Học qua trải nghiệm ở mầm non là cách tổ chức để trẻ tự làm một việc thật bằng tay, bằng mắt, bằng cả cơ thể, rồi được người lớn giúp nói lại điều vừa xảy ra, nghĩ xem vì sao, và dùng lại điều đó trong một tình huống khác. Thiếu bước nói lại và dùng lại, hoạt động chỉ còn là một buổi chơi vui. Có đủ các bước, cùng một buổi nhặt lá ngoài sân có thể thành bài học về màu sắc, về đếm, về từ ngữ, về chờ lượt.
Ba mẹ đọc tài liệu của nhiều trường sẽ gặp cụm từ này gần như ở đâu cũng có, nên dễ nghĩ nó chỉ là khẩu hiệu. Bài này giải thích cụm từ ấy có nghĩa gì thật, nó dựa trên những ý tưởng giáo dục nào, một buổi trải nghiệm có học diễn ra theo nhịp nào, và vì sao một hoạt động rực rỡ chưa chắc đã là trải nghiệm. Những bài khác trong danh mục đi sâu từng mảng: giác quan, thiên nhiên, vườn, bếp, dự án nhỏ, chuyến đi.
Học qua trải nghiệm nghĩa là gì, nói cho dễ hiểu
Ý tưởng "học bằng làm" thường được gắn với John Dewey, nhà triết học và giáo dục người Mỹ. Trong cuốn Experience and Education (1938), Dewey nói rõ một điều mà nhiều người hay bỏ qua: không phải trải nghiệm nào cũng giáo dục. Có trải nghiệm làm người học tò mò hơn, muốn tìm tiếp; có trải nghiệm chỉ qua đi, thậm chí làm người học chán. Cái phân biệt hai loại nằm ở chỗ trải nghiệm đó có nối với điều đã biết và mở ra điều sắp biết hay không.
Về sau, David Kolb (1984) mô tả việc học từ trải nghiệm thành một vòng bốn chặng: trải nghiệm cụ thể, quan sát và ngẫm lại, rút ra ý khái quát, thử nghiệm lại ở tình huống mới. Mô hình của Kolb viết cho người lớn, nhưng hình dạng của nó áp được cho trẻ nhỏ nếu người lớn làm thay một phần: trẻ ba tuổi chưa tự "rút ra khái quát", nhưng cô có thể hỏi một câu khiến trẻ nói được "đá thì chìm, lá thì nổi".
Chương trình giáo dục mầm non của Việt Nam cũng đi cùng hướng này từ lâu với tinh thần "học bằng chơi, chơi mà học" và chuyên đề xây dựng trường mầm non lấy trẻ làm trung tâm. Nói gọn cho phụ huynh: học qua trải nghiệm là trẻ được chạm vào thứ thật trước khi được nghe tên gọi của nó, và được nói về thứ đó sau khi đã chạm.
Bốn nhịp của một buổi trải nghiệm có học
Một buổi trải nghiệm tốt thường có bốn nhịp. Có nhịp kéo dài vài phút, có nhịp kéo sang hôm sau. Ví dụ dưới đây là một buổi giả định cho lớp bốn tuổi: thả đồ vật vào chậu nước.
- Gợi tò mò. Cô đặt một chậu nước và một rổ đồ vật lên bàn: nắp chai, viên sỏi, chiếc lá, thìa gỗ, thìa inox. Cô hỏi: "Con đoán cái nào sẽ nằm trên mặt nước?" Trẻ đoán, có bé đoán sai. Đoán sai là tốt, vì nó tạo ra lý do để xem.
- Làm thật. Từng bé thả đồ vào nước, tự xem, tự vớt ra, thả lại. Cô không công bố đáp án. Có bé thử ấn chiếc nắp chai xuống để xem nó có chịu chìm không. Đây là phần trẻ học bằng tay và mắt.
- Nói lại và ngẫm. Sau khi chơi, cả nhóm ngồi lại. Cô hỏi: "Có cái nào làm con bất ngờ không?", "Vì sao cái thìa gỗ nổi mà cái thìa sắt chìm?". Trẻ trả lời bằng ngôn ngữ của trẻ: "cái này nặng", "cái này nhẹ mà to". Câu trả lời chưa đúng khoa học không sao; điều quan trọng là trẻ đã đặt sự việc thành lời.
- Dùng lại ở chỗ mới. Hôm sau, ra sân, cô đưa trẻ đến vũng nước sau mưa hoặc chậu cây, hỏi: "Con nghĩ cánh hoa này sẽ nổi hay chìm?" Lần này trẻ đoán dựa trên điều đã thấy hôm qua. Việc học đã đi từ một trải nghiệm sang một dự đoán.
Nhịp thứ ba và thứ tư là phần dễ bị cắt nhất khi lớp bận. Một buổi thả đồ vào nước chỉ có nhịp một và hai vẫn vui, vẫn có ích cho đôi tay, nhưng phần lớn giá trị ngôn ngữ và tư duy nằm ở hai nhịp sau.
