Phần thưởng như sticker, ngôi sao, phiếu bé ngoan làm trẻ mầm non làm theo nhanh, nhưng khi được dùng thường xuyên cho những việc trẻ vốn thích làm hoặc cho những hành vi tử tế, nó có thể làm mòn đi động lực tự thân của trẻ. Nhiều nghiên cứu từ thập niên 1970 tới nay cho thấy trẻ được hứa thưởng cho một việc thường làm việc ấy ít hơn khi không còn thưởng. Với nhân cách, rủi ro lớn hơn: trẻ có thể học rằng giúp bạn là để được sticker.
Bài này không kết luận rằng mọi phần thưởng đều xấu. Nó đi qua các thí nghiệm chính, giải thích cơ chế bằng thuyết tự quyết, chỉ ra những tình huống phần thưởng có chỗ đứng, và mô tả những gì một lớp mầm non xây nhân cách thường dùng thay cho bảng thi đua. Chuyện khen con ở nhà ra sao có các chuyên trang nuôi dạy khác bàn; ở đây là góc của chương trình và lớp học.
Vì sao phần thưởng hấp dẫn người lớn đến vậy
Phần thưởng có tác dụng ngay, và đó là lý do nó phổ biến. Một lớp hai mươi trẻ đang ồn, cô giơ tờ sticker lên và nói "bạn nào ngồi ngay ngắn được dán sao", vài giây sau lớp im. Với người lớn đang mệt, phần thưởng là một cái nút bấm ra kết quả. Ba mẹ cũng thích nhìn bảng ngôi sao vì nó cho cảm giác thấy được con tiến bộ.
Vấn đề là thứ phần thưởng tạo ra nhanh nhất là sự tuân thủ trong lúc có thưởng, chứ không phải điều người lớn thật sự muốn: trẻ tự muốn làm điều đúng khi không ai nhìn. Hai mục tiêu này khác nhau, và đôi khi phần thưởng giúp được mục tiêu thứ nhất bằng cái giá của mục tiêu thứ hai.
Hiểu được điều đó không có nghĩa là phải vứt hết sticker. Nó giúp người lớn đặt câu hỏi đúng trước khi dùng: mình đang muốn trẻ làm theo ngay, hay muốn trẻ hình thành một thói quen tự thân? Phần thưởng cho việc gì? Và khi bỏ phần thưởng đi thì còn lại gì? Một chương trình xây nhân cách cần trả lời được những câu này, không chỉ dùng phần thưởng vì nó tiện.
Thí nghiệm bút dạ năm 1973: khi phần thưởng làm mất hứng
Năm 1973, Mark Lepper, David Greene và Richard Nisbett làm một thí nghiệm với trẻ mẫu giáo ở một trường gắn với Đại học Stanford. Họ chọn những trẻ vốn thích vẽ bằng bút dạ trong giờ chơi tự do, rồi chia thành ba nhóm. Nhóm thứ nhất được hứa trước sẽ nhận một tấm giấy khen có con dấu vàng và ruy băng đỏ nếu vẽ. Nhóm thứ hai không được hứa gì nhưng bất ngờ nhận giấy khen sau khi vẽ. Nhóm thứ ba không được hứa và không nhận gì.
Một hai tuần sau, bút dạ lại được đặt trong lớp ở giờ chơi tự do, không ai nhắc gì tới thưởng. Trẻ ở nhóm được hứa trước dành thời gian vẽ ít hơn rõ rệt so với hai nhóm còn lại. Trẻ vẫn là những đứa trẻ thích vẽ, nhưng sau khi việc vẽ trở thành việc để lấy thưởng, nó không còn hấp dẫn như trước khi không có thưởng.
Hiện tượng này về sau được gọi là hiệu ứng biện minh quá mức: khi có một lý do bên ngoài đủ mạnh, trẻ bắt đầu nghĩ mình làm vì lý do đó, và quên đi rằng mình vốn thích. Chi tiết đáng chú ý là nhóm nhận thưởng bất ngờ không bị ảnh hưởng. Thứ làm mòn động lực không phải món quà, mà là lời hứa "làm thì được" biến hoạt động thành phương tiện.
Phần thưởng và lòng tốt: thí nghiệm với trẻ hai mươi tháng tuổi
Năm 2008, Felix Warneken và Michael Tomasello, hai người từng chứng minh trẻ mười tám tháng tuổi tự nguyện giúp người lớn, làm tiếp một thí nghiệm với trẻ hai mươi tháng tuổi. Trong giai đoạn đầu, khi trẻ giúp người lớn nhặt đồ, một nhóm được thưởng một món đồ chơi nhỏ, nhóm kia không nhận gì. Ở giai đoạn sau, không còn phần thưởng nào cho cả hai nhóm.
Kết quả: nhóm từng được thưởng đồ chơi giúp ít hơn ở giai đoạn sau so với nhóm không được thưởng. Trong một phần khác của nghiên cứu, lời khen bằng lời không cho thấy tác động làm giảm như vậy. Nghĩa là ngay ở tuổi rất nhỏ, việc thưởng vật chất cho hành vi giúp đỡ đã có thể chuyển lòng tốt tự nhiên thành một giao dịch: giúp thì được quà, không quà thì không giúp nữa.
