Trẻ học hai ngôn ngữ không nhập chúng thành một hệ lẫn lộn. Bằng chứng từ ba thập kỷ nghiên cứu cho thấy trẻ phân biệt được hai ngôn ngữ từ rất sớm: trẻ sơ sinh có mẹ nói hai thứ tiếng chú ý tới cả hai, trẻ vài tháng tuổi nhận ra khi người nói chuyển ngôn ngữ, và khoảng hai tuổi trẻ đã biết chọn tiếng phù hợp với người đang nghe.
Những gì ba mẹ thấy và gọi là "lẫn", như chen một từ tiếng Anh vào câu tiếng Việt hay đặt từ theo trật tự của ngôn ngữ kia, là cách trẻ dùng toàn bộ vốn mình có khi một bên còn thiếu, cộng với một mức ảnh hưởng chéo tạm thời. Hai hệ vẫn đi đường riêng. Bài này kể lại cuộc tranh luận "một hệ hay hai hệ", trình bày bằng chứng, và giải thích cách một lớp học giúp trẻ tách hai ngôn ngữ dễ dàng hơn.
Mô hình cũ "một hệ rồi mới tách" và vì sao bị thay thế
Năm 1978, Virginia Volterra và Traute Taeschner công bố mô hình ba giai đoạn dựa trên quan sát hai bé gái học tiếng Đức và tiếng Ý. Theo mô hình này, lúc đầu trẻ có một kho từ chung cho cả hai ngôn ngữ, sau đó tách từ vựng nhưng vẫn dùng chung ngữ pháp, rồi cuối cùng mới tách hẳn hai hệ. Mô hình dễ hiểu và khớp với lo lắng của nhiều gia đình, nên lan rộng một thời gian dài.
Năm 1989, Fred Genesee ở Đại học McGill viết một bài phân tích lại bằng chứng và chỉ ra điểm yếu: mô hình dựa trên số trẻ rất ít, và những gì được coi là dấu hiệu "một hệ" có thể giải thích theo cách khác. Ví dụ trẻ chưa có cặp từ tương đương ở hai ngôn ngữ có thể đơn giản vì chưa nghe đủ, không phải vì não chỉ có một kho. Trẻ trộn từ có thể vì thiếu từ ở ngôn ngữ đang nói, hoặc vì người lớn xung quanh cũng trộn.
Từ đó giới nghiên cứu chuyển sang giả thuyết phân biệt sớm: hai hệ ngôn ngữ được tách từ rất sớm, có thể ngay từ trước khi trẻ nói. Các nghiên cứu trong ba thập kỷ sau, dùng phương pháp đo trực tiếp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phần lớn ủng hộ giả thuyết này.
Bằng chứng từ trẻ sơ sinh và trẻ vài tháng tuổi
Mỗi ngôn ngữ có một nhịp riêng. Nhóm của Jacques Mehler cuối thập niên 1980 cho thấy trẻ sơ sinh vài ngày tuổi đã phân biệt được hai ngôn ngữ thuộc hai kiểu nhịp khác nhau, như tiếng Pháp và tiếng Nga, nhờ đặc điểm âm điệu. Năm 2010, Krista Byers-Heinlein, Tracey Burns và Janet Werker so sánh trẻ sơ sinh có mẹ chỉ nói tiếng Anh với trẻ có mẹ nói cả tiếng Anh lẫn tiếng Tagalog trong thai kỳ. Trẻ đơn ngữ thích nghe tiếng Anh hơn, còn trẻ song ngữ quan tâm tới cả hai, và vẫn phân biệt được hai ngôn ngữ với nhau.
Một thí nghiệm khác của nhóm Werker, công bố trên tạp chí Science năm 2007 (Weikum và cộng sự), cho trẻ xem video người nói mà tắt tiếng. Trẻ bốn và sáu tháng tuổi nhận ra khi người nói chuyển từ tiếng Anh sang tiếng Pháp chỉ qua cử động miệng và nét mặt. Tới tám tháng, chỉ trẻ lớn lên với cả hai ngôn ngữ còn giữ được khả năng này; trẻ đơn ngữ đã mất dần vì không cần nó.
