Chương trình song ngữ khai phóng không luyện thẻ hình theo kiểu drill vì trẻ dưới sáu tuổi học từ hiệu quả nhất khi từ gắn với một việc đang xảy ra, với một người đang cùng trẻ chú ý vào việc đó, và được dùng lại nhiều lần trong những tình huống khác nhau. Thẻ hình lật nhanh cắt từ ra khỏi cả ba điều kiện ấy.
Kết quả của drill là trẻ thuộc được nhãn của tấm hình, đọc vanh vách "apple, banana, orange" khi thấy thẻ, nhưng thường không dùng được những từ ấy khi đứng trước đĩa trái cây thật hay khi muốn xin một miếng. Các thí nghiệm về video và sản phẩm "dạy bé" cũng cho kết quả tương tự: trẻ nhỏ học từ người thật tốt hơn nhiều so với học từ hình ảnh không có tương tác. Bài này giải thích cơ chế học từ của trẻ, các nghiên cứu liên quan, và cho thấy "không flashcard" vẫn là một cách dạy có kế hoạch.
Thẻ hình dạy được gì và không dạy được gì
Phong trào dùng thẻ hình cho trẻ rất nhỏ có gốc từ những năm 1960, khi Glenn Doman xuất bản cuốn How to Teach Your Baby to Read (1964), đề xuất cho trẻ sơ sinh và trẻ chập chững xem thẻ chữ to mỗi ngày. Ý tưởng lan rộng qua nhiều thế hệ sản phẩm: bộ thẻ, đĩa DVD, rồi ứng dụng điện thoại. Lời hứa chung là trẻ "hấp thụ" được rất nhiều từ nếu tiếp xúc sớm và đủ dày.
Thẻ hình làm được một việc: tạo liên kết giữa một âm thanh và một hình ảnh. Trẻ có trí nhớ nhận diện rất tốt, nên sau vài chục lần lặp, trẻ nói đúng tên khi thấy thẻ. Nhưng biết một từ nghĩa là nhiều hơn thế. Trẻ phải biết từ ấy áp vào những vật nào khác: quả táo xanh, quả táo cắt đôi, quả táo trong truyện. Phải biết từ ấy dùng trong câu thế nào, ai nói nó trong tình huống nào, và từ ấy khác từ gần nghĩa ra sao.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên do Susan Neuman và cộng sự công bố năm 2014 cho trẻ từ chín đến mười tám tháng dùng một sản phẩm "dạy bé đọc" phổ biến trong nhiều tháng. So với nhóm đối chứng, trẻ dùng sản phẩm không đọc được hơn, dù phụ huynh trong nhóm ấy tin rằng con mình đã tiến bộ. Niềm tin của người lớn và năng lực thật của trẻ có thể lệch nhau khá xa.
Trẻ học từ bằng cách nào
Trẻ không học từ bằng cách ghi âm rồi gắn nhãn. Năm 1986, Michael Tomasello và Michael Jeffrey Farrar quan sát mẹ và con mười lăm đến hai mươi mốt tháng tuổi. Những từ người mẹ nói khi đang cùng con chú ý vào một vật mà con đã nhìn sẵn, tức là đi theo sự chú ý của con, được trẻ học nhanh hơn những từ người mẹ nói khi cố kéo con sang chú ý một thứ khác. Hiện tượng này gọi là chú ý chung (joint attention): hai người cùng nhìn một thứ và đều biết người kia đang nhìn.
Dare Baldwin, đầu những năm 1990, cho thấy trẻ khoảng mười tám tháng không gắn một từ mới với vật mà mình đang nhìn nếu người nói lại đang nhìn vật khác. Trẻ đọc ánh mắt và ý định của người nói để đoán từ chỉ cái gì. Nói cách khác, học từ là một hoạt động xã hội, dựa trên việc hiểu người khác muốn nói gì.
Năm 1978, Susan Carey và Elsa Bartlett mô tả hiện tượng ánh xạ nhanh (fast mapping): chỉ sau một hai lần nghe trong ngữ cảnh rõ ràng, trẻ đã có một ý niệm ban đầu về nghĩa của từ mới. Nhưng ý niệm ấy còn thô. Phải qua nhiều lần gặp lại trong nhiều tình huống, trẻ mới mài dũa được nghĩa đầy đủ, quá trình mà các nhà nghiên cứu sau này gọi là ánh xạ chậm. Thẻ hình chỉ cung cấp một ngữ cảnh duy nhất, lặp lại y hệt, nên dừng ở bước đầu.
Người thật và màn hình: hai thí nghiệm nên biết
Năm 2003, Patricia Kuhl, Feng-Ming Tsao và Huei-Mei Liu cho trẻ Mỹ chín tháng tuổi, lớn lên trong gia đình nói tiếng Anh, nghe tiếng Quan Thoại qua mười hai buổi ngắn. Một nhóm được người nói tiếng Quan Thoại chơi và đọc sách cùng trực tiếp. Hai nhóm khác nghe đúng những nội dung ấy qua video hoặc qua băng âm thanh. Sau đó các nhà nghiên cứu kiểm tra khả năng phân biệt một cặp âm của tiếng Quan Thoại mà tiếng Anh không có.
