.

Mỗi lớp có bao nhiêu cô và cô nào nói tiếng Anh với con?

Số cô trong lớp và cách phân công ngôn ngữ phụ thuộc từng campus và nhóm tuổi. Ba mẹ nên hỏi khi tư vấn: ai là người chăm chính của con, ai dùng tiếng Anh, và các cô phối hợp thế nào để con không bị bối rối giữa hai ngôn ngữ.

Khen con "giỏi quá" có gì không tốt?

Không có gì sai, nhưng lời khen chung không cho con biết mình làm tốt ở đâu. Nhắc lại điều con vừa làm, như "con đã thử ba cách mới xếp được cái cầu", giúp con nhận ra nỗ lực của mình và hiểu điều gì đáng làm tiếp. Nhiều cô kết hợp cả hai.

Nếu con không hợp với cô giáo thì làm sao?

Trẻ cần thời gian để gắn bó với người chăm mới, nên vài tuần đầu khó nói hợp hay không. Nếu sau thời gian đó con vẫn sợ hoặc tránh cô rõ rệt, nên trao đổi thẳng với cô và với nhà trường để tìm nguyên nhân và cách điều chỉnh, có khi chỉ là đổi người đón con buổi sáng.

Cô có dạy con đọc chữ và làm toán không?

Cô nuôi những nền tảng cho đọc và toán qua hoạt động: nghe đọc sách, kể chuyện, nhận ra âm, đếm, so sánh, phân loại. Việc dạy đọc viết chính thức thuộc về lớp một, và chương trình mầm non quốc gia cũng không chủ trương dạy trước. Ba mẹ có thể hỏi cô lớp đang làm gì cho nền tảng ấy.

Ba mẹ nên trao đổi với cô vào lúc nào?

Giờ đón trả thường bận, chỉ hợp cho vài câu ngắn. Những chuyện cần bàn kỹ về con nên hẹn riêng, hoặc dùng kênh liên lạc mà lớp quy định. Báo trước cho cô những thay đổi ở nhà, như mới có em hay mới chuyển nhà, giúp cô hiểu vì sao con có thể khác đi ở lớp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858