Với chương trình xây nhân cách, đây là bằng chứng đáng suy nghĩ nhất. Lòng tốt, sự chia sẻ, việc giúp bạn là những hành vi mà trẻ đã có mầm sẵn. Đặt sticker vào đó là thêm một lý do bên ngoài cho thứ vốn đến từ bên trong. Một tấm bảng "bé biết giúp đỡ" với các ngôi sao có thể vô tình dạy trẻ rằng giúp đỡ là cách kiếm sao.
Thuyết tự quyết: ba nhu cầu mà phần thưởng có thể chạm vào
Edward Deci và Richard Ryan, hai nhà tâm lý học ở Đại học Rochester, xây dựng thuyết tự quyết để giải thích vì sao có những động lực bền và có những động lực chóng tàn. Theo thuyết này, con người có ba nhu cầu tâm lý nền: tự chủ, tức cảm thấy mình là người quyết định hành động của mình; năng lực, tức cảm thấy mình làm được; và gắn kết, tức cảm thấy mình thuộc về và được quan tâm.
Phần thưởng được hứa trước dễ va vào nhu cầu tự chủ: trẻ cảm thấy mình làm vì người lớn điều khiển bằng sticker, chứ không phải vì mình chọn. Ngược lại, phản hồi cho trẻ biết mình đã làm được gì có thể nuôi nhu cầu năng lực. Một phân tích tổng hợp năm 1999 của Deci, Koestner và Ryan, gộp hơn một trăm thí nghiệm, kết luận phần thưởng vật chất được hứa trước gắn với việc làm có xu hướng làm giảm động lực tự thân, trong khi lời khen bằng lời ít gây hại hơn, nhất là ở người lớn.
Đọc theo hướng này, câu hỏi không chỉ là có thưởng hay không, mà là trải nghiệm của trẻ trong lớp có nuôi đủ ba nhu cầu kia không. Trẻ được chọn trong giới hạn, được làm việc vừa sức, được người lớn và bạn quan tâm thì ít cần đến sticker để làm điều đúng.
Lớp mầm non dùng gì thay cho sticker
Những lớp xây nhân cách không dựa vào phần thưởng không phải là lớp không có ghi nhận. Ghi nhận vẫn có, chỉ là dưới những dạng khác:
| Thay vì | Lớp có thể làm | Vì sao |
|---|---|---|
| "Giỏi quá, cô dán sao cho con" | "Con đã tự xếp lại hết chỗ khối, giờ góc xây dựng gọn rồi" | Lời mô tả cho trẻ biết chính xác việc mình làm và kết quả của nó |
| Bảng ngôi sao cho người giúp bạn | Kể lại trong vòng tròn: "Hôm nay bạn Na giúp bạn mới tìm chỗ cất giày, bạn mới thấy vui hơn" | Trẻ thấy tác động lên người khác, không thấy điểm số |
| Thưởng quà cho trẻ ăn hết suất | Ngồi ăn cùng, trò chuyện, để trẻ tự quyết lượng ăn trong khuôn khổ | Ăn là nhu cầu, gắn quà vào dễ làm lệch quan hệ của trẻ với bữa ăn |
| Thi đua xem tổ nào ngoan nhất | Đặt mục tiêu chung cho cả lớp và cùng nhìn lại | Hợp tác thay vì cạnh tranh giữa các nhóm trẻ |
| Phiếu bé ngoan cuối tuần | Hồ sơ riêng có ảnh và ghi chép về tiến bộ của từng trẻ | Trẻ được so với chính mình, không xếp hạng với bạn |
Khác biệt nằm ở chỗ ghi nhận hướng sự chú ý của trẻ vào việc làm và người khác, còn phần thưởng hướng sự chú ý vào món quà. Với trẻ mầm non, lời mô tả cụ thể của người lớn mình quý thường có sức nặng không kém một ngôi sao. Mueller và Dweck năm 1998 cũng cho thấy ở trẻ lớn hơn, khen nỗ lực và cách làm giúp trẻ bền bỉ hơn khen "con thông minh".
Khi nào phần thưởng có chỗ đứng
Với việc trẻ không hề có hứng thú ban đầu. Hiệu ứng biện minh quá mức đáng lo nhất với những việc trẻ vốn thích. Với một việc trẻ hoàn toàn không muốn làm, như một thói quen vệ sinh mới, một hệ thống ghi nhận ngắn hạn có thể giúp khởi động, rồi được rút dần khi thói quen đã hình thành.
Khi phần thưởng bất ngờ và không được hứa trước. Trong thí nghiệm năm 1973, nhóm nhận thưởng bất ngờ không bị giảm hứng thú. Một lời mời "hôm nay cả lớp được ra sân lâu hơn" sau một ngày làm việc chung tốt là chuyện khác hẳn lời hứa "ngoan thì được ra sân".
