Truyện kể nuôi nhân cách ở trẻ mầm non khi trẻ được sống cùng nhân vật: lo khi nhân vật gặp khó, đoán nhân vật sẽ làm gì, tự hỏi "nếu là mình thì sao". Phần hiệu quả không nằm ở câu "qua câu chuyện này, các con thấy…" ở cuối, mà ở những câu hỏi mở trong lúc kể, ở việc trẻ kể lại và đóng lại câu chuyện, và ở việc người lớn nối truyện với những gì xảy ra trong lớp ngày hôm sau.
Bài này giải thích vì sao câu chuyện có sức dạy, vì sao bài học được đọc to cuối truyện thường không đọng lại, rồi đi vào những việc cụ thể: tiêu chí chọn truyện, cách kể theo lối đọc đối thoại, thang câu hỏi sau truyện, và cách biến truyện thành trò đóng vai. Đây là một trong hai lớp mà chương trình xây nhân cách dùng, bên cạnh sinh hoạt thường ngày.
Vì sao câu chuyện dạy được điều mà lời giảng không dạy được
Một lời dặn "phải biết chia sẻ với bạn" đi vào tai trẻ như một mệnh lệnh không có hoàn cảnh. Một câu chuyện về chú sóc giấu hết hạt dẻ rồi mùa đông ngồi một mình cho trẻ thấy hoàn cảnh, cảm xúc và hậu quả cùng một lúc. Trẻ không cần được bảo phải nghĩ gì; trẻ tự cảm thấy chú sóc cô đơn, và cảm giác ấy là cửa vào của bài học.
Các nhà tâm lý học gọi khả năng đặt mình vào chỗ người khác là nhận lấy góc nhìn, một phần của đồng cảm. Truyện là nơi luyện khả năng này an toàn nhất: trẻ được sợ cùng nhân vật mà không gặp nguy, được buồn cùng nhân vật mà không mất gì. Một nghiên cứu năm 2010 của Raymond Mar và cộng sự ở Toronto ghi nhận trẻ mẫu giáo tiếp xúc nhiều với truyện có xu hướng hiểu suy nghĩ của người khác tốt hơn. Đó là một mối tương quan, chưa chứng minh truyện là nguyên nhân, nhưng nó khớp với điều các giáo viên mầm non thấy hằng ngày.
Truyện còn cho trẻ ngôn ngữ để nói về điều khó nói. Một em chưa biết diễn tả cảm giác bị bạn bỏ rơi vẫn nói được "con giống bạn thỏ hôm qua". Khi trẻ có từ, người lớn có cửa để nói chuyện tiếp.
Bài học đọc to ở cuối truyện thường không đọng lại
Nhiều người lớn quen kết thúc truyện bằng câu tổng kết: "Vậy các con thấy, nói dối là xấu." Lối kể này thừa hưởng từ truyện ngụ ngôn, nơi bài học được viết sẵn ở dòng cuối. Vấn đề là trẻ nhỏ thường không rút ra bài học theo cách người lớn mong. Các nghiên cứu về khả năng hiểu chủ đề đạo đức của truyện, trong đó có nhóm của Darcia Narvaez cuối thập niên 1990, cho thấy ngay cả trẻ tiểu học còn khó tự nêu đúng chủ đề mà người viết định gửi gắm; trẻ thường nhớ chi tiết, nhân vật, và kể lại bài học theo cách hiểu riêng.
Thêm câu tổng kết không giải quyết được chuyện đó. Trẻ thuộc câu "nói dối là xấu", lặp lại khi được hỏi, nhưng câu thuộc lòng không biến thành hành vi, giống như bất kỳ lời giảng nào khác. Tệ hơn, câu tổng kết khép lại câu chuyện đúng lúc trẻ có thể đang nghĩ tiếp.