Với cặp tiếng Việt – tiếng Anh, khác biệt về nhịp và âm điệu còn rõ hơn. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập có thanh điệu, mỗi âm tiết mang một thanh và đứng tương đối độc lập. Tiếng Anh dựa vào trọng âm, có âm tiết nhấn mạnh và âm tiết lướt nhẹ. Những tín hiệu này giúp tai trẻ có thêm điểm tựa để tách hai luồng ngôn ngữ ngay từ trước khi hiểu nghĩa.
Hai tuổi đã biết chọn tiếng theo người nghe
Năm 1995, Genesee cùng Elena Nicoladis và Johanne Paradis quan sát năm trẻ song ngữ Pháp – Anh ở Montreal, khoảng hai tuổi, chơi với ba và với mẹ, mỗi người chủ yếu nói một ngôn ngữ. Các bé dùng nhiều tiếng Pháp hơn với người nói tiếng Pháp và nhiều tiếng Anh hơn với người nói tiếng Anh, dù vẫn có lúc chen từ của ngôn ngữ kia. Một đứa trẻ có một hệ lẫn lộn sẽ không thể điều chỉnh theo người nghe như vậy.
Các nghiên cứu tiếp theo còn cho thấy trẻ song ngữ nhỏ tuổi điều chỉnh với cả người lạ: khi gặp người chỉ nói một ngôn ngữ mà trẻ đã quen, trẻ dần tăng dùng ngôn ngữ ấy trong cùng buổi chơi. Nghĩa là trẻ không chỉ ghi nhớ "ba nói tiếng này, mẹ nói tiếng kia" mà theo dõi phản hồi của người nghe để chọn ngôn ngữ.
Ở lớp mầm non song ngữ, hiện tượng này dễ thấy. Một bé ba tuổi nói tiếng Việt khi giành đồ chơi với bạn, rồi quay sang cô giáo hay nói tiếng Anh mà dùng một câu tiếng Anh ngắn, hoặc ít nhất là một từ tiếng Anh. Trẻ đang làm đúng việc mà người song ngữ trưởng thành làm: chọn ngôn ngữ theo người và tình huống.
Thế thì những gì ba mẹ thấy là "lẫn" thật ra là gì
Dưới cái tên chung "nói lẫn", thật ra có vài hiện tượng khác nhau. Phân biệt chúng giúp hiểu đâu là chuyện bình thường của người song ngữ, đâu là dấu hiệu nên để ý.
| Hiện tượng | Ví dụ ở trẻ Việt | Nguyên nhân thường gặp | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chen từ | "Con muốn ăn apple" | Từ đó trẻ nghe ở bối cảnh tiếng Anh nhiều hơn, hoặc nhớ ra nhanh hơn | Bình thường; người lớn song ngữ cũng làm |
| Chuyển ngôn ngữ giữa câu | "Hôm nay cô cho đi chơi, and then we..." | Đổi chủ đề, đổi người nghe, nhấn mạnh | Kỹ năng, theo những quy tắc ngữ pháp khá chặt |
| Mượn trật tự từ | "Shirt red" thay vì "red shirt" | Ảnh hưởng chéo từ ngôn ngữ mạnh | Tạm thời, giảm khi tiếp xúc tăng |
| Dịch sát nghĩa | "I very like it" | Áp khuôn câu tiếng Việt "con rất thích" | Giai đoạn chuyển tiếp thường gặp |
| Pha âm | Nói "bus" thành "bát" | Hệ âm tiếng Việt không có cụm âm cuối kiểu đó | Cải thiện dần theo tuổi và lượng nghe |
Nghiên cứu ngôn ngữ học về chuyển mã cho thấy người song ngữ trôi chảy chuyển ngôn ngữ ở những điểm ngữ pháp cho phép, không ngẫu nhiên. Trẻ học dần những quy tắc này. Điều đáng để ý không phải là việc trẻ trộn, mà là khi trẻ gặp khó khăn diễn đạt ở cả hai ngôn ngữ.