Kết quả: chỉ nhóm học với người thật giữ được khả năng phân biệt âm, gần bằng trẻ Đài Loan cùng tuổi. Nhóm xem video và nhóm nghe băng không khác gì nhóm chưa từng nghe tiếng Quan Thoại. Cùng một lượng âm thanh, nhưng thiếu tương tác xã hội thì não trẻ chín tháng không giữ lại.
Năm 2010, Judy DeLoache và cộng sự cho trẻ mười hai đến mười tám tháng xem một đĩa DVD dạy từ bán chạy, nhiều lần mỗi tuần trong một tháng. Trẻ xem đĩa không học được các từ trong đĩa nhiều hơn nhóm không xem. Nhóm học tốt nhất là nhóm mà ba mẹ dạy những từ ấy trong lúc chơi hằng ngày, không có đĩa. Cả hai nghiên cứu cùng chỉ ra một điều: với trẻ nhỏ, người đối thoại là phần không thay được của việc học ngôn ngữ.
Một từ cần "sống" bao nhiêu lần trước khi thành của con
Không có một con số cố định. Nghiên cứu về học từ cho thấy số lần gặp quan trọng, nhưng sự đa dạng của những lần gặp còn quan trọng hơn. Ví dụ giả định với cặp từ "float" và "sink" ở lớp bốn tuổi trong một tuần:
- Thứ hai, chơi khay nước: thả nắp chai, viên sỏi, lá cây, cô hỏi "Will it float or sink?"
- Thứ ba, đọc một truyện tranh có chiếc thuyền giấy trôi trên sông, cô dừng lại ở trang chiếc thuyền chìm.
- Thứ tư, rửa rau ở góc bếp, trẻ thấy lá rau nổi còn củ cà rốt chìm, cô nói lại hai từ.
- Thứ năm, trẻ tự dự đoán trước khi thả đồ vật mới, có bé nói "sink" trước cả khi cô hỏi.
- Thứ sáu, trẻ kể cho phụ huynh lúc đón: "Hôm nay con thả cục đá, nó sink".
Năm ngày, năm tình huống khác nhau, mỗi lần từ đều gắn với một hiện tượng trẻ tự nhìn thấy. Câu kể lẫn tiếng ở thứ sáu không phải lỗi: nó cho thấy từ đã trở thành của con, được con lấy ra dùng trong một ngữ cảnh mới, đúng nghĩa. Một bộ thẻ có hình hòn đá chìm không tạo ra được chuỗi đó.
Để ý thêm rằng ở cả năm tình huống, trẻ đều có lý do để cần từ ấy: muốn dự đoán, muốn kể, muốn khoe. Từ được học khi nó có ích cho việc trẻ đang muốn làm.
So sánh drill thẻ hình với học từ qua hoạt động thật
Hai cách tiếp cận khác nhau không chỉ ở công cụ mà ở vai trò của trẻ trong việc học.
| Khía cạnh | Drill thẻ hình | Học qua hoạt động thật |
|---|---|---|
| Vai trò của trẻ | Nhìn và nhắc lại | Làm, quan sát, dự đoán, nói khi cần |
| Ngữ cảnh của từ | Một tấm hình, giống hệt mỗi lần | Nhiều tình huống, nhiều giác quan |
| Thứ được nhớ | Liên kết âm thanh với hình | Nghĩa, cách dùng, cảm giác gắn với từ |
| Tương tác | Một chiều, từ người lớn đến trẻ | Hai chiều, người lớn đi theo chú ý của trẻ |
| Cảm xúc | Dễ thành bài kiểm tra, áp lực đúng sai | Gắn với niềm vui khám phá |
| Cách thấy tiến bộ | Đếm số thẻ trẻ gọi đúng | Nghe trẻ tự dùng từ ở tình huống mới |
Cột drill có một lợi thế: dễ đo và dễ khoe. Phụ huynh nhìn con gọi đúng hai mươi thẻ thì thấy ngay kết quả. Cột bên phải khó đo hơn, nên chương trình chọn cách này phải có cách ghi nhận tiến bộ bằng quan sát, nếu không phụ huynh sẽ không thấy được điều con đã học.
Không flashcard không có nghĩa là không có kế hoạch
Hiểu lầm thường gặp là "học tự nhiên" nghĩa là để trẻ chơi rồi ngôn ngữ tự đến. Ở một chương trình làm đúng, cô giáo có danh sách từ và cấu trúc câu cho mỗi chủ đề, được chọn vì hữu ích và vì sẽ xuất hiện nhiều lần. Điều khác là danh sách ấy là kế hoạch của cô, không phải bài tập của trẻ. Cô thiết kế hoạt động sao cho các từ ấy cần được dùng, rồi lặp lại có chủ đích qua các ngày.