Cách làm hiệu quả hơn là để bài học tự mở ra qua câu hỏi và qua việc làm. Người lớn hỏi "con nghĩ bạn gấu thấy thế nào khi nói thật với mẹ", nghe trẻ trả lời, hỏi thêm. Trẻ có thể không nói ra đúng bài học, nhưng đang tự nghĩ về nó. Và khi tình huống tương tự xảy ra trong lớp, cô gợi lại nhân vật, để câu chuyện gặp đời thật. Thí nghiệm năm 2014 của nhóm Kang Lee về truyện George Washington cũng cho thấy chính diễn biến của câu chuyện, nhân vật nhận lỗi và được đón nhận, mới tạo ra khác biệt, không phải lời bình.
Chọn truyện: những tiêu chí đáng dùng
Không có danh sách truyện chuẩn cho giáo dục nhân cách. Có những tiêu chí giúp người lớn tự chọn, áp được cho cả truyện cổ tích Việt Nam, truyện tranh dịch và truyện tự kể:
| Tiêu chí | Vì sao | Điều nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Nhân vật gặp một tình huống gần đời trẻ | Trẻ dễ đặt mình vào chỗ nhân vật, dễ nối về lớp học | Truyện quá xa lạ cần người lớn giải thích nhiều, mất mạch |
| Có hình mẫu tích cực, không chỉ có kẻ bị phạt | Trẻ cần thấy cách làm đúng, không chỉ thấy cái giá của cách làm sai | Truyện doạ hậu quả gây sợ nhưng ít dạy cách làm |
| Cảm xúc được thể hiện rõ | Trẻ luyện đọc cảm xúc qua nét mặt nhân vật, lời thoại | Tranh minh hoạ có nét mặt rõ giúp trẻ nhỏ rất nhiều |
| Nhân vật có lúc lúng túng, sai rồi sửa | Trẻ thấy sai là bình thường và sửa được | Nhân vật hoàn hảo từ đầu khó làm hình mẫu cho trẻ |
| Kết thúc phù hợp lứa tuổi | Trẻ nhỏ chưa xử lý được bạo lực hay mất mát nặng nề khi không có người lớn đỡ | Một số dị bản truyện cổ tích có kết thúc tàn nhẫn, nên chọn bản kể hợp tuổi hoặc dừng ở chỗ hợp lý |
| Đủ ngắn để giữ chú ý | Trẻ ba tuổi theo được một truyện ngắn hơn nhiều so với trẻ năm tuổi | Truyện dài có thể kể làm nhiều lần, mỗi lần một đoạn |
Truyện cổ tích Việt Nam có kho chất liệu rất quý về lòng tốt, sự chăm chỉ, cái giá của lòng tham, như Cây khế hay Sự tích dưa hấu. Người kể chỉ cần để ý chi tiết nào hợp với trẻ dưới sáu tuổi, và sẵn sàng kể theo cách mềm hơn ở những đoạn dữ dội, như đoạn kết của Tấm Cám trong một số dị bản.
Kể theo lối đọc đối thoại
Đọc đối thoại là phương pháp do Grover Whitehurst và cộng sự phát triển từ cuối thập niên 1980, ban đầu để giúp trẻ phát triển ngôn ngữ. Ý tưởng chính: trẻ không chỉ nghe mà dần trở thành người kể, người lớn là người hỏi và lắng nghe. Khi dùng cho giáo dục nhân cách, các bước có thể như sau:
- Đọc một lần trọn vẹn để trẻ nắm mạch truyện, không ngắt nhiều.
- Lần đọc sau, dừng ở chỗ nhân vật phải chọn và hỏi trẻ: "Con nghĩ bạn ấy sẽ làm gì?"
- Đón câu trả lời, mở rộng nó: trẻ nói "bạn ấy buồn", người lớn tiếp "ừ, bạn ấy buồn vì bị bỏ lại một mình".
- Hỏi về cảm xúc của nhiều nhân vật, không chỉ nhân vật chính, để trẻ thấy một chuyện có nhiều góc nhìn.