Ngữ pháp hai bên vẫn đi đường riêng
Giả thuyết phân biệt sớm không nói rằng hai ngôn ngữ của trẻ hoàn toàn không ảnh hưởng nhau. Nhiều nghiên cứu, trong đó có công trình của Aafke Hulk và Natascha Müller đầu những năm 2000, mô tả hiện tượng ảnh hưởng chéo ở trẻ song ngữ: ở những điểm hai ngôn ngữ chồng lấn và có nhiều cách hiểu, cấu trúc của ngôn ngữ này có thể kéo cấu trúc của ngôn ngữ kia trong một thời gian. Ảnh hưởng ấy mang tính cục bộ, xuất hiện ở vài cấu trúc cụ thể, không làm sụp cả hệ thống.
Ví dụ dễ gặp với trẻ Việt là vị trí tính từ. Tiếng Việt nói "cái áo đỏ", tính từ đứng sau danh từ; tiếng Anh nói "red shirt", tính từ đứng trước. Không ít bé bốn tuổi nói "shirt red" vài tháng, rồi tự chỉnh khi nghe đủ nhiều câu đúng. Ngược lại, hiếm khi thấy trẻ mang trật tự tiếng Anh vào tiếng Việt, vì tiếng Việt là ngôn ngữ mạnh, được nghe nhiều hơn rất nhiều.
Tương tự với số nhiều và thì của động từ. Tiếng Việt không đổi hình thức từ để chỉ số nhiều hay thời gian, tiếng Anh thì có. Trẻ nói "two cat" hoặc "yesterday I go" khá lâu. Đây không phải lẫn hệ mà là phần ngữ pháp chỉ có ở tiếng Anh, cần thời gian và lượng nghe để thành thạo, kể cả với trẻ bản ngữ vốn cũng mắc lỗi tương tự ở tuổi ba, bốn.
Khi nào trẻ biết mình đang nói hai thứ tiếng
Phân biệt hai ngôn ngữ trong cách dùng là một chuyện, ý thức được rằng mình có hai ngôn ngữ là chuyện khác. Khả năng thứ hai thuộc về nhận thức siêu ngôn ngữ: nghĩ về chính ngôn ngữ như một đối tượng. Ở trẻ song ngữ, dấu hiệu này thường xuất hiện khoảng ba, bốn tuổi, khi trẻ bắt đầu nói những câu như "cô nói tiếng Anh", "cái này tiếng Việt gọi là gì", hay tự dịch một từ cho bạn chưa hiểu.
Trẻ khoảng bốn, năm tuổi đôi khi còn đùa với ngôn ngữ: cố tình gọi sai tên đồ vật bằng tiếng kia để chọc bạn, hay hỏi vì sao con mèo tiếng Anh lại kêu khác. Những câu hỏi ấy cho thấy trẻ đã hiểu tên gọi là quy ước, có thể đổi, không gắn chặt vào sự vật. Nhiều nghiên cứu từ thập niên 1970 cho thấy trẻ song ngữ hiểu điều này sớm hơn trẻ đơn ngữ, vì mỗi ngày trẻ đều gặp hai tên cho cùng một thứ.
Với phụ huynh, những câu hỏi về ngôn ngữ của con là tín hiệu tốt, đáng được đáp lại nghiêm túc. Chúng cho thấy hai hệ ngôn ngữ không chỉ tách biệt mà còn đã được trẻ nhìn thấy từ bên ngoài.
Lớp học giúp trẻ tách hai ngôn ngữ dễ hơn bằng cách nào
Tín hiệu nhất quán. Trẻ dễ biết ngôn ngữ nào đang được dùng khi có tín hiệu ổn định: một người thường nói một ngôn ngữ, một hoạt động quen thuộc thường diễn ra bằng một ngôn ngữ, hay một bài hát mở đầu báo hiệu chuyển sang giờ tiếng Anh. Tín hiệu không cần cứng nhắc, nhưng nên đủ đều để trẻ đoán trước.
Không dịch song song từng câu. Khi cô nói một câu tiếng Anh rồi lập tức nói lại bằng tiếng Việt, trẻ không cần xử lý câu tiếng Anh nữa. Giữ một luồng ngôn ngữ cho một hoạt động, hỗ trợ bằng cử chỉ và đồ vật, giúp trẻ tập trung vào tín hiệu của ngôn ngữ đó.
Đáp lại bằng mô hình, không bằng lời chê. Khi bé nói "shirt red", cô đáp "Yes, a red shirt" một cách tự nhiên. Trẻ nghe được câu đúng mà không thấy bị sửa. Cách này hiệu quả hơn việc dừng lại bắt trẻ nói lại.
Chấp nhận trẻ trả lời bằng ngôn ngữ mạnh. Cho phép trẻ đáp bằng tiếng Việt khi cô hỏi bằng tiếng Anh giữ cho trẻ tiếp tục tham gia. Ép trẻ chỉ được nói tiếng Anh khi trẻ chưa đủ vốn thường làm trẻ im lặng, và trẻ im lặng thì không luyện được ngôn ngữ nào.
Nuôi cả hai ngôn ngữ đủ giàu. Trẻ tách hai hệ dễ hơn khi mỗi hệ có đủ dữ liệu. Lớp nào chỉ có tiếng Anh ở dạng mệnh lệnh ngắn sẽ khiến trẻ có một hệ tiếng Anh mỏng, dễ bị tiếng Việt lấn. Chương trình cần câu chuyện, bài hát, trò chuyện thật bằng tiếng Anh, và cũng cần những thứ ấy bằng tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
Con ba tuổi hay nói "con muốn cái này, give me" có phải bị lẫn không?
Không phải lẫn hệ. Trẻ đang dùng cả hai vốn từ để diễn đạt nhanh nhất. Người song ngữ trưởng thành cũng chuyển ngôn ngữ giữa câu. Khi vốn từ ở mỗi ngôn ngữ đủ hơn, trẻ sẽ giữ được một ngôn ngữ trong câu lâu hơn nếu người nghe chỉ hiểu một thứ tiếng.
Ba mẹ nói chen tiếng Anh với con có làm con lẫn không?
Nói chen ở mức vừa phải không làm trẻ lẫn hệ. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ nghe nhiều câu trộn có thể học từ chậm hơn một chút trong tình huống thí nghiệm, nhưng ảnh hưởng nhỏ. Điều quan trọng hơn là con được nghe những câu hoàn chỉnh, giàu nội dung ở cả hai ngôn ngữ.
Có nên yêu cầu con chỉ nói một thứ tiếng khi ở nhà không?
Không cần cấm đoán. Nếu gia đình muốn con dùng tiếng Việt ở nhà, cách hiệu quả là người lớn nói tiếng Việt nhất quán và đáp lại lời con bằng tiếng Việt, kể cả khi con nói tiếng Anh. Yêu cầu nghiêm khắc dễ làm trẻ ngại nói.
Trẻ học thêm ngôn ngữ thứ ba có bị lẫn nhiều hơn không?
Trẻ có thể học ba ngôn ngữ, và cơ chế phân biệt tương tự. Điều khác là thời gian và lượng tiếp xúc chia ba, nên mỗi ngôn ngữ phát triển chậm hơn nếu đo riêng. Với gia đình ở Việt Nam, nên cân nhắc ngôn ngữ thứ ba có đủ người nói thường xuyên không.
Khi nào việc trộn ngôn ngữ là dấu hiệu cần lo?
Khi trẻ khó diễn đạt ở cả hai ngôn ngữ, không hiểu chỉ dẫn đơn giản ở ngôn ngữ mạnh, hoặc vốn từ gộp quá ít so với tuổi. Lúc đó vấn đề nằm ở phát triển ngôn ngữ nói chung, cần chuyên viên đánh giá, chứ không nằm ở việc trộn.