Trải nghiệm có học và hoạt động cho vui: đặt cạnh nhau
Hai loại hoạt động có thể trông giống hệt nhau trên ảnh. Khác nhau nằm ở những chỗ ảnh không chụp được.
| Chỗ so | Hoạt động cho vui | Trải nghiệm có học |
|---|---|---|
| Ai làm | Cô làm mẫu, trẻ xem hoặc làm theo một khuôn | Trẻ tự làm, cô chuẩn bị và đứng sau |
| Kết quả | Biết trước, mọi bé ra giống nhau | Không biết trước, mỗi bé có thể ra khác nhau |
| Sau khi làm | Dọn dẹp, chuyển sang việc khác | Ngồi lại nói về điều đã thấy, đã thử |
| Câu hỏi của cô | Câu có đáp án: "Màu gì đây con?" | Câu mở: "Con thấy gì khác lúc nãy?" |
| Nối tiếp | Thường dừng trong buổi | Có thể kéo sang hôm sau, tuần sau |
| Thứ mang về nhà | Một sản phẩm đẹp, đồng đều | Có khi không có gì, có khi là một câu chuyện con kể |
Bảng này không nhằm chê hoạt động cho vui. Trẻ cần những lúc chỉ để vui, hát cùng nhau, chơi trò quen. Nhưng khi một chương trình nói mình "học qua trải nghiệm", phần lớn thời gian hoạt động nên mang đặc điểm ở cột bên phải.
Vì sao trẻ dưới sáu tuổi học tốt bằng cách này
Jean Piaget mô tả trẻ từ lúc sinh đến khoảng hai tuổi ở giai đoạn cảm giác và vận động: trẻ hiểu thế giới qua việc cầm, nắm, ném, ngậm, nhìn theo. Từ khoảng hai đến bảy tuổi, trẻ bắt đầu dùng biểu tượng và lời nói, nhưng vẫn suy nghĩ dựa nhiều vào thứ đang thấy trước mắt. Các nhà nghiên cứu sau này đã chỉnh lại nhiều mốc tuổi của Piaget, cho thấy trẻ có những năng lực sớm hơn ông nghĩ, nhưng ý chính vẫn được thừa nhận rộng rãi: trẻ nhỏ cần vật thật và hành động thật để xây khái niệm.
Lev Vygotsky bổ sung một ý quan trọng: trẻ làm được nhiều hơn khi có người lớn hoặc bạn giỏi hơn đi cùng, ở khoảng mà ông gọi là vùng phát triển gần. Đó là lý do trải nghiệm không có nghĩa là thả trẻ tự xoay. Câu hỏi đúng lúc của cô, hoặc một bạn lớn hơn làm thử trước, giúp trẻ đi được xa hơn so với khi chơi một mình.
Còn một lý do rất đời thường: từ ngữ bám vào trải nghiệm thì nhớ lâu. Một đứa trẻ đã tự bóc vỏ quả cam, ngửi mùi tinh dầu trên tay, đếm múi, sẽ hiểu chữ "múi" và chữ "vỏ" khác hẳn đứa trẻ chỉ thấy tranh quả cam. Với chương trình song ngữ, điều này càng rõ: một từ tiếng Anh gắn với vật đang cầm dễ vào hơn một từ đọc theo thẻ.
Cô giáo trong một buổi trải nghiệm làm gì
Người lớn hay nghĩ ở lớp trải nghiệm thì cô "nhàn", chỉ đứng nhìn. Thật ra phần việc của cô nằm nhiều ở trước và sau buổi học. Trước buổi, cô chọn vật liệu sao cho đủ để mỗi bé được chạm, kiểm an toàn, tính xem nhóm tuổi này làm được tới đâu, và nghĩ sẵn vài câu hỏi mở. Một chậu nước thì đơn giản, nhưng chọn đồ vật thế nào để có cái nổi, cái chìm, cái gây bất ngờ là việc cần nghĩ.
Trong buổi, cô quan sát nhiều hơn nói. Cô để ý bé nào thử lại nhiều lần, bé nào đứng ngoài, bé nào giải thích cho bạn. Cô can thiệp khi có nguy cơ mất an toàn hoặc khi trẻ bế tắc tới mức muốn bỏ, còn lại thì chờ. Chờ là một kỹ năng khó với người lớn, vì ta quen đưa đáp án.
Sau buổi, cô ghi lại: một câu trẻ nói, một hành động đáng chú ý, một bức ảnh chụp đôi tay đang làm. Những ghi chép này là chất liệu để buổi hôm sau nối tiếp, và là thứ phụ huynh nên được xem để hiểu con đã học gì, thay vì chỉ thấy một tấm ảnh cả lớp cười.
Những hiểu lầm hay gặp về học qua trải nghiệm
"Trải nghiệm là phải đi xa." Không cần. Phần lớn trải nghiệm có học diễn ra ngay trong lớp, ngoài sân, ở bếp, ở chậu cây. Một chuyến đi thực tế là một dạng trải nghiệm, không phải dạng duy nhất, và với trẻ nhỏ thường không phải dạng hiệu quả nhất.
"Càng nhiều hoạt động càng tốt." Một ngày dồn sáu hoạt động khác nhau khiến trẻ không kịp ngẫm điều nào. Làm lại cùng một việc vài ngày liền, mỗi lần thêm một chút, thường cho trẻ học sâu hơn.