Trong kế hoạch hỗ trợ riêng dưới hướng dẫn chuyên gia. Với một số trẻ có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt, các chuyên gia đôi khi dùng hệ thống phần thưởng có cấu trúc như một phần của kế hoạch can thiệp. Đó là kế hoạch riêng cho từng trẻ, có mục tiêu và lộ trình rút dần, không giống bảng sao chung của cả lớp.
Như một nghi thức vui, không gắn với hành vi. Một chiếc sticker tặng mỗi bạn vào ngày sinh nhật, hay ngày đầu tiên vào lớp, là món quà, không phải phần thưởng điều khiển hành vi. Trẻ không học được gì sai từ đó.
Bảng thi đua công khai và chuyện so sánh trẻ
Một dạng phần thưởng hay gặp ở lớp mầm non là bảng thi đua treo tường, mỗi trẻ một hàng, ai nhiều sao nhất được khen trước lớp. Bên cạnh mọi điều đã nói về động lực, tấm bảng này còn có thêm một vấn đề: nó biến tiến bộ cá nhân thành cuộc so sánh công khai. Trẻ ít sao biết mình ít sao, ba mẹ đến đón cũng thấy.
Ở tuổi mầm non, khoảng cách phát triển giữa các trẻ cùng lớp rất lớn. Một em sinh tháng một và một em sinh tháng mười hai cùng năm có thể cách nhau gần một năm phát triển. Một em mới vào lớp còn đang làm quen. Bảng so sánh không đo nhân cách mà đo những thứ như tháng sinh, tính cách hướng ngoại, mức quen với môi trường. Trẻ đứng cuối bảng lâu dễ kết luận mình là đứa không ngoan, và có thể sống đúng theo kết luận ấy.
Vì vậy, nhiều chương trình chủ trương mỗi trẻ có hồ sơ phát triển riêng, so với chính mình qua thời gian chứ không so với bạn. Trang giới thiệu chương trình Global Nexus cũng nói tới tinh thần mỗi bé một biểu đồ phát triển riêng, không so sánh. Khi tìm hiểu một trường, ba mẹ có thể hỏi lớp có dùng bảng thi đua không, và nếu có thì nó vận hành ra sao; câu trả lời cho biết nhiều điều về cách trường nghĩ về nhân cách.
Câu hỏi thường gặp
Dùng sticker để con chịu đi vệ sinh đúng chỗ có sao không?
Với một việc trẻ chưa có hứng thú, một hệ thống ghi nhận ngắn hạn có thể giúp khởi động. Điều quan trọng là có kế hoạch rút dần, kèm lời mô tả cụ thể việc con đã làm được, để khi bỏ sticker, thói quen vẫn ở lại thay vì biến mất cùng phần thưởng.
Khen con có làm hại động lực như phần thưởng không?
Lời khen cụ thể, mô tả việc làm và nỗ lực thường không gây hại như phần thưởng vật chất hứa trước. Điều cần tránh là khen chung chung lặp đi lặp lại, khen để điều khiển, hay khen trí thông minh thay vì cách làm. Lời khen tốt cho trẻ thông tin chứ không chỉ cảm giác được duyệt.
Không có phần thưởng thì làm sao giữ trật tự một lớp đông?
Lớp không dựa vào phần thưởng giữ trật tự bằng nhịp sinh hoạt ổn định, tín hiệu chuyển tiếp rõ, hoạt động vừa sức và nhóm nhỏ. Khi trẻ biết việc gì đến tiếp và có việc để làm, nhu cầu dùng sticker để dỗ giảm đi nhiều. Cách này đòi giáo viên được đào tạo bài bản hơn.
Trường của con có bảng bé ngoan, ba mẹ nên làm gì?
Không cần phản đối ngay. Ba mẹ có thể hỏi giáo viên bảng dùng cho việc gì, có công khai so sánh không, con cảm thấy thế nào về nó. Ở nhà, ba mẹ trò chuyện với con về việc con đã làm và ảnh hưởng của nó tới người khác, thay vì chỉ hỏi hôm nay được mấy sao.
Thưởng bất ngờ thì có hại không?
Thí nghiệm năm 1973 cho thấy trẻ nhận thưởng bất ngờ không bị giảm hứng thú như trẻ được hứa trước. Tuy vậy, nếu thưởng bất ngờ lặp lại đều đặn đến mức trẻ đoán trước được, nó dần trở thành phần thưởng được chờ đợi. Dùng thưa và như một niềm vui chung là cách an toàn hơn.
Trẻ lớn lên đi học tiểu học sẽ gặp điểm số, tập quen phần thưởng từ sớm có tốt hơn không?
Không có bằng chứng rằng quen phần thưởng sớm giúp trẻ thích nghi tốt hơn. Ngược lại, trẻ có động lực tự thân vững thường đối diện với điểm số bình tĩnh hơn, vì giá trị của việc học không nằm hết ở điểm. Tuổi mầm non là lúc nuôi động lực tự thân ấy.