- Hỏi nối về đời trẻ: "Con đã bao giờ thấy giống bạn thỏ chưa?" Không ép trẻ trả lời nếu trẻ chưa muốn.
- Để trẻ kể lại bằng lời của mình, có thể dựa vào tranh, người lớn nhắc khi trẻ quên.
Whitehurst tóm các loại câu hỏi bằng năm chữ cái tiếng Anh CROWD: hoàn thành câu, nhớ lại, câu hỏi mở, câu hỏi ai cái gì ở đâu, và câu hỏi nối với đời thật. Với mục đích nhân cách, loại câu hỏi mở và câu hỏi nối với đời thật là hai loại đáng dùng nhiều nhất.
Thang câu hỏi sau truyện, từ dễ đến khó
Câu hỏi nên đi từ những gì trẻ thấy được đến những gì trẻ phải nghĩ. Trẻ ba tuổi thường dừng ở hai bậc đầu, trẻ năm tuổi có thể đi tới bậc cuối:
- Chuyện gì đã xảy ra? Giúp trẻ nhớ lại diễn biến, nền cho mọi câu hỏi sau.
- Nhân vật cảm thấy thế nào? Mời trẻ nhìn tranh, nghe giọng kể, gọi tên cảm xúc.
- Vì sao nhân vật cảm thấy như vậy? Nối cảm xúc với nguyên nhân, bước đầu của hiểu người khác.
- Nhân vật có thể làm gì khác? Mở ra lựa chọn, luyện nghĩ nhiều hướng.
- Nếu con là nhân vật, con sẽ làm gì? Đặt mình vào chỗ người khác.
- Ở lớp mình đã có chuyện giống vậy chưa? Nối truyện về đời thật, nơi bài học thật sự được dùng.
Câu trả lời của trẻ không cần "đúng". Một em nói nhân vật nên đánh lại kẻ bắt nạt đang cho người lớn biết em nghĩ gì, và đó là chỗ bắt đầu cuộc trò chuyện. Người lớn có thể hỏi tiếp "đánh lại thì chuyện gì xảy ra tiếp nhỉ", thay vì sửa ngay.
Đóng vai và kể chuyện của chính lớp
Vivian Gussin Paley, giáo viên mẫu giáo nhiều năm ở trường thực nghiệm của Đại học Chicago, nổi tiếng với cách làm gọi là kể chuyện và diễn chuyện: trẻ đọc cho cô ghi lại một câu chuyện ngắn do chính mình nghĩ ra, rồi cuối ngày cả lớp ngồi quanh một sân khấu vẽ trên sàn, và các bạn diễn câu chuyện đó. Trong nhiều cuốn sách, bà mô tả cách những câu chuyện của trẻ mang theo nỗi sợ, mong muốn, những vướng mắc với bạn, và việc diễn chung giúp cả lớp hiểu nhau hơn.
Lớp mầm non không cần làm y hệt, nhưng tinh thần đó dùng được. Sau một truyện về làm lành, cho vài em đóng lại cảnh đó, đổi vai cho nhau. Thỉnh thoảng, cô kể lại một chuyện thật đã xảy ra ở lớp, đổi tên và chi tiết để không ai bị nhận ra, rồi hỏi cả lớp nghĩ gì. Câu chuyện của chính lớp có sức nặng riêng vì trẻ biết nó có thật.
Đóng vai đưa câu chuyện vào cơ thể: trẻ không chỉ nghĩ nhân vật buồn mà làm dáng buồn, nói giọng buồn. Với trẻ nhỏ, học bằng cơ thể thường đọng lâu hơn học bằng lời. Đóng vai cũng cho những em ít nói một cách tham gia không cần nhiều lời.
Truyện về những người khác mình
Một phần của nhân cách là cách trẻ nhìn những người không giống mình: bạn nói giọng khác, bạn ngồi xe lăn, bạn có gia đình khác kiểu, bạn đến từ nước khác. Ở tuổi mầm non, trẻ đã để ý tới khác biệt và hay hỏi thẳng, đôi khi làm người lớn ngượng. Đó không phải định kiến mà là tò mò. Định kiến hình thành dần từ những gì trẻ nghe thấy và không nghe thấy xung quanh mình.
Truyện là cửa an toàn để bàn về khác biệt. Một tủ truyện của lớp có nhân vật thuộc nhiều hoàn cảnh, ở nông thôn lẫn thành phố, có ông bà nuôi cháu, có bạn khuyết tật làm nhân vật chính chứ không chỉ là người được giúp, cho trẻ thấy thế giới rộng hơn căn phòng của mình. Điều quan trọng là những nhân vật ấy được kể như những đứa trẻ bình thường với ước mơ và rắc rối riêng, không phải bài học về lòng thương hại.
Với một chương trình song ngữ hướng tới hội nhập, đây là nơi tinh thần "bước ra thế giới" bắt đầu từ sớm: không phải ở việc biết nhiều nước, mà ở việc thấy người khác mình cũng có cảm xúc giống mình. Khi trẻ hỏi một câu thẳng về khác biệt, người lớn nên trả lời bình thản, đúng sự thật, ngắn gọn, thay vì suỵt trẻ im; im lặng dạy trẻ rằng khác biệt là chuyện đáng xấu hổ.
Câu hỏi thường gặp
Nên đọc truyện cho trẻ mỗi ngày bao lâu?
Không có con số bắt buộc. Ở lớp mầm non, một buổi đọc truyện chung thường vừa với sức tập trung của nhóm tuổi, ngắn với trẻ ba tuổi và dài hơn với trẻ năm tuổi. Đều đặn mỗi ngày quan trọng hơn thời lượng dài. Đọc lại một truyện nhiều lần cũng rất có ích.
Có nên đọc truyện cổ tích có chi tiết bạo lực cho trẻ mầm non không?
Nhiều truyện cổ tích có chi tiết dữ dội vì được kể cho cả người lớn. Với trẻ dưới sáu tuổi, người lớn có thể chọn dị bản nhẹ hơn, kể mềm lại đoạn khó hoặc dừng ở chỗ hợp lý, và luôn sẵn sàng nói chuyện nếu trẻ sợ. Không cần cấm hẳn cả kho truyện.
Trẻ cứ đòi nghe đi nghe lại một truyện, có nên đổi truyện khác không?
Trẻ đòi nghe lại là đang học: mỗi lần nghe, trẻ nắm thêm chi tiết, đoán trước được diễn biến và thấy an toàn. Người lớn có thể tận dụng bằng cách hỏi thêm câu mới mỗi lần, để trẻ kể giúp đoạn quen, rồi xen dần truyện mới vào những lúc khác.
Truyện tranh không lời có dùng để dạy nhân cách được không?
Được, và thường rất tốt. Truyện không lời buộc trẻ tự đọc nét mặt, cử chỉ nhân vật và tự kể diễn biến. Người lớn hỏi trẻ thấy gì, nghĩ nhân vật cảm thấy thế nào. Đây là cách luyện đọc cảm xúc và kể chuyện cùng lúc.
Kể chuyện song ngữ có làm trẻ khó hiểu bài học hơn không?
Với những truyện chủ yếu để bàn về cảm xúc và lựa chọn, nhiều lớp kể hoặc bàn bằng ngôn ngữ trẻ nắm chắc hơn, để trẻ hiểu sâu. Truyện bằng ngôn ngữ thứ hai vẫn có giá trị, nhưng nên đơn giản hơn, có tranh rõ và được kể nhiều lần.
Làm sao biết câu chuyện có "thấm" vào trẻ hay không?
Dấu hiệu đáng tin không phải trẻ nhắc lại được bài học, mà là trẻ tự nhắc tới nhân vật trong tình huống thật, chơi lại câu chuyện trong giờ chơi, hoặc dùng từ của truyện để nói về cảm xúc của mình. Những điều này thường xuất hiện sau vài tuần.