"Không có cô giảng là bị thả nổi." Trải nghiệm không thay thế việc cô giải thích, kể chuyện, dạy từ mới. Nó đổi thứ tự: chạm trước, gọi tên sau. Cô vẫn dạy, chỉ là dạy vào lúc trẻ đã có lý do để muốn biết.
"Phải có sản phẩm mang về mới là học." Sản phẩm giống nhau giữa các bé thường là dấu hiệu cô đã làm phần lớn công việc. Có hôm con về tay không nhưng kể được một chuyện dài; hôm đó có thể học nhiều hơn hôm mang về tấm thiệp đẹp.
"Trải nghiệm thì không học chữ, học số." Đếm hạt, so dài ngắn, gọi tên đồ vật, kể lại theo thứ tự là nền tảng của chữ và số. Phần này có một bài riêng trong danh mục, nói kỹ hơn về nỗi lo chuẩn bị vào lớp một.
Ba mẹ nhận ra một buổi trải nghiệm thật bằng cách nào
Ba mẹ không ở trong lớp, nhưng có thể đọc được nhiều điều từ những gì lớp gửi về và từ chính lời con. Vài dấu hiệu đáng chú ý:
- Ảnh chụp cận đôi tay trẻ đang làm, vật liệu bừa bộn, thay vì chỉ ảnh xếp hàng tạo dáng cạnh sản phẩm.
- Nhật ký lớp có câu trẻ nói nguyên văn, chẳng hạn "con nghĩ nó chìm vì nó lạnh", chứ không chỉ ghi "các bé rất hào hứng".
- Một chủ đề quay lại nhiều ngày, mỗi ngày đi thêm một bước, thay vì mỗi ngày một trò mới không nối nhau.
- Con về kể chuyện bằng động từ: con đổ, con thử, con thấy, bạn làm rơi. Trẻ chỉ kể như vậy về điều mình đã thật sự làm.
- Sản phẩm của các bé trong lớp khác nhau, có cái dở dang, có cái "xấu", và cô vẫn trưng bày.
- Khi hỏi cô "hôm nay con học gì", cô kể được một chi tiết về chính con, không chỉ đọc lại kế hoạch tuần.
Không có dấu hiệu nào một mình đủ để kết luận. Nhưng nếu sau vài tuần mà phần lớn những điều trên đều vắng, ba mẹ có lý do để hỏi nhà trường kỹ hơn về cách tổ chức hoạt động.
Câu hỏi thường gặp
Học qua trải nghiệm có phải là một phương pháp riêng như Montessori không?
Không hẳn. Học qua trải nghiệm là một nguyên tắc chung, có mặt trong nhiều phương pháp khác nhau như Montessori, Reggio Emilia, Forest School hay HighScope. Mỗi phương pháp tổ chức trải nghiệm theo cách riêng, nên hai trường cùng nói "trải nghiệm" vẫn có thể khác nhau nhiều.
Trẻ dưới hai tuổi đã học qua trải nghiệm được chưa?
Được, và đây là cách học chính của tuổi này. Ở trẻ nhỏ, bước nói lại do người lớn làm: cô hoặc ba mẹ gọi tên điều trẻ đang làm, như "con đang lắc cái hộp, nó kêu lạch cạch". Trẻ chưa nói được vẫn đang thu nhận những lời đó.
Con hiếu động, ngồi không yên, học kiểu này có hợp không?
Trẻ hiếu động thường hợp với hoạt động được đứng, đi, cầm nắm hơn là ngồi nghe. Khó khăn nằm ở nhịp ngồi lại để nói chuyện. Cô có thể rút ngắn nhịp này, làm ngay tại chỗ hoặc vừa đi vừa hỏi, thay vì bắt trẻ ngồi vòng tròn lâu.
Học qua trải nghiệm có làm con bẩn quần áo thường xuyên không?
Có những ngày như vậy, nhất là các buổi chơi nước, đất, màu. Nhiều lớp có đồ yếm hoặc áo khoác ngoài và nhờ phụ huynh gửi thêm một bộ đồ dự phòng. Bẩn trong giới hạn an toàn là cái giá nhỏ cho việc trẻ được chạm vào vật thật.
Làm sao biết con có thật sự học được gì sau một buổi?
Dấu hiệu rõ nhất là con dùng lại điều đã thấy ở chỗ khác: đoán trước một vật sẽ nổi hay chìm, dùng một từ mới đúng lúc, bày lại trò chơi ở nhà. Hồ sơ quan sát của cô, nếu có, cũng cho ba mẹ thấy điều này rõ hơn ảnh chụp.
Ở chương trình Global Nexus, học qua trải nghiệm được đặt ở đâu?
Global Nexus mô tả học qua trải nghiệm thật là một trong ba nguyên tắc của chương trình, cùng với song ngữ khai phóng và phát triển toàn diện, gồm dự án theo tuần, chủ đề theo tháng, mô phỏng đời sống, workshop và chuyến đi. Ba mẹ có thể đăng ký tham quan để xem một buổi học diễn ra thế nào.