Sách tranh vẫn có mặt, nhưng được dùng để trò chuyện. Grover Whitehurst và cộng sự cuối thập niên 1980 phát triển cách đọc sách đối thoại (dialogic reading): người lớn đặt câu hỏi mở, mời trẻ kể tiếp, mở rộng câu trẻ nói. Các nghiên cứu của nhóm này cho thấy trẻ được đọc theo cách đó tiến bộ về ngôn ngữ diễn đạt rõ hơn trẻ chỉ được đọc cho nghe.
Hình ảnh cũng có chỗ: bảng lịch sinh hoạt bằng tranh giúp trẻ biết việc gì đến tiếp theo, tranh minh hoạ giúp trẻ nhớ lại một chuyến đi. Với trẻ lớn hơn, trò chơi ghép cặp hình hay trò lật hình tìm đôi có thể dùng như một trò chơi, khi trẻ đã biết các từ ấy qua hoạt động thật. Vấn đề chưa bao giờ là bản thân tấm thẻ, mà là việc biến việc lật thẻ thành phương pháp chính để nạp từ.
Điều này nghĩa gì với kỳ vọng của gia đình
Phụ huynh chọn chương trình không drill nên chuẩn bị cho một điều: những tháng đầu, con có thể không về nhà đọc được một tràng từ tiếng Anh. Điều con mang về thường kín đáo hơn: hát lại một đoạn bài hát, làm theo một hiệu lệnh tiếng Anh khi chơi, chen một từ vào câu kể. Đó là dấu hiệu của từ đã được hiểu và dùng, thứ bền hơn một danh sách nhãn.
Global Nexus Education mô tả cách tiếp xúc song ngữ của mình là qua sinh hoạt thường ngày, không thẻ flashcard, không drill. Nếu muốn biết cụ thể một chủ đề được lên kế hoạch thế nào, phụ huynh có thể hỏi khi tham quan: chủ đề tháng này có những từ, câu nào cô định dùng, hoạt động nào giúp lặp lại, và nhà trường chia sẻ với gia đình ra sao để ba mẹ có thể nhắc lại ở nhà bằng chính tình huống của con.
Một điểm nữa đáng cân nhắc là thời gian. Trẻ mầm non có số giờ thức giới hạn, và mỗi giờ ngồi lật thẻ là một giờ không chơi, không vận động, không trò chuyện với bạn. Chương trình không drill không bỏ việc học từ, mà đặt việc học từ vào những hoạt động vốn đã có giá trị riêng cho sự phát triển của trẻ: chơi với nước dạy cả khái niệm vật lý, nấu ăn dạy cả sự kiên nhẫn và an toàn. Từ tiếng Anh đi kèm như một phần của trải nghiệm ấy, không lấy mất thời gian của nó.
Câu hỏi thường gặp
Con đã quen học thẻ hình ở nhà, có nên bỏ ngay không?
Không cần bỏ đột ngột. Có thể chuyển thẻ thành trò chơi: giấu thẻ để con tìm, ghép thẻ với đồ vật thật trong nhà, kể một câu chuyện có các tấm hình. Điều nên tránh là ngồi lật thẻ liên tục và kiểm tra con gọi đúng hay sai.
Ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại có giúp trẻ dưới ba tuổi không?
Bằng chứng hiện có cho thấy trẻ dưới khoảng hai, ba tuổi học ngôn ngữ từ màn hình kém hơn nhiều so với từ người thật. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị trẻ dưới hai tuổi không xem màn hình thụ động và trẻ hai đến bốn tuổi không quá một giờ mỗi ngày.
Video gọi với người thân có tính là màn hình có hại không?
Gọi video có tương tác thật hai chiều, người lớn đáp lại trẻ ngay, nên khác với xem video dựng sẵn. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ chập chững học được từ qua gọi video có tương tác. Các khuyến nghị về màn hình thường coi gọi video là ngoại lệ.
Trẻ năm tuổi chuẩn bị vào lớp một có nên học từ vựng theo danh sách không?
Ở tuổi năm, trẻ đã có thể chơi các trò chơi từ vựng có quy tắc, và việc ôn lại từ theo chủ đề không có hại nếu nhẹ nhàng. Tuy vậy, nền tảng quan trọng hơn cho lớp một là nghe hiểu, kể chuyện và vốn từ phong phú ở tiếng Việt.
Làm sao biết một chương trình nói "không drill" là thật?
Khi tham quan, hãy quan sát xem trẻ đang làm gì trong giờ tiếng Anh: ngồi nhắc lại theo cô hay đang làm một việc có mục đích. Hỏi cô xem từ của chủ đề được lặp lại qua những hoạt động nào. Một chương trình thật sẽ trả lời bằng ví dụ cụ thể.
Học qua hoạt động có phù hợp với trẻ ít nói, nhút nhát không?
Thường phù hợp hơn, vì trẻ được tham gia bằng tay, mắt, cử chỉ trước khi phải nói. Trẻ nhút nhát dễ căng thẳng khi bị gọi tên gọi đúng thẻ trước cả lớp. Hoạt động nhóm nhỏ, có việc để làm, cho trẻ thời gian quan sát rồi mới mở lời.