Tổ chức Y tế Thế giới khuyên trẻ dưới hai tuổi không dùng màn hình theo kiểu ngồi xem, trẻ từ hai đến dưới năm tuổi tối đa một giờ mỗi ngày và càng ít càng tốt. Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ khuyên tương tự: dưới mười tám tháng tránh màn hình trừ gọi video với người thân, từ hai đến năm tuổi tối đa một giờ nội dung chất lượng và người lớn xem cùng. Con số chỉ là trần; điều quan trọng hơn là màn hình đang chiếm chỗ của việc gì.
Ở lớp mầm non theo hướng trải nghiệm, ngày của con đầy những cuộc trò chuyện, đồ vật thật và vận động. Về nhà, chiếc điện thoại hay tivi dễ thành người giữ trẻ tiện nhất trong lúc ba mẹ nấu cơm. Bài dưới đây không nhằm làm ba mẹ thấy có lỗi, mà giải thích các khuyến cáo nói gì, vì sao chúng như vậy, và cách giữ cho buổi tối ở nhà cùng nhịp với ban ngày ở lớp, kể cả khi màn hình không biến mất hoàn toàn.
Các khuyến cáo chính theo độ tuổi
Hai nguồn hay được dẫn nhất là hướng dẫn năm 2019 của Tổ chức Y tế Thế giới về vận động, thời gian ngồi yên và giấc ngủ cho trẻ dưới năm tuổi, và tuyên bố năm 2016 của Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ về trẻ nhỏ và truyền thông. Chúng khác nhau ở mốc tuổi nhưng cùng một hướng:
| Độ tuổi | Tổ chức Y tế Thế giới (2019) | Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (2016) |
|---|---|---|
| Dưới 1 tuổi | Không khuyến khích thời gian màn hình | Dưới 18 tháng: tránh màn hình, trừ gọi video với người thân |
| 1 đến dưới 2 tuổi | Không khuyến khích ngồi xem màn hình | Từ 18 đến 24 tháng: nếu cho xem, chọn nội dung chất lượng và xem cùng con |
| 2 tuổi | Không quá 1 giờ mỗi ngày, ít hơn thì tốt hơn | Tối đa khoảng 1 giờ mỗi ngày nội dung chất lượng, người lớn xem cùng |
| 3 đến 4 tuổi | Không quá 1 giờ mỗi ngày, ít hơn thì tốt hơn | Như trên, kèm giữ giờ ăn, giờ ngủ không có màn hình |
| 5 đến 6 tuổi | Hướng dẫn này dừng ở dưới 5 tuổi | Từ 6 tuổi: đặt giới hạn nhất quán, ưu tiên ngủ, vận động và học |
Hai bên đều không coi màn hình là thuốc độc. Điều họ nhấn mạnh là trẻ nhỏ cần thời gian cho giấc ngủ, vận động và tương tác với người thật, và màn hình dễ lấn vào chính những phần ấy. Gọi video với ông bà ở xa được cả hai tổ chức nhìn khác hẳn việc xem phim hoạt hình một mình, vì đó là trò chuyện qua lại.
Vì sao trẻ nhỏ học từ màn hình kém hơn từ người thật
Các nhà nghiên cứu dùng cụm từ "thâm hụt video" (video deficit) để mô tả một hiện tượng lặp lại trong nhiều thí nghiệm: trẻ dưới khoảng ba tuổi học một hành động hay một từ mới từ người thật dễ hơn nhiều so với khi xem đúng hành động ấy trên màn hình. Trẻ nhỏ chưa nối được hình ảnh phẳng với thế giới ba chiều trước mặt, và màn hình không đáp lại khi trẻ nhìn, chỉ hay bập bẹ.
Ngôn ngữ ở tuổi này lớn lên nhờ những lượt qua lại: con nói, người lớn đáp, con nói tiếp. Một chương trình hoạt hình dù có nhiều từ vẫn là dòng chảy một chiều. Các nghiên cứu về tivi để mở làm nền trong nhà cũng ghi nhận rằng khi tivi bật, người lớn nói với trẻ ít hơn và trẻ chơi ngắt quãng hơn, kể cả khi không ai ngồi xem chăm chú.
Điều này giải thích vì sao các khuyến cáo nhấn vào chuyện xem cùng. Khi ba mẹ ngồi cạnh, chỉ vào màn hình, hỏi con nhân vật đang làm gì, nối với chuyện thật trong nhà, màn hình trở lại gần với một cuốn sách tranh có tiếng. Nó vẫn không bằng chơi thật, nhưng ít nhất không còn là dòng chảy một chiều.
Màn hình và trụ cảm xúc: chuyện khó nhất là lúc tắt
Phụ huynh thường không lo nhất về con số phút, mà về cảnh con khóc thét khi bị lấy điện thoại. Cảnh ấy có lý do. Nội dung dành cho trẻ thường chuyển cảnh nhanh, màu mạnh, âm thanh dồn dập, cuốn hút sự chú ý rất mạnh. Khi bị cắt đột ngột, con phải chuyển từ một thế giới ồn ào sang căn phòng yên ắng, và khả năng tự điều chỉnh của trẻ ba bốn tuổi chưa đủ để làm việc đó êm.
Ở lớp, trụ cảm xúc được nuôi bằng những lần chuyển tiếp có báo trước: cô rung chuông, hát bài dọn đồ, cho con vài phút để kết thúc trò chơi. Những lần chuyển tiếp ấy dạy con biết điều gì sắp tới và tự sắp xếp mình. Ở nhà, màn hình chính là lúc cần kỹ năng ấy nhiều nhất, và cũng là lúc dễ áp dụng cùng nguyên tắc.
Vì thế, thay vì chỉ hỏi "bao nhiêu phút", ba mẹ hỏi thêm "kết thúc thế nào". Màn hình có điểm dừng rõ, như hết một tập phim, dễ tắt hơn một dòng video tự chạy không dứt. Một lời báo trước, một việc dễ chịu để chuyển sang, và một người lớn bình tĩnh ở cạnh lúc con buồn là ba thứ giúp nhiều hơn mọi lời cấm.
Tắt màn hình mà con ít giận dỗi: một quy trình năm bước
Những bước dưới đây dựa trên cùng cách cô giáo xử lý chuyển tiếp ở lớp. Không bước nào kỳ diệu, nhưng làm đều đặn trong vài tuần thường thấy cảnh khóc thét thưa dần:
- Thoả thuận trước khi bật. "Mình xem hai tập rồi tắt đi tắm nhé." Con đồng ý khi chưa bị cuốn vào dễ hơn nhiều so với khi đang xem dở.
- Chọn nội dung có điểm kết. Một tập phim, một bài hát, một trò chơi có màn cuối. Tắt chế độ tự phát tiếp nếu ứng dụng có.
- Báo trước một lần. Khi gần hết, ngồi xuống cạnh con: "Tập này hết là mình tắt." Với trẻ nhỏ, chạm nhẹ vào vai hiệu quả hơn nói vọng từ bếp.
- Có sẵn việc tiếp theo. "Tắt xong mình ra rót nước cho cây" hay "đi tìm con vịt cao su cho giờ tắm". Một việc cụ thể giúp con có chỗ để chuyển sang.
- Đón cảm xúc, giữ quyết định. Nếu con vẫn khóc, gọi tên cảm xúc ấy: "Con tiếc vì đang vui." Không bật lại để dỗ, cũng không mắng. Ở cạnh tới khi con dịu.
Bước năm là bước khó nhất với người lớn. Bật lại để con nín thì yên nhanh hơn, nhưng con học được rằng khóc là cách mở lại màn hình. Giữ quyết định một cách ấm áp vài lần, con sẽ biết lời ba mẹ là thật.
Thay màn hình bằng gì vào những giờ khó
Giờ ba mẹ nấu cơm. Đây là giờ màn hình hay được bật nhất. Thử cho con một việc trong bếp vừa sức: nhặt rau, rửa củ, xếp đũa. Nếu chưa an toàn, một hộp đồ chơi chỉ dành cho giờ nấu cơm, như hộp nắp chai, thìa gỗ và rổ nhỏ, giữ được con gần mà không cần màn hình.
Lúc ăn. Các khuyến cáo đều khuyên giờ ăn không có màn hình. Bữa ăn là một trong những dịp trò chuyện tự nhiên nhất trong ngày. Nếu con chỉ chịu ăn khi xem, đó là thói quen nên tháo dần, có thể bắt đầu bằng một bữa trong ngày. Chuyện con ăn ít, kén ăn là đề tài riêng, nên hỏi bác sĩ nhi nếu lo.
Trên xe, khi chờ đợi. Những trò chơi câu hỏi mở, hát, đếm xe màu đỏ, kể chuyện ba chữ thay được màn hình trong phần lớn quãng chờ ngắn. Chuyến đi dài thì có thể dùng màn hình có kế hoạch, nhưng không cần cho mọi lần chờ thang máy.
Trước giờ ngủ. Màn hình ngay trước giờ ngủ làm nhiều trẻ khó vào giấc hơn. Thay bằng tắm, đọc truyện, trò chuyện về ngày hôm nay. Đây cũng là thời gian vàng để nối chuyện ở lớp.
Khi ba mẹ cần làm việc. Ba mẹ làm việc ở nhà không có lỗi khi đôi lúc dùng màn hình. Để giảm, chuẩn bị trước một góc chơi độc lập với đồ con thích, đặt giờ làm việc ngắn, và hứa một khoảng chơi cùng sau đó.
Khi có xem, chọn nội dung thế nào
Nhịp chậm hơn nhịp nhanh. Chương trình có cảnh dài, nhân vật nói chậm, ít hiệu ứng âm thanh dồn dập thường dễ theo dõi hơn với trẻ nhỏ và cũng dễ tắt hơn. Những video chuyển cảnh liên tục, màu chói, tiếng động mỗi giây là loại cuốn sự chú ý mạnh nhất và khó dừng nhất.
Có câu chuyện hơn là chuỗi rời rạc. Một tập phim có nhân vật, có vấn đề, có cách giải quyết cho con thứ để kể lại và để ba mẹ hỏi. Chuỗi video ngắn nối nhau tự động không có điểm dừng, cũng không có gì để trò chuyện sau đó.
Ít quảng cáo, không mua hàng trong ứng dụng. Trẻ mầm non chưa phân biệt được quảng cáo với nội dung. Ứng dụng có nút mua, phần thưởng ảo để giữ con chơi tiếp được thiết kế để kéo dài thời gian dùng, ngược với điều ba mẹ muốn.
Gần với đời thật của con. Phim về con vật, về gia đình, về những việc con vừa làm ở lớp dễ nối với chuyện thật hơn phim về siêu năng lực. Sau khi xem, ba mẹ hỏi "ở nhà mình có cái này không", "con đã thấy con vật này ở đâu chưa" để kéo câu chuyện ra khỏi màn hình.
Ba mẹ đã xem thử. Xem trước một tập là cách chắc nhất để biết nội dung có hợp với con không. Lời giới thiệu và nhãn tuổi trên ứng dụng không phải lúc nào cũng đáng tin.
Làm một kế hoạch màn hình cho cả nhà
Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến khích các gia đình tự đặt một kế hoạch dùng truyền thông. Không cần mẫu in sẵn, chỉ cần cả nhà thống nhất vài điều:
- Những nơi không có màn hình: bàn ăn, giường ngủ, có khi cả xe máy.
- Những giờ không có màn hình: bữa ăn, một tiếng trước giờ ngủ, sáng trước khi đi học.
- Nội dung được xem: chương trình chậm, ít quảng cáo, có câu chuyện, phù hợp tuổi. Ba mẹ xem trước một tập.
- Ai xem cùng: ít nhất một phần thời gian có người lớn ngồi cạnh, nói chuyện về điều đang xem.
- Màn hình của người lớn: ba mẹ cũng cất điện thoại khi chơi với con. Trẻ học thói quen dùng thiết bị từ chính người lớn quanh mình.
- Ông bà và người giúp việc: thống nhất với những người cùng chăm con, để luật không thay đổi theo người trông.
Kế hoạch chỉ có ích khi cả nhà làm theo. Một luật nhỏ được giữ đều, như không điện thoại ở bàn ăn, có tác dụng hơn nhiều luật lớn chỉ giữ được vài ngày.
Câu hỏi thường gặp
Con xem chương trình tiếng Anh trên mạng có giúp học song ngữ không?
Với trẻ dưới ba tuổi, nghiên cứu cho thấy học ngôn ngữ từ video kém hơn nhiều so với người thật. Trẻ lớn hơn có thể nhặt được bài hát, câu ngắn, nhất là khi có người lớn xem cùng và nói lại. Nhưng chương trình tiếng Anh không thay được trò chuyện thật, và vẫn tính vào tổng thời gian màn hình.
Gọi video với ông bà có tính là thời gian màn hình không?
Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ tách riêng gọi video với người thân, coi đó là trò chuyện qua lại chứ không phải xem thụ động, ngay cả với trẻ dưới mười tám tháng. Để cuộc gọi có ích, người lớn ở cạnh con, giúp con chỉ, giơ đồ vật, đáp lại người ở đầu kia.
Ở lớp có dùng màn hình không, có mâu thuẫn với khuyến cáo không?
Mỗi trường có cách làm riêng; ba mẹ nên hỏi cụ thể lớp dùng màn hình vào việc gì và bao lâu. Ở lớp mầm non theo hướng trải nghiệm, màn hình nếu có thường ngắn, có mục đích, như xem một đoạn phim về con vật lớp đang tìm hiểu, kèm trò chuyện, không phải giờ xem hoạt hình.
Con đã quen xem nhiều, giảm đột ngột có sao không?
Giảm đột ngột thường gây nhiều phản ứng. Nhiều gia đình giảm theo từng bước: bỏ màn hình ở bàn ăn trước, rồi bỏ trước giờ ngủ, rồi rút dần thời lượng. Song song, thêm một hoạt động con thích vào khoảng trống. Vài tuần đầu khó nhất, rồi con quen nhịp mới.
Trẻ 5–6 tuổi có cần giới hạn chặt như trẻ nhỏ không?
Hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới dừng ở dưới năm tuổi, còn với trẻ từ sáu tuổi Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ khuyên đặt giới hạn nhất quán thay vì một con số cứng. Với trẻ năm sáu tuổi, ba mẹ có thể cho con cùng tham gia đặt luật, chọn nội dung, và chú ý màn hình không lấn vào giấc ngủ, vận động và giờ chơi.
Khi nào nên lo về thói quen màn hình của con?
Nên để ý nếu con khó chịu kéo dài khi không có màn hình, bỏ hứng thú với chơi thật, ngủ kém, chậm nói so với bạn cùng tuổi, hay ít đáp lại khi được gọi. Những dấu hiệu ấy không chứng minh màn hình là nguyên nhân, nhưng là lý do để nói chuyện với bác sĩ nhi hoặc chuyên gia